Chủ Nhật, 06/04/2025
Jan Van den Bergh
2
Enes Mahmutovic
6
Enes Mahmutovic
8
(Pen) Leandro Bacuna
8
Martin Koscelnik (Thay: Roy Kuijpers)
12
Rui Mendes (Kiến tạo: Luciano Valente)
25
Marco Rente (Kiến tạo: Jorg Schreuders)
31
Sven Bouland (Thay: Marvin Peersman)
46
(Pen) Dominik Janosek
48
Leo Greiml
59
Martin Koscelnik
61
Brynjolfur Andersen Willumsson (Thay: Luciano Valente)
64
Jorg Schreuders (Kiến tạo: Rui Mendes)
68
Jorg Schreuders
70
Laros Duarte (Thay: Tika de Jonge)
71
Thijs Oosting (Thay: Thom van Bergen)
71
Sana Fernandes (Thay: Kacper Kostorz)
75
Fredrik Oldrup Jensen (Thay: Casper Staring)
75
Joey Pelupessy (Thay: Finn Stam)
82
Matthew Garbett (Thay: Dominik Janosek)
85
Adam Kaied (Thay: Elias Mar Omarsson)
85

Thống kê trận đấu FC Groningen vs NAC Breda

số liệu thống kê
FC Groningen
FC Groningen
NAC Breda
NAC Breda
69 Kiểm soát bóng 31
7 Phạm lỗi 8
15 Ném biên 13
2 Việt vị 0
11 Chuyền dài 4
8 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 5
4 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Groningen vs NAC Breda

FC Groningen (4-4-2): Hidde Jurjus (21), Leandro Bacuna (7), Marco Rente (5), Thijmen Blokzijl (3), Marvin Peersman (43), Jorg Schreuders (14), Johan Hove (8), Laros Duarte (6), Luciano Valente (10), Thom Van Bergen (26), Romano Postema (29)

NAC Breda (4-4-2): Tein Troost (49), Boyd Lucassen (2), Boy Kemper (4), Jan Van den Bergh (5), Manel Royo Castell (21), Fredrik Oldrup Jensen (20), Casper Staring (6), Matthew Garbett (7), Aime Ntsama Omgba (22), Dominik Janosek (39), Elias Mar Omarsson (10)

FC Groningen
FC Groningen
4-4-2
21
Hidde Jurjus
7
Leandro Bacuna
5
Marco Rente
3
Thijmen Blokzijl
43
Marvin Peersman
14
Jorg Schreuders
8
Johan Hove
6
Laros Duarte
10
Luciano Valente
26
Thom Van Bergen
29
Romano Postema
10
Elias Mar Omarsson
39
Dominik Janosek
22
Aime Ntsama Omgba
7
Matthew Garbett
6
Casper Staring
20
Fredrik Oldrup Jensen
21
Manel Royo Castell
5
Jan Van den Bergh
4
Boy Kemper
2
Boyd Lucassen
49
Tein Troost
NAC Breda
NAC Breda
4-4-2
Tình hình lực lượng

Rui Mendes

Chấn thương cơ

Clint Leemans

Không xác định

Tom Boere

Va chạm

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
10/11 - 2012
09/03 - 2013
01/12 - 2013
12/04 - 2014
02/11 - 2014
17/05 - 2015
Hạng 2 Hà Lan
07/10 - 2023
07/04 - 2024
VĐQG Hà Lan
10/08 - 2024
29/03 - 2025

Thành tích gần đây FC Groningen

VĐQG Hà Lan
06/04 - 2025
03/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây NAC Breda

VĐQG Hà Lan
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
H1: 2-1
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2819454861B T T B T
3FeyenoordFeyenoord2816843056H T T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5FC TwenteFC Twente2813871447H T B B H
6AZ AlkmaarAZ Alkmaar2813781546B H H H B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9Fortuna SittardFortuna Sittard289613-1433T T B B H
10FC GroningenFC Groningen288812-1432H T H B B
11HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle287912-930B B H T H
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17Almere City FCAlmere City FC284717-3219B B H T H
18RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X