Chủ Nhật, 06/04/2025
Musah Mohammed
45+2'
Quentin Daubin
48
Quentin Daubin
53
Deian Sorescu (Thay: Alexandru Maxim)
58
Enric Saborit (Thay: Kacper Kozlowski)
58
Godfrey Stephen (Thay: Salem M'Bakata)
58
Kenan Ozer (Thay: Burak Coban)
59
Godfrey Stephen
59
Haqi Osman (Thay: Samet Yalcin)
59
Haqi Osman
60
Zdravko Dimitrov (Thay: Pedro Brazao)
77
Celal Dumanli (Thay: Gokdeniz Bayrakdar)
77
Zdravko Dimitrov (Thay: Pedro Brazao)
79
Celal Dumanli (Thay: Gokdeniz Bayrakdar)
79
Furkan Soyalp (Thay: Mustafa Eskihellac)
80
Furkan Soyalp (Thay: Mustafa Eskihellac)
82
Ahmet Aslan (Thay: Fredy)
86
Ilker Karakas (Thay: Kenan Kodro)
90
Celal Dumanli
90+3'
Enric Saborit (Kiến tạo: Furkan Soyalp)
90+6'

Thống kê trận đấu Bodrum FK vs Gaziantep FK

số liệu thống kê
Bodrum FK
Bodrum FK
Gaziantep FK
Gaziantep FK
61 Kiểm soát bóng 39
15 Phạm lỗi 9
26 Ném biên 24
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
14 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bodrum FK vs Gaziantep FK

Bodrum FK (4-2-3-1): Diogo Sousa (1), Uzeyir Ergun (23), Christophe Herelle (29), Ali Aytemur (34), Cenk Sen (77), Samet Yalcin (8), Musah Mohammed (26), Pedro Brazao (20), Fredy (16), Burak Coban (17), Gokdeniz Bayrakdar (41)

Gaziantep FK (4-3-3): Sokratis Dioudis (1), Omurcan Artan (27), Arda Kizildag (4), Ertugrul Ersoy (5), Salem M'Bakata (22), Cyril Mandouki (14), Quentin Daubin (6), Alexandru Maxim (44), Mustafa Eskihellac (7), Kenan Kodro (19), Kacper Kozlowski (10)

Bodrum FK
Bodrum FK
4-2-3-1
1
Diogo Sousa
23
Uzeyir Ergun
29
Christophe Herelle
34
Ali Aytemur
77
Cenk Sen
8
Samet Yalcin
26
Musah Mohammed
20
Pedro Brazao
16
Fredy
17
Burak Coban
41
Gokdeniz Bayrakdar
10
Kacper Kozlowski
19
Kenan Kodro
7
Mustafa Eskihellac
44
Alexandru Maxim
6
Quentin Daubin
14
Cyril Mandouki
22
Salem M'Bakata
5
Ertugrul Ersoy
4
Arda Kizildag
27
Omurcan Artan
1
Sokratis Dioudis
Gaziantep FK
Gaziantep FK
4-3-3
Thay người
59’
Samet Yalcin
Haqi Osman
58’
Alexandru Maxim
Deian Sorescu
59’
Burak Coban
Kenan Ozer
58’
Salem M'Bakata
Godfrey Bitok Stephen
77’
Gokdeniz Bayrakdar
Celal Dumanli
58’
Kacper Kozlowski
Enric Saborit
77’
Pedro Brazao
Zdravko Minchev Dimitrov
80’
Mustafa Eskihellac
Furkan Soyalp
86’
Fredy
Ahmet Aslan
90’
Kenan Kodro
Ilker Karakas
Cầu thủ dự bị
Bahri Can Tosun
Ali Mevran Ablak
Omar Imeri
Ilker Karakas
Celal Dumanli
Deian Sorescu
Ege Bilsel
Mirza Cihan
Haqi Osman
Godfrey Bitok Stephen
Kenan Ozer
Enric Saborit
Zdravko Minchev Dimitrov
Furkan Soyalp
Erkan Degismez
Mustafa Burak Bozan
Ondrej Celustka
Eren Erdogan
Ahmet Aslan
Eren Cakir

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
17/01 - 2024
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13/08 - 2024
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Bodrum FK

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Gaziantep FK

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2915681151H T H B B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2812610742T B B T T
7AntalyasporAntalyaspor2911612-1939B T B T T
8GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
9Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
10KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
11TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
12KonyasporKonyaspor299713-734T B T T B
13RizesporRizespor2810414-1234T T B B H
14KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
15SivassporSivasspor298714-831B T B T H
16AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X