![]() Can Bozdogan 36 | |
![]() Andreas Cornelius (Thay: Anthony Nwakaeme) 46 | |
![]() Francisco Montero 53 | |
![]() Andreas Cornelius (Kiến tạo: Huseyin Turkmen) 56 | |
![]() (Pen) Michy Batshuayi 69 | |
![]() Berat Ozdemir (Thay: Abdulkadir Omur) 70 | |
![]() Cyle Larin (Thay: Alex Teixeira) 70 | |
![]() Kenan Karaman (Thay: Michy Batshuayi) 70 | |
![]() Valentin Rosier (Kiến tạo: Rachid Ghezzal) 71 | |
![]() Miralem Pjanic (Thay: Can Bozdogan) 75 | |
![]() Kenan Karaman 75 | |
![]() Djaniny 78 | |
![]() Anastasios Bakasetas 82 | |
![]() Manolis Siopis 82 | |
![]() Cyle Larin 82 | |
![]() Marek Hamsik (Thay: Anastasios Bakasetas) 85 | |
![]() Yusuf Erdogan (Thay: Djaniny) 87 | |
![]() Jean Kouassi (Thay: Edin Visca) 87 | |
![]() Atiba Hutchinson (Thay: Rachid Ghezzal) 90 | |
![]() Umut Meras (Thay: Ridvan Yilmaz) 90 | |
![]() Atiba Hutchinson 90+1' |
Thống kê trận đấu Trabzonspor vs Besiktas
số liệu thống kê

Trabzonspor

Besiktas
52 Kiểm soát bóng 48
14 Phạm lỗi 18
23 Ném biên 21
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Trabzonspor vs Besiktas
Trabzonspor (4-1-4-1): Ugurcan Cakir (1), Dorukhan Tokoz (8), Huseyin Turkmen (4), Stefano Denswil (24), Tymoteusz Puchacz (72), Manolis Siopis (6), Edin Visca (18), Anastasios Bakasetas (11), Abdulkadir Omur (10), Anthony Nwakaeme (9), Djaniny (21)
Besiktas (5-4-1): Ersin Destanoglu (30), Valentin Rosier (2), Welinton (23), Domagoj Vida (24), Francisco Montero (4), Ridvan Yilmaz (3), Rachid Ghezzal (18), Souza (5), Can Bozdogan (12), Alex Teixeira (90), Michy Batshuayi (9)

Trabzonspor
4-1-4-1
1
Ugurcan Cakir
8
Dorukhan Tokoz
4
Huseyin Turkmen
24
Stefano Denswil
72
Tymoteusz Puchacz
6
Manolis Siopis
18
Edin Visca
11
Anastasios Bakasetas
10
Abdulkadir Omur
9
Anthony Nwakaeme
21
Djaniny
9
Michy Batshuayi
90
Alex Teixeira
12
Can Bozdogan
5
Souza
18
Rachid Ghezzal
3
Ridvan Yilmaz
4
Francisco Montero
24
Domagoj Vida
23
Welinton
2
Valentin Rosier
30
Ersin Destanoglu

Besiktas
5-4-1
Thay người | |||
46’ | Anthony Nwakaeme Andreas Cornelius | 70’ | Alex Teixeira Cyle Larin |
46’ | Anthony Nwakaeme Andreas Cornelius | 70’ | Michy Batshuayi Kenan Karaman |
70’ | Abdulkadir Omur Berat Ozdemir | 75’ | Can Bozdogan Miralem Pjanic |
85’ | Anastasios Bakasetas Marek Hamsik | 90’ | Rachid Ghezzal Atiba Hutchinson |
87’ | Djaniny Yusuf Erdogan | 90’ | Ridvan Yilmaz Umut Meras |
87’ | Edin Visca Jean Kouassi |
Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Cornelius | Serdar Saatci | ||
Erce Kardesler | Emre Bilgin | ||
Ahmetcan Kaplan | Georges-Kevin N'Koudou | ||
Serkan Asan | Atiba Hutchinson | ||
Ismail Koybasi | Miralem Pjanic | ||
Berat Ozdemir | Cyle Larin | ||
Marek Hamsik | Necip Uysal | ||
Yusuf Erdogan | Guven Yalcin | ||
Bengali-Fode Koita | Umut Meras | ||
Jean Kouassi | Kenan Karaman | ||
Andreas Cornelius |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Trabzonspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 9 | 11 | -12 | 33 | T B T B T |
15 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
17 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 28 | 2 | 4 | 22 | -41 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại