Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Callum Connolly 8 | |
![]() Edouard Michut 19 | |
![]() Shayne Lavery (Kiến tạo: CJ Hamilton) 21 | |
![]() Ian Poveda 28 | |
![]() Abdoullah Ba (Thay: Edouard Michut) 62 | |
![]() Ross Stewart (Kiến tạo: Trai Hume) 66 | |
![]() Shayne Lavery 71 | |
![]() Luke O'Nien 72 | |
![]() Jerry Yates (Thay: Shayne Lavery) 73 | |
![]() Jake Beesley (Thay: CJ Hamilton) 73 | |
![]() Kenneth Dougall (Thay: Charlie Patino) 80 | |
![]() Jake Beesley 85 | |
![]() Callum Wright (Thay: Ian Poveda) 89 | |
![]() Callum Connolly 90+2' |
Thống kê trận đấu Blackpool vs Sunderland


Diễn biến Blackpool vs Sunderland
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

THẺ ĐỎ! - Callum Connolly nhận thẻ vàng thứ 2 và bị đuổi khỏi sân!
Ian Poveda rời sân nhường chỗ cho Callum Wright.
Ian Poveda rời sân nhường chỗ cho Callum Wright.
Ian Poveda rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Jake Beesley.
Charlie Patino sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kenneth Dougall.
Charlie Patino rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
CJ Hamilton sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jake Beesley.
CJ Hamilton sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Shayne Lavery sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Jerry Yates.
Shayne Lavery rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Luke O'Nien.

Thẻ vàng cho Shayne Lavery.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Trai Hume đã kiến tạo thành bàn.

G O O O A A A L - Ross Stewart đã trúng mục tiêu!
![G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!
Edouard Michut rời sân nhường chỗ cho Abdoullah Ba.
Edouard Michut rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Đội hình xuất phát Blackpool vs Sunderland
Blackpool (4-3-3): Chris Maxwell (1), Callum Connolly (2), Marvin Ekpiteta (21), Jordan Thorniley (34), James Husband (3), Ian Poveda (26), Charlie Patino (28), Sonny Carey (16), Shayne Lavery (19), Gary Madine (14), CJ Hamilton (22)
Sunderland (3-4-3): Anthony Patterson (1), Daniel Ballard (5), Bailey Wright (26), Luke O'Nien (13), Trai Hume (32), Edouard Michut (25), Dan Neill (24), Jack Clarke (20), Patrick Roberts (10), Ross Stewart (14), Amad Diallo (16)


Thay người | |||
73’ | Shayne Lavery Jerry Yates | 62’ | Edouard Michut Abdoullah Ba |
73’ | CJ Hamilton Jake Beesley | ||
80’ | Charlie Patino Kenny Dougall | ||
89’ | Ian Poveda Callum Wright |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Grimshaw | Abdoullah Ba | ||
Jerry Yates | Alex Bass | ||
Kenny Dougall | Jewison Bennette | ||
Rhys Williams | Jay Matete | ||
Dominic Thompson | Corry Evans | ||
Callum Wright | Leon Dajaku | ||
Jake Beesley | Chris Rigg |
Nhận định Blackpool vs Sunderland
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Blackpool
Thành tích gần đây Sunderland
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại