Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Charlie Patino 56 | |
![]() Jewison Bennette (Thay: Amad Diallo) 58 | |
![]() Jordan Thorniley 64 | |
![]() Theodor Corbeanu (Thay: Shayne Lavery) 66 | |
![]() Daniel Neil 67 | |
![]() Abdoullah Ba 67 | |
![]() Daniel Neil (Thay: Corry Evans) 68 | |
![]() Abdoullah Ba (Thay: Elliot Embleton) 68 | |
![]() Edouard Michut (Thay: Alex Pritchard) 76 | |
![]() Leon Dajaku (Thay: Patrick Roberts) 76 | |
![]() Kenneth Dougall 83 | |
![]() Edouard Michut 85 | |
![]() Ian Poveda (Thay: Gary Madine) 85 |
Thống kê trận đấu Sunderland vs Blackpool


Diễn biến Sunderland vs Blackpool
Gary Madine sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ian Poveda.
Gary Madine sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Edouard Michut.

Thẻ vàng cho Kenneth Dougall.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Alex Pritchard sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Edouard Michut.
Alex Pritchard sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Patrick Roberts sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Leon Dajaku.
Patrick Roberts sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Corry Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Daniel Neil.
Elliot Embleton ra sân và anh ấy được thay thế bởi Abdoullah Ba.
Elliot Embleton sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Elliot Embleton ra sân và anh ấy được thay thế bởi Abdoullah Ba.
Corry Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Daniel Neil.
Corry Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Shayne Lavery sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Theodor Corbeanu.
Shayne Lavery sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Jordan Thorniley.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Amad Diallo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jewison Bennette.
Đội hình xuất phát Sunderland vs Blackpool
Sunderland (4-4-2): Anthony Patterson (1), Lynden Gooch (11), Luke O'Nien (13), Danny Batth (6), Aji Alese (42), Patrick Roberts (10), Corry Evans (4), Elliot Embleton (8), Jack Clarke (20), Amad Traore (16), Alex Pritchard (21)
Blackpool (4-3-3): Chris Maxwell (1), Callum Connolly (2), Marvin Ekpiteta (21), Jordan Thorniley (34), Dominic Thompson (23), Callum Wright (24), Kenny Dougall (12), Charlie Patino (28), Shayne Lavery (19), Gary Madine (14), Jerry Yates (9)


Thay người | |||
58’ | Amad Diallo Jewison Bennette | 66’ | Shayne Lavery Theodor Corbeanu |
68’ | Elliot Embleton Abdoullah Ba | 85’ | Gary Madine Ian Poveda |
68’ | Corry Evans Dan Neill | ||
76’ | Alex Pritchard Edouard Michut | ||
76’ | Patrick Roberts Leon Dajaku |
Cầu thủ dự bị | |||
Alex Bass | Daniel Grimshaw | ||
Bailey Wright | Luke Garbutt | ||
Abdoullah Ba | Sonny Carey | ||
Dan Neill | CJ Hamilton | ||
Edouard Michut | Liam Bridcutt | ||
Leon Dajaku | Theodor Corbeanu | ||
Jewison Bennette | Ian Poveda |
Nhận định Sunderland vs Blackpool
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sunderland
Thành tích gần đây Blackpool
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại