Thứ Bảy, 05/04/2025
Can Bozdogan
36
Andreas Cornelius (Thay: Anthony Nwakaeme)
46
Francisco Montero
53
Andreas Cornelius (Kiến tạo: Huseyin Turkmen)
56
(Pen) Michy Batshuayi
69
Berat Ozdemir (Thay: Abdulkadir Omur)
70
Cyle Larin (Thay: Alex Teixeira)
70
Kenan Karaman (Thay: Michy Batshuayi)
70
Valentin Rosier (Kiến tạo: Rachid Ghezzal)
71
Miralem Pjanic (Thay: Can Bozdogan)
75
Kenan Karaman
75
Djaniny
78
Anastasios Bakasetas
82
Manolis Siopis
82
Cyle Larin
82
Marek Hamsik (Thay: Anastasios Bakasetas)
85
Yusuf Erdogan (Thay: Djaniny)
87
Jean Kouassi (Thay: Edin Visca)
87
Atiba Hutchinson (Thay: Rachid Ghezzal)
90
Umut Meras (Thay: Ridvan Yilmaz)
90
Atiba Hutchinson
90+1'

Thống kê trận đấu Trabzonspor vs Besiktas

số liệu thống kê
Trabzonspor
Trabzonspor
Besiktas
Besiktas
52 Kiểm soát bóng 48
14 Phạm lỗi 18
23 Ném biên 21
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Trabzonspor vs Besiktas

Trabzonspor (4-1-4-1): Ugurcan Cakir (1), Dorukhan Tokoz (8), Huseyin Turkmen (4), Stefano Denswil (24), Tymoteusz Puchacz (72), Manolis Siopis (6), Edin Visca (18), Anastasios Bakasetas (11), Abdulkadir Omur (10), Anthony Nwakaeme (9), Djaniny (21)

Besiktas (5-4-1): Ersin Destanoglu (30), Valentin Rosier (2), Welinton (23), Domagoj Vida (24), Francisco Montero (4), Ridvan Yilmaz (3), Rachid Ghezzal (18), Souza (5), Can Bozdogan (12), Alex Teixeira (90), Michy Batshuayi (9)

Trabzonspor
Trabzonspor
4-1-4-1
1
Ugurcan Cakir
8
Dorukhan Tokoz
4
Huseyin Turkmen
24
Stefano Denswil
72
Tymoteusz Puchacz
6
Manolis Siopis
18
Edin Visca
11
Anastasios Bakasetas
10
Abdulkadir Omur
9
Anthony Nwakaeme
21
Djaniny
9
Michy Batshuayi
90
Alex Teixeira
12
Can Bozdogan
5
Souza
18
Rachid Ghezzal
3
Ridvan Yilmaz
4
Francisco Montero
24
Domagoj Vida
23
Welinton
2
Valentin Rosier
30
Ersin Destanoglu
Besiktas
Besiktas
5-4-1
Thay người
46’
Anthony Nwakaeme
Andreas Cornelius
70’
Alex Teixeira
Cyle Larin
46’
Anthony Nwakaeme
Andreas Cornelius
70’
Michy Batshuayi
Kenan Karaman
70’
Abdulkadir Omur
Berat Ozdemir
75’
Can Bozdogan
Miralem Pjanic
85’
Anastasios Bakasetas
Marek Hamsik
90’
Rachid Ghezzal
Atiba Hutchinson
87’
Djaniny
Yusuf Erdogan
90’
Ridvan Yilmaz
Umut Meras
87’
Edin Visca
Jean Kouassi
Cầu thủ dự bị
Andreas Cornelius
Serdar Saatci
Erce Kardesler
Emre Bilgin
Ahmetcan Kaplan
Georges-Kevin N'Koudou
Serkan Asan
Atiba Hutchinson
Ismail Koybasi
Miralem Pjanic
Berat Ozdemir
Cyle Larin
Marek Hamsik
Necip Uysal
Yusuf Erdogan
Guven Yalcin
Bengali-Fode Koita
Umut Meras
Jean Kouassi
Kenan Karaman
Andreas Cornelius

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10/03 - 2013
19/08 - 2013
26/01 - 2014
07/12 - 2014
23/08 - 2015
06/11 - 2021
04/04 - 2022
17/10 - 2022
17/04 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
24/05 - 2024
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/09 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Trabzonspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Besiktas

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14KayserisporKayserispor288911-1233T B T B T
15AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
16SivassporSivasspor288614-830H B T B T
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X