![]() Maximiliano Gomez (Kiến tạo: Anastasios Bakasetas) 11 | |
![]() (og) Jens Stryger Larsen 29 | |
![]() Anastasios Bakasetas 32 | |
![]() Trezeguet 36 | |
![]() Nathan Redmond (Thay: Rachid Ghezzal) 45 | |
![]() Umut Bozok (Thay: Abdulkadir Omur) 56 | |
![]() Enis Bardhi (Thay: Maximiliano Gomez) 56 | |
![]() Cenk Tosun (Thay: Dele Alli) 67 | |
![]() Gedson Fernandes (Thay: Salih Ucan) 68 | |
![]() Cenk Tosun 70 | |
![]() Yusuf Yazici (Thay: Marek Hamsik) 80 | |
![]() Manolis Siopis (Thay: Anastasios Bakasetas) 80 | |
![]() Jackson Muleka (Thay: Georges-Kevin N'Koudou) 85 | |
![]() Stefano Denswil (Thay: Evren Eren Elmali) 85 | |
![]() Enis Bardhi 90+2' | |
![]() Valentin Rosier 90+2' | |
![]() Cenk Tosun 90+5' | |
![]() Rachid Ghezzal 90+5' | |
![]() Ugurcan Cakir 90+5' | |
![]() Yusuf Yazici 90+6' | |
![]() Ugurcan Cakir 90+7' | |
![]() Yusuf Yazici 90+8' |
Thống kê trận đấu Besiktas vs Trabzonspor
số liệu thống kê

Besiktas

Trabzonspor
59 Kiểm soát bóng 41
11 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Besiktas vs Trabzonspor
Besiktas (4-2-3-1): Ersin Destanoglu (1), Valentin Rosier (2), Tayyib Sanuc (3), Francisco Montero (4), Arthur Masuaku (25), Salih Ucan (8), Souza (5), Rachid Ghezzal (18), Dele Alli (11), Georges-Kevin N’Koudou (7), Wout Weghorst (10)
Trabzonspor (4-3-3): Ugurcan Cakir (1), Jens Stryger Larsen (19), Marc Bartra (3), Vitor Hugo (13), Evren Eren Elmali (18), Tasos Bakasetas (11), Jean-Philippe Gbamin (25), Marek Hamsik (17), Abdulkadir Omur (10), Maxi Gomez (30), Trezeguet (27)

Besiktas
4-2-3-1
1
Ersin Destanoglu
2
Valentin Rosier
3
Tayyib Sanuc
4
Francisco Montero
25
Arthur Masuaku
8
Salih Ucan
5
Souza
18
Rachid Ghezzal
11
Dele Alli
7
Georges-Kevin N’Koudou
10
Wout Weghorst
27
Trezeguet
30
Maxi Gomez
10
Abdulkadir Omur
17
Marek Hamsik
25
Jean-Philippe Gbamin
11
Tasos Bakasetas
18
Evren Eren Elmali
13
Vitor Hugo
3
Marc Bartra
19
Jens Stryger Larsen
1
Ugurcan Cakir

Trabzonspor
4-3-3
Thay người | |||
45’ | Rachid Ghezzal Nathan Redmond | 56’ | Maximiliano Gomez Enis Bardhi |
67’ | Dele Alli Cenk Tosun | 56’ | Abdulkadir Omur Umut Bozok |
68’ | Salih Ucan Gedson Fernandes | 80’ | Anastasios Bakasetas Manolis Siopis |
85’ | Georges-Kevin N'Koudou Jackson Muleka | 80’ | Marek Hamsik Yusuf Yazici |
85’ | Evren Eren Elmali Stefano Denswil |
Cầu thủ dự bị | |||
Mert Gunok | Huseyin Turkmen | ||
Tayfur Bingol | Stefano Denswil | ||
Cenk Tosun | Manolis Siopis | ||
Nathan Redmond | Dogucan Haspolat | ||
Kerem Kesgin | Enis Bardhi | ||
Necip Uysal | Yusuf Yazici | ||
Welinton | Naci Unuvar | ||
Jackson Muleka | Yusuf Erdogan | ||
Umut Meras | Muhammet Taha Tepe | ||
Gedson Fernandes | Umut Bozok |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Trabzonspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 29 | 15 | 6 | 8 | 11 | 51 | H T H B B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 6 | 10 | 7 | 42 | T B B T T |
7 | ![]() | 29 | 11 | 6 | 12 | -19 | 39 | B T B T T |
8 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
9 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
11 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
12 | ![]() | 29 | 9 | 7 | 13 | -7 | 34 | T B T T B |
13 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | T T B B H |
14 | ![]() | 28 | 8 | 9 | 11 | -12 | 33 | B T B T T |
15 | ![]() | 29 | 8 | 7 | 14 | -8 | 31 | B T B T H |
16 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
17 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 28 | 2 | 4 | 22 | -41 | 0 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại