Chủ Nhật, 06/04/2025
Filip Novak (Kiến tạo: Serdar Dursun)
6
(Pen) Michy Batshuayi
9
Souza
29
Irfan Kahveci
29
(Pen) Rachid Ghezzal
31
Welinton
36
Rachid Ghezzal
45+2'
Ersin Destanoglu
45+4'
Mert Hakan Yandas
45+4'
Georges-Kevin N'Koudou (Thay: Michy Batshuayi)
61
Enner Valencia (Thay: Serdar Dursun)
70
Bright Osayi-Samuel (Thay: Irfan Kahveci)
70
Guven Yalcin (Thay: Cyle Larin)
75
Necip Uysal (Thay: Umut Meras)
75
Can Bozdogan (Thay: Rachid Ghezzal)
75
Atiba Hutchinson (Thay: Serdar Saatci)
86
Georges-Kevin N'Koudou
89
Cagtay Kurukalip (Thay: Ferdi Kadioglu)
90
Ferdi Kadioglu
90+2'
Ridvan Yilmaz
90+3'

Thống kê trận đấu Besiktas vs Fenerbahce

số liệu thống kê
Besiktas
Besiktas
Fenerbahce
Fenerbahce
42 Kiểm soát bóng 58
21 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 24
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
6 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Besiktas vs Fenerbahce

Besiktas (3-4-1-2): Ersin Destanoglu (30), Serdar Saatci (46), Welinton (23), Umut Meras (77), Kenan Karaman (28), Souza (5), Emirhan Ilkhan (65), Ridvan Yilmaz (3), Rachid Ghezzal (18), Michy Batshuayi (9), Cyle Larin (17)

Fenerbahce (4-2-3-1): Altay Bayindir (1), Nazim Sangare (30), Marcel Tisserand (32), Filip Novak (37), Ferdi Kadioglu (16), Luiz Gustavo (20), Miha Zajc (26), Irfan Kahveci (17), Mert Hakan Yandas (8), Diego Rossi (9), Serdar Dursun (19)

Besiktas
Besiktas
3-4-1-2
30
Ersin Destanoglu
46
Serdar Saatci
23
Welinton
77
Umut Meras
28
Kenan Karaman
5
Souza
65
Emirhan Ilkhan
3
Ridvan Yilmaz
18
Rachid Ghezzal
9
Michy Batshuayi
17
Cyle Larin
19
Serdar Dursun
9
Diego Rossi
8
Mert Hakan Yandas
17
Irfan Kahveci
26
Miha Zajc
20
Luiz Gustavo
16
Ferdi Kadioglu
37
Filip Novak
32
Marcel Tisserand
30
Nazim Sangare
1
Altay Bayindir
Fenerbahce
Fenerbahce
4-2-3-1
Thay người
61’
Michy Batshuayi
Georges-Kevin N'Koudou
70’
Irfan Kahveci
Bright Osayi-Samuel
75’
Rachid Ghezzal
Can Bozdogan
70’
Serdar Dursun
Enner Valencia
75’
Umut Meras
Necip Uysal
90’
Ferdi Kadioglu
Cagtay Kurukalip
75’
Cyle Larin
Guven Yalcin
86’
Serdar Saatci
Atiba Hutchinson
Cầu thủ dự bị
Emre Bilgin
Berke Ozer
Georges-Kevin N'Koudou
Cagtay Kurukalip
Oguzhan Ozyakup
Emir Ortakaya
Can Bozdogan
Yusuf Kocaturk
Atiba Hutchinson
Burak Kapacak
Miralem Pjanic
Bright Osayi-Samuel
Necip Uysal
Osman Cetin
Kerem Kalafat
Jose Sosa
Guven Yalcin
Mergim Berisha
Alex Teixeira
Enner Valencia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/03 - 2013
01/12 - 2013
20/04 - 2014
03/11 - 2014
22/03 - 2015
27/09 - 2015
19/12 - 2021
08/05 - 2022
03/10 - 2022
03/04 - 2023
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Besiktas

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2915771252B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2812610742T B B T T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10AntalyasporAntalyaspor2910712-2037T B T B T
11TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
12KonyasporKonyaspor299713-734T B T T B
13RizesporRizespor2810414-1234T T B B H
14KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
15SivassporSivasspor298714-831B T B T H
16AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X