![]() Filip Novak (Kiến tạo: Serdar Dursun) 6 | |
![]() (Pen) Michy Batshuayi 9 | |
![]() Souza 29 | |
![]() Irfan Kahveci 29 | |
![]() (Pen) Rachid Ghezzal 31 | |
![]() Welinton 36 | |
![]() Rachid Ghezzal 45+2' | |
![]() Ersin Destanoglu 45+4' | |
![]() Mert Hakan Yandas 45+4' | |
![]() Georges-Kevin N'Koudou (Thay: Michy Batshuayi) 61 | |
![]() Enner Valencia (Thay: Serdar Dursun) 70 | |
![]() Bright Osayi-Samuel (Thay: Irfan Kahveci) 70 | |
![]() Guven Yalcin (Thay: Cyle Larin) 75 | |
![]() Necip Uysal (Thay: Umut Meras) 75 | |
![]() Can Bozdogan (Thay: Rachid Ghezzal) 75 | |
![]() Atiba Hutchinson (Thay: Serdar Saatci) 86 | |
![]() Georges-Kevin N'Koudou 89 | |
![]() Cagtay Kurukalip (Thay: Ferdi Kadioglu) 90 | |
![]() Ferdi Kadioglu 90+2' | |
![]() Ridvan Yilmaz 90+3' |
Thống kê trận đấu Besiktas vs Fenerbahce
số liệu thống kê

Besiktas

Fenerbahce
42 Kiểm soát bóng 58
21 Phạm lỗi 12
20 Ném biên 24
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
6 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Besiktas vs Fenerbahce
Besiktas (3-4-1-2): Ersin Destanoglu (30), Serdar Saatci (46), Welinton (23), Umut Meras (77), Kenan Karaman (28), Souza (5), Emirhan Ilkhan (65), Ridvan Yilmaz (3), Rachid Ghezzal (18), Michy Batshuayi (9), Cyle Larin (17)
Fenerbahce (4-2-3-1): Altay Bayindir (1), Nazim Sangare (30), Marcel Tisserand (32), Filip Novak (37), Ferdi Kadioglu (16), Luiz Gustavo (20), Miha Zajc (26), Irfan Kahveci (17), Mert Hakan Yandas (8), Diego Rossi (9), Serdar Dursun (19)

Besiktas
3-4-1-2
30
Ersin Destanoglu
46
Serdar Saatci
23
Welinton
77
Umut Meras
28
Kenan Karaman
5
Souza
65
Emirhan Ilkhan
3
Ridvan Yilmaz
18
Rachid Ghezzal
9
Michy Batshuayi
17
Cyle Larin
19
Serdar Dursun
9
Diego Rossi
8
Mert Hakan Yandas
17
Irfan Kahveci
26
Miha Zajc
20
Luiz Gustavo
16
Ferdi Kadioglu
37
Filip Novak
32
Marcel Tisserand
30
Nazim Sangare
1
Altay Bayindir

Fenerbahce
4-2-3-1
Thay người | |||
61’ | Michy Batshuayi Georges-Kevin N'Koudou | 70’ | Irfan Kahveci Bright Osayi-Samuel |
75’ | Rachid Ghezzal Can Bozdogan | 70’ | Serdar Dursun Enner Valencia |
75’ | Umut Meras Necip Uysal | 90’ | Ferdi Kadioglu Cagtay Kurukalip |
75’ | Cyle Larin Guven Yalcin | ||
86’ | Serdar Saatci Atiba Hutchinson |
Cầu thủ dự bị | |||
Emre Bilgin | Berke Ozer | ||
Georges-Kevin N'Koudou | Cagtay Kurukalip | ||
Oguzhan Ozyakup | Emir Ortakaya | ||
Can Bozdogan | Yusuf Kocaturk | ||
Atiba Hutchinson | Burak Kapacak | ||
Miralem Pjanic | Bright Osayi-Samuel | ||
Necip Uysal | Osman Cetin | ||
Kerem Kalafat | Jose Sosa | ||
Guven Yalcin | Mergim Berisha | ||
Alex Teixeira | Enner Valencia |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fenerbahce
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 29 | 15 | 7 | 7 | 12 | 52 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 6 | 10 | 7 | 42 | T B B T T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 29 | 10 | 7 | 12 | -20 | 37 | T B T B T |
11 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
12 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -7 | 34 | T B T T B |
13 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | T T B B H |
14 | ![]() | 28 | 8 | 9 | 11 | -12 | 33 | B T B T T |
15 | ![]() | 29 | 8 | 7 | 14 | -8 | 31 | B T B T H |
16 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
17 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 28 | 2 | 4 | 22 | -41 | 0 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại