Thứ Năm, 03/04/2025
Callum Connolly
8
Edouard Michut
19
Shayne Lavery (Kiến tạo: CJ Hamilton)
21
Ian Poveda
28
Abdoullah Ba (Thay: Edouard Michut)
62
Ross Stewart (Kiến tạo: Trai Hume)
66
Shayne Lavery
71
Luke O'Nien
72
Jerry Yates (Thay: Shayne Lavery)
73
Jake Beesley (Thay: CJ Hamilton)
73
Kenneth Dougall (Thay: Charlie Patino)
80
Jake Beesley
85
Callum Wright (Thay: Ian Poveda)
89
Callum Connolly
90+2'

Thống kê trận đấu Blackpool vs Sunderland

số liệu thống kê
Blackpool
Blackpool
Sunderland
Sunderland
33 Kiểm soát bóng 67
14 Phạm lỗi 10
33 Ném biên 32
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Blackpool vs Sunderland

Tất cả (28)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+2' THẺ ĐỎ! - Callum Connolly nhận thẻ vàng thứ 2 và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Callum Connolly nhận thẻ vàng thứ 2 và bị đuổi khỏi sân!

89'

Ian Poveda rời sân nhường chỗ cho Callum Wright.

88'

Ian Poveda rời sân nhường chỗ cho Callum Wright.

88'

Ian Poveda rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

85' Thẻ vàng cho Jake Beesley.

Thẻ vàng cho Jake Beesley.

80'

Charlie Patino sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kenneth Dougall.

80'

Charlie Patino rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

73'

CJ Hamilton sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jake Beesley.

73'

CJ Hamilton sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

73'

Shayne Lavery sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Jerry Yates.

73'

Shayne Lavery rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

72' Thẻ vàng cho Luke O'Nien.

Thẻ vàng cho Luke O'Nien.

71' Thẻ vàng cho Shayne Lavery.

Thẻ vàng cho Shayne Lavery.

72' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

66'

Trai Hume đã kiến tạo thành bàn.

66' G O O O A A A L - Ross Stewart đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Ross Stewart đã trúng mục tiêu!

66' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

62'

Edouard Michut rời sân nhường chỗ cho Abdoullah Ba.

62'

Edouard Michut rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Đội hình xuất phát Blackpool vs Sunderland

Blackpool (4-3-3): Chris Maxwell (1), Callum Connolly (2), Marvin Ekpiteta (21), Jordan Thorniley (34), James Husband (3), Ian Poveda (26), Charlie Patino (28), Sonny Carey (16), Shayne Lavery (19), Gary Madine (14), CJ Hamilton (22)

Sunderland (3-4-3): Anthony Patterson (1), Daniel Ballard (5), Bailey Wright (26), Luke O'Nien (13), Trai Hume (32), Edouard Michut (25), Dan Neill (24), Jack Clarke (20), Patrick Roberts (10), Ross Stewart (14), Amad Diallo (16)

Blackpool
Blackpool
4-3-3
1
Chris Maxwell
2
Callum Connolly
21
Marvin Ekpiteta
34
Jordan Thorniley
3
James Husband
26
Ian Poveda
28
Charlie Patino
16
Sonny Carey
19
Shayne Lavery
14
Gary Madine
22
CJ Hamilton
16
Amad Diallo
14
Ross Stewart
10
Patrick Roberts
20
Jack Clarke
24
Dan Neill
25
Edouard Michut
32
Trai Hume
13
Luke O'Nien
26
Bailey Wright
5
Daniel Ballard
1
Anthony Patterson
Sunderland
Sunderland
3-4-3
Thay người
73’
Shayne Lavery
Jerry Yates
62’
Edouard Michut
Abdoullah Ba
73’
CJ Hamilton
Jake Beesley
80’
Charlie Patino
Kenny Dougall
89’
Ian Poveda
Callum Wright
Cầu thủ dự bị
Daniel Grimshaw
Abdoullah Ba
Jerry Yates
Alex Bass
Kenny Dougall
Jewison Bennette
Rhys Williams
Jay Matete
Dominic Thompson
Corry Evans
Callum Wright
Leon Dajaku
Jake Beesley
Chris Rigg

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
25/08 - 2021
25/08 - 2021
Hạng nhất Anh
05/10 - 2022
01/01 - 2023
Giao hữu
27/07 - 2024

Thành tích gần đây Blackpool

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
22/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Sunderland

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X