Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Damac vs Al Kholood hôm nay 24-11-2024

Giải VĐQG Saudi Arabia - CN, 24/11

Kết thúc
2 : 1

Al Kholood

Al Kholood

Hiệp một: 1-1
CN, 20:40 24/11/2024
Vòng 11 - VĐQG Saudi Arabia
Damac Club Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jackson Muleka
7
Alex Collado
21
Georges-Kevin N'Koudou (Kiến tạo: Ramzi Solan)
24
Jackson Muleka
45+4'
Farhah Ali Alshamrani (Thay: Kevin N`Doram)
46
Farha Al-Shamrani (Thay: Kevin N'Doram)
46
Abdulrahman Al-Safar
51
Ramzi Solan
54
Farouk Chafai (Kiến tạo: Abdelkader Bedrane)
67
Abdullah Al Hawsawi (Thay: Sultan Al-Shahri)
70
Ramzi Solan
71
Dhari Sayyar Al-Anazi
74
Ahmed Hazzaa (Thay: Francois Kamano)
82
Bassem Al-Arini (Thay: Abdulfattah Asiri)
85
Abdulrahman Al Obaid (Thay: Dhari Sayyar Al-Anazi)
90
Mohammed Alkhaibari (Thay: Habibou Mouhamadou Diallo)
90
Faisal Ismail Al Subiani (Thay: Georges-Kevin N'Koudou)
90
Ayman Fallatah
90+4'

Thống kê trận đấu Damac vs Al Kholood

số liệu thống kê
Damac
Damac
Al Kholood
Al Kholood
46 Kiểm soát bóng 54
20 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Damac vs Al Kholood

Damac (4-2-3-1): Amin Al Bukhari (97), Sanousi Alhwsawi (12), Farouk Chafai (15), Abdelkader Bedrane (3), Dhari Sayyar Al-Anazi (20), Ayman Fallatah (95), Tariq Abdu (5), Ramzi Solan (51), Francois Kamano (11), Georges-Kevin N’Koudou (10), Habib Diallo (80)

Al Kholood (4-4-1-1): Marcelo Grohe (34), Abdulrahman Al-Safari (8), William Troost-Ekong (5), Norbert Gyömbér (23), Sultan Al-Shahri (7), Abdulfattah Asiri (45), Aliou Dieng (15), Kévin N`Doram (96), Myziane Maolida (9), Alex Collado (10), Jackson Muleka (18)

Damac
Damac
4-2-3-1
97
Amin Al Bukhari
12
Sanousi Alhwsawi
15
Farouk Chafai
3
Abdelkader Bedrane
20
Dhari Sayyar Al-Anazi
95
Ayman Fallatah
5
Tariq Abdu
51
Ramzi Solan
11
Francois Kamano
10
Georges-Kevin N’Koudou
80
Habib Diallo
18
Jackson Muleka
10
Alex Collado
9
Myziane Maolida
96
Kévin N`Doram
15
Aliou Dieng
45
Abdulfattah Asiri
7
Sultan Al-Shahri
23
Norbert Gyömbér
5
William Troost-Ekong
8
Abdulrahman Al-Safari
34
Marcelo Grohe
Al Kholood
Al Kholood
4-4-1-1
Thay người
82’
Francois Kamano
Hazzaa Al-Ghamdi
46’
Kevin N'Doram
Farhah Ali Alshamrani
90’
Georges-Kevin N'Koudou
Faisal Ismail Al Subiani
70’
Sultan Al-Shahri
Abdullah Al-Hawsawi
90’
Habibou Mouhamadou Diallo
Mohammed Al-Khaibari
85’
Abdulfattah Asiri
Bassem Al-Arini
90’
Dhari Sayyar Al-Anazi
Abdulrahman Al Obaid
Cầu thủ dự bị
Yahya Abu Dahi
Jamaan Al Dosari
Faisal Ismail Al Subiani
Jassim Al-Oshbaan
Meshari Fahad Al Nemer
Hassan Al-Asmari
Ahmed Harisi
Mohammed Sawaan
Mohammed Al-Khaibari
Farhah Ali Alshamrani
Noor Al-Rashidi
Mohammed Jahfali
Abdullah Al-Mogren
Hammam Al-Hammami
Hazzaa Al-Ghamdi
Abdullah Al-Hawsawi
Abdulrahman Al Obaid
Bassem Al-Arini

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Damac

VĐQG Saudi Arabia
15/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
24/02 - 2025
21/02 - 2025
13/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2025
27/01 - 2025
22/01 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Al Kholood

VĐQG Saudi Arabia
04/04 - 2025
15/03 - 2025
07/03 - 2025
02/03 - 2025
25/02 - 2025
22/02 - 2025
14/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al IttihadAl Ittihad2519423561T H H H T
2Al HilalAl Hilal2618354257T B T T B
3Al NassrAl Nassr2616642854T B H T T
4Al QadsiahAl Qadsiah2516361651T B T H B
5Al AhliAl Ahli2515372348T T T H B
6Al ShababAl Shabab2513481743H T T H T
7Al TaawounAl Taawoun261079537B T T B T
8Al EttifaqAl Ettifaq2510510-435T T H T B
9Al RiyadhAl Riyadh259610-833B H B T B
10Al KholoodAl Kholood269413-1531B T T B B
11Al KhaleejAl Khaleej258611-730H H B H B
12DamacDamac257612-1127B B B B T
13Al OrobahAl Orobah268216-2926T T B B B
14Al FeihaAl Feiha2551010-1425H H H B T
15Al AkhdoudAl Akhdoud266515-1423B H B T T
16Al FatehAl Fateh256415-2222T T B B T
17Al WehdaAl Wehda255515-2420B B H T T
18Al RaedAl Raed255317-1818T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X