![]() (Pen) Jakov Puljic 19 | |
![]() (Pen) Jakov Puljic 21 | |
![]() Libor Kozak 25 | |
![]() Libor Kozak 28 | |
![]() Jakov Puljic 33 | |
![]() Jozsef Varga 34 | |
![]() Balazs Dzsudzsak 36 | |
![]() Libor Kozak 37 | |
![]() Krisztian Nemeth 43 | |
![]() Libor Kozak 69 | |
![]() Krisztian Nemeth 74 |
Thống kê trận đấu Debrecen vs Puskas FC Academy
số liệu thống kê

Debrecen

Puskas FC Academy
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Debrecen vs Puskas FC Academy
Debrecen (4-4-2): David Grof (99), Zsombor Bevardi (31), Peter Barath (77), Sylvain Deslandes (4), Janos Ferenczi (11), Balazs Dzsudzsak (19), Jozsef Varga (33), Adam Bodi (27), Bence Sos (22), Roland Ugrai (10), Krisztian Nemeth (23)
Puskas FC Academy (4-4-2): Tamas Markek (24), Roland Szolnoki (22), Patrizio Stronati (17), Csaba Spandler (23), Zsolt Nagy (25), Yoell van Nieff (6), Jakub Plsek (15), Jakov Puljic (21), Alexandru Baluta (10), Libor Kozak (9), Gyorgy Komaromi (97)

Debrecen
4-4-2
99
David Grof
31
Zsombor Bevardi
77
Peter Barath
4
Sylvain Deslandes
11
Janos Ferenczi
19
Balazs Dzsudzsak
33
Jozsef Varga
27
Adam Bodi
22
Bence Sos
10
Roland Ugrai
23
Krisztian Nemeth
97
Gyorgy Komaromi
9 2
Libor Kozak
10
Alexandru Baluta
21
Jakov Puljic
15
Jakub Plsek
6
Yoell van Nieff
25
Zsolt Nagy
23
Csaba Spandler
17
Patrizio Stronati
22
Roland Szolnoki
24
Tamas Markek

Puskas FC Academy
4-4-2
Thay người | |||
46’ | Bence Sos Patrick Tischler | 71’ | Jakov Puljic Istvan Csirmaz |
75’ | Adam Bodi Dominik Soltesz | 83’ | Alexandru Baluta Balazs Bakti |
84’ | Gyorgy Komaromi Marius Corbu |
Cầu thủ dự bị | |||
Dominik Soltesz | Agoston Kiss | ||
Mihaly Korhut | Joao Nunes | ||
David Babunski | Istvan Csirmaz | ||
Marko Nikolic | Balazs Bakti | ||
Alex Hrabina | Luciano Slagveer | ||
Gergo Gyonyoru | Marius Corbu | ||
Adam Pinter | Artem Favorov | ||
Nimrod Baranyai | Weslen Junior | ||
Patrick Tischler |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Debrecen
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
3 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
10 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại