Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Bristol City vs Queens Park hôm nay 31-12-2021
Giải Hạng nhất Anh - Th 6, 31/12
Kết thúc



![]() Alex Scott 3 | |
![]() Jimmy Dunne 22 | |
![]() Andy King 45+3' | |
![]() (Pen) Charlie Austin 45+3' | |
![]() Andy King 56 | |
![]() Lyndon Dykes 65 | |
![]() Andreas Weimann 67 | |
![]() Sam Field 74 | |
![]() Yoann Barbet (Kiến tạo: Stefan Johansen) 90+3' |
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
G O O O A A A L - Yoann Barbet là mục tiêu!
Antoine Semenyo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Nahki Wells.
Antoine Semenyo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Luke Amos sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi George Thomas.
Luke Amos sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi George Thomas.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Sam Field.
Thẻ vàng cho Andreas Weimann.
Thẻ vàng cho Andreas Weimann.
Thẻ vàng cho Lyndon Dykes.
Thẻ vàng cho Lyndon Dykes.
Lee Wallace sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lyndon Dykes.
Lee Wallace sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
THẺ ĐỎ! - Andy King nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
THẺ ĐỎ! - Andy King nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
G O O O A A A L - Charlie Austin từ Queens Park Rangers sút từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Andy King.
Thẻ vàng cho [player1].
Bristol City (4-2-3-1): Max O'Leary (12), George Tanner (19), Tomas Kalas (22), Zak Vyner (26), Cameron Pring (16), Andy King (10), Matthew James (6), Andreas Weimann (14), Alex Scott (36), Callum O'Dowda (11), Antoine Semenyo (18)
Queens Park (3-4-3): Seny Dieng (1), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (20), Yoann Barbet (6), Albert Adomah (37), Sam Field (15), Stefan Johansen (7), Lee Wallace (3), Luke Amos (8), Charlie Austin (11), Chris Willock (21)
Thay người | |||
39’ | George Tanner Robert Atkinson | 60’ | Lee Wallace Lyndon Dykes |
90’ | Antoine Semenyo Nahki Wells | 85’ | Luke Amos George Thomas |
Cầu thủ dự bị | |||
Nahki Wells | Osman Kakay | ||
Chris Martin | Dominic Ball | ||
Daniel Bentley | George Thomas | ||
Jay Dasilva | Lyndon Dykes | ||
Robert Atkinson | Jordan Archer | ||
Han-Noah Massengo | |||
Ayman Benarous |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |