Chủ Nhật, 06/04/2025
Maximiliano Gomez (Kiến tạo: Anastasios Bakasetas)
11
(og) Jens Stryger Larsen
29
Anastasios Bakasetas
32
Trezeguet
36
Nathan Redmond (Thay: Rachid Ghezzal)
45
Umut Bozok (Thay: Abdulkadir Omur)
56
Enis Bardhi (Thay: Maximiliano Gomez)
56
Cenk Tosun (Thay: Dele Alli)
67
Gedson Fernandes (Thay: Salih Ucan)
68
Cenk Tosun
70
Yusuf Yazici (Thay: Marek Hamsik)
80
Manolis Siopis (Thay: Anastasios Bakasetas)
80
Jackson Muleka (Thay: Georges-Kevin N'Koudou)
85
Stefano Denswil (Thay: Evren Eren Elmali)
85
Enis Bardhi
90+2'
Valentin Rosier
90+2'
Cenk Tosun
90+5'
Rachid Ghezzal
90+5'
Ugurcan Cakir
90+5'
Yusuf Yazici
90+6'
Ugurcan Cakir
90+7'
Yusuf Yazici
90+8'

Thống kê trận đấu Besiktas vs Trabzonspor

số liệu thống kê
Besiktas
Besiktas
Trabzonspor
Trabzonspor
59 Kiểm soát bóng 41
11 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Besiktas vs Trabzonspor

Besiktas (4-2-3-1): Ersin Destanoglu (1), Valentin Rosier (2), Tayyib Sanuc (3), Francisco Montero (4), Arthur Masuaku (25), Salih Ucan (8), Souza (5), Rachid Ghezzal (18), Dele Alli (11), Georges-Kevin N’Koudou (7), Wout Weghorst (10)

Trabzonspor (4-3-3): Ugurcan Cakir (1), Jens Stryger Larsen (19), Marc Bartra (3), Vitor Hugo (13), Evren Eren Elmali (18), Tasos Bakasetas (11), Jean-Philippe Gbamin (25), Marek Hamsik (17), Abdulkadir Omur (10), Maxi Gomez (30), Trezeguet (27)

Besiktas
Besiktas
4-2-3-1
1
Ersin Destanoglu
2
Valentin Rosier
3
Tayyib Sanuc
4
Francisco Montero
25
Arthur Masuaku
8
Salih Ucan
5
Souza
18
Rachid Ghezzal
11
Dele Alli
7
Georges-Kevin N’Koudou
10
Wout Weghorst
27
Trezeguet
30
Maxi Gomez
10
Abdulkadir Omur
17
Marek Hamsik
25
Jean-Philippe Gbamin
11
Tasos Bakasetas
18
Evren Eren Elmali
13
Vitor Hugo
3
Marc Bartra
19
Jens Stryger Larsen
1
Ugurcan Cakir
Trabzonspor
Trabzonspor
4-3-3
Thay người
45’
Rachid Ghezzal
Nathan Redmond
56’
Maximiliano Gomez
Enis Bardhi
67’
Dele Alli
Cenk Tosun
56’
Abdulkadir Omur
Umut Bozok
68’
Salih Ucan
Gedson Fernandes
80’
Anastasios Bakasetas
Manolis Siopis
85’
Georges-Kevin N'Koudou
Jackson Muleka
80’
Marek Hamsik
Yusuf Yazici
85’
Evren Eren Elmali
Stefano Denswil
Cầu thủ dự bị
Mert Gunok
Huseyin Turkmen
Tayfur Bingol
Stefano Denswil
Cenk Tosun
Manolis Siopis
Nathan Redmond
Dogucan Haspolat
Kerem Kesgin
Enis Bardhi
Necip Uysal
Yusuf Yazici
Welinton
Naci Unuvar
Jackson Muleka
Yusuf Erdogan
Umut Meras
Muhammet Taha Tepe
Gedson Fernandes
Umut Bozok

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10/03 - 2013
19/08 - 2013
26/01 - 2014
07/12 - 2014
23/08 - 2015
06/11 - 2021
04/04 - 2022
17/10 - 2022
17/04 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
24/05 - 2024
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/09 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Besiktas

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Trabzonspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2915681151H T H B B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2812610742T B B T T
7AntalyasporAntalyaspor2911612-1939B T B T T
8GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
9Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
10KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
11TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
12KonyasporKonyaspor299713-734T B T T B
13RizesporRizespor2810414-1234T T B B H
14KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
15SivassporSivasspor298714-831B T B T H
16AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X