Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Puskas FC Academy vs Debrecen hôm nay 28-10-2023

Giải VĐQG Hungary - Th 7, 28/10

Kết thúc

Puskas FC Academy

Puskas FC Academy

1 : 1

Debrecen

Debrecen

Hiệp một: 1-1
T7, 22:00 28/10/2023
Vòng 11 - VĐQG Hungary
Pancho Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Balazs Dzsudzsak (Kiến tạo: Donat Barany)
16
Zsombor Gruber (Kiến tạo: Mikael Soisalo)
37
Luciano Slagveer (Thay: Mikael Soisalo)
65
Lamin Colley (Thay: Zsombor Gruber)
65
Zsombor Bevardi (Thay: Botond Vajda)
67
Joao Oliveira (Thay: Adam Bodi)
67
Roland Szolnoki
74
Andrija Majdevac (Thay: Donat Barany)
84
Gyorgy Komaromi (Thay: Zsolt Nagy)
85
Jonathan Levi (Thay: Jakub Plsek)
85

Thống kê trận đấu Puskas FC Academy vs Debrecen

số liệu thống kê
Puskas FC Academy
Puskas FC Academy
Debrecen
Debrecen
38 Kiểm soát bóng 62
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Puskas FC Academy vs Debrecen

Puskas FC Academy (4-3-3): Tamas Markek (24), Roland Szolnoki (22), Wojciech Golla (14), Patrizio Stronati (17), Brandon Ormonde-Ottewill (33), Jakub Plsek (15), Marius Corbu (18), Zsolt Nagy (25), Artem Favorov (19), Zsombor Gruber (30), Mikael Antero Soisalo (20)

Debrecen (4-2-3-1): Balazs Megyeri (16), Dusan Lagator (94), Erik Kusnyir (29), Oleksandr Romanchuk (21), Janos Ferenczi (11), Hamzat Ojediran (18), Stefan Loncar (20), Botond Vajda (22), Balazs Dzsudzsak (10), Adam Bodi (27), Donat Barany (17)

Puskas FC Academy
Puskas FC Academy
4-3-3
24
Tamas Markek
22
Roland Szolnoki
14
Wojciech Golla
17
Patrizio Stronati
33
Brandon Ormonde-Ottewill
15
Jakub Plsek
18
Marius Corbu
25
Zsolt Nagy
19
Artem Favorov
30
Zsombor Gruber
20
Mikael Antero Soisalo
17
Donat Barany
27
Adam Bodi
10
Balazs Dzsudzsak
22
Botond Vajda
20
Stefan Loncar
18
Hamzat Ojediran
11
Janos Ferenczi
21
Oleksandr Romanchuk
29
Erik Kusnyir
94
Dusan Lagator
16
Balazs Megyeri
Debrecen
Debrecen
4-2-3-1
Thay người
65’
Mikael Soisalo
Luciano Slagveer
67’
Adam Bodi
Joao Oliveira
65’
Zsombor Gruber
Lamin Colley
67’
Botond Vajda
Zsombor Bevardi
85’
Jakub Plsek
Jonathan Levi
84’
Donat Barany
Andrija Majdevac
85’
Zsolt Nagy
Gyorgy Komaromi
Cầu thủ dự bị
Szabolcs Dusinszki
Marko Milosevic
Jonathan Levi
Mark Engedi
Luciano Slagveer
Mate Tuboly
Jakov Puljic
Christian Manrique Diaz
Gyorgy Komaromi
Joao Oliveira
Lamin Colley
Andrija Majdevac
Patrik Posztobanyi
Jozsef Varga
Gergo Ominger
Zsombor Bevardi
Quentin Maceiras
Nimrod Baranyai
Martin Auerbach

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
24/10 - 2021
20/02 - 2022
07/05 - 2022
28/08 - 2022
12/11 - 2022
15/04 - 2023
28/10 - 2023
24/02 - 2024
18/05 - 2024
05/10 - 2024
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Puskas FC Academy

VĐQG Hungary
17/03 - 2025
09/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Debrecen

VĐQG Hungary
06/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
14/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Puskas FC AcademyPuskas FC Academy2516361651T B H T T
2Paksi SEPaksi SE2614661848H T T H T
3FerencvarosFerencvaros2513841647T H T T H
4MTK BudapestMTK Budapest2512491040T T H T B
5Gyori ETOGyori ETO269107537H T H T H
6Diosgyori VTKDiosgyori VTK26998-636T B H H B
7UjpestUjpest257108-631H B H B H
8Fehervar FCFehervar FC258611-430B T H H H
9DebrecenDebrecen267514-726B B H T T
10ZalaegerszegZalaegerszeg256811-626B H H B H
11Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC266614-1724H B B B B
12Kecskemeti TEKecskemeti TE264913-1921H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X