Thứ Năm, 03/04/2025
Charlie Patino
56
Jewison Bennette (Thay: Amad Diallo)
58
Jordan Thorniley
64
Theodor Corbeanu (Thay: Shayne Lavery)
66
Daniel Neil
67
Abdoullah Ba
67
Daniel Neil (Thay: Corry Evans)
68
Abdoullah Ba (Thay: Elliot Embleton)
68
Edouard Michut (Thay: Alex Pritchard)
76
Leon Dajaku (Thay: Patrick Roberts)
76
Kenneth Dougall
83
Edouard Michut
85
Ian Poveda (Thay: Gary Madine)
85

Thống kê trận đấu Sunderland vs Blackpool

số liệu thống kê
Sunderland
Sunderland
Blackpool
Blackpool
61 Kiểm soát bóng 39
10 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 12
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sunderland vs Blackpool

Tất cả (24)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

85'

Gary Madine sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ian Poveda.

85'

Gary Madine sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

85' Thẻ vàng cho Edouard Michut.

Thẻ vàng cho Edouard Michut.

83' Thẻ vàng cho Kenneth Dougall.

Thẻ vàng cho Kenneth Dougall.

83' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

76'

Alex Pritchard sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Edouard Michut.

76'

Alex Pritchard sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

76'

Patrick Roberts sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Leon Dajaku.

76'

Patrick Roberts sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

68'

Corry Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Daniel Neil.

67'

Elliot Embleton ra sân và anh ấy được thay thế bởi Abdoullah Ba.

67'

Elliot Embleton sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

68'

Elliot Embleton ra sân và anh ấy được thay thế bởi Abdoullah Ba.

67'

Corry Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Daniel Neil.

67'

Corry Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

66'

Shayne Lavery sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Theodor Corbeanu.

66'

Shayne Lavery sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

64' Thẻ vàng cho Jordan Thorniley.

Thẻ vàng cho Jordan Thorniley.

64' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

58'

Amad Diallo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jewison Bennette.

Đội hình xuất phát Sunderland vs Blackpool

Sunderland (4-4-2): Anthony Patterson (1), Lynden Gooch (11), Luke O'Nien (13), Danny Batth (6), Aji Alese (42), Patrick Roberts (10), Corry Evans (4), Elliot Embleton (8), Jack Clarke (20), Amad Traore (16), Alex Pritchard (21)

Blackpool (4-3-3): Chris Maxwell (1), Callum Connolly (2), Marvin Ekpiteta (21), Jordan Thorniley (34), Dominic Thompson (23), Callum Wright (24), Kenny Dougall (12), Charlie Patino (28), Shayne Lavery (19), Gary Madine (14), Jerry Yates (9)

Sunderland
Sunderland
4-4-2
1
Anthony Patterson
11
Lynden Gooch
13
Luke O'Nien
6
Danny Batth
42
Aji Alese
10
Patrick Roberts
4
Corry Evans
8
Elliot Embleton
20
Jack Clarke
16
Amad Traore
21
Alex Pritchard
9
Jerry Yates
14
Gary Madine
19
Shayne Lavery
28
Charlie Patino
12
Kenny Dougall
24
Callum Wright
23
Dominic Thompson
34
Jordan Thorniley
21
Marvin Ekpiteta
2
Callum Connolly
1
Chris Maxwell
Blackpool
Blackpool
4-3-3
Thay người
58’
Amad Diallo
Jewison Bennette
66’
Shayne Lavery
Theodor Corbeanu
68’
Elliot Embleton
Abdoullah Ba
85’
Gary Madine
Ian Poveda
68’
Corry Evans
Dan Neill
76’
Alex Pritchard
Edouard Michut
76’
Patrick Roberts
Leon Dajaku
Cầu thủ dự bị
Alex Bass
Daniel Grimshaw
Bailey Wright
Luke Garbutt
Abdoullah Ba
Sonny Carey
Dan Neill
CJ Hamilton
Edouard Michut
Liam Bridcutt
Leon Dajaku
Theodor Corbeanu
Jewison Bennette
Ian Poveda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
25/08 - 2021
25/08 - 2021
Hạng nhất Anh
05/10 - 2022
01/01 - 2023
Giao hữu
27/07 - 2024

Thành tích gần đây Sunderland

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025

Thành tích gần đây Blackpool

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
22/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X