Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả NAC Breda vs FC Groningen hôm nay 07-10-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 07/10

Kết thúc

NAC Breda

NAC Breda

3 : 2

FC Groningen

FC Groningen

Hiệp một: 2-1
T7, 01:00 07/10/2023
Vòng 9 - Hạng 2 Hà Lan
Rat Verlegh Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tom Boere (Kiến tạo: Dominik Janosek)
4
Kevin van Veen
28
Kevin van Veen
28
Romano Postema
34
Martin Koscelnik
44
Martin Koscelnik
45
Martin Koscelnik
49
Matthew Garbett (Thay: Dominik Janosek)
65
Roy Kuijpers (Thay: Victor Wernersson)
66
Kevin van Veen (Kiến tạo: Marco Rente)
75
Casper Staring (Thay: Tom Boere)
76
Liam van Gelderen (Thay: Marco Rente)
82
Jorg Schreuders (Thay: Thom van Bergen)
83
Clint Leemans
88
Johan Hove
88
Kristian Lien (Thay: Kevin van Veen)
90
Luciano Valente (Thay: Leandro Bacuna)
90
Joey Pelupessy
90+5'
Boy Kemper (Kiến tạo: Clint Leemans)
90+6'

Thống kê trận đấu NAC Breda vs FC Groningen

số liệu thống kê
NAC Breda
NAC Breda
FC Groningen
FC Groningen
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát NAC Breda vs FC Groningen

NAC Breda (5-3-2): Tein Troost (49), Martin Koscelnik (3), Rowan Besselink (23), Jan Van den Bergh (5), Boy Kemper (4), Victor Wernersson (31), Sabir Agougil (18), Dominik Janosek (39), Clint Leemans (8), Sigurd Hauso Haugen (9), Tom Boere (19)

FC Groningen (4-4-2): Michael Verrips (1), Marco Rente (5), Radinio Balker (12), Thijmen Blokzijl (20), Isak Dybvik Maatta (18), Thom Van Bergen (25), Leandro Bacuna (8), Joey Pelupessy (4), Johan Hove (7), Romano Postema (29), Kevin Van Veen (9)

NAC Breda
NAC Breda
5-3-2
49
Tein Troost
3
Martin Koscelnik
23
Rowan Besselink
5
Jan Van den Bergh
4
Boy Kemper
31
Victor Wernersson
18
Sabir Agougil
39
Dominik Janosek
8
Clint Leemans
9
Sigurd Hauso Haugen
19
Tom Boere
9 2
Kevin Van Veen
29
Romano Postema
7
Johan Hove
4
Joey Pelupessy
8
Leandro Bacuna
25
Thom Van Bergen
18
Isak Dybvik Maatta
20
Thijmen Blokzijl
12
Radinio Balker
5
Marco Rente
1
Michael Verrips
FC Groningen
FC Groningen
4-4-2
Thay người
65’
Dominik Janosek
Matthew Garbett
82’
Marco Rente
Liam Van Gelderen
66’
Victor Wernersson
Roy Kuijpers
83’
Thom van Bergen
Jorg Schreuders
76’
Tom Boere
Casper Staring
90’
Leandro Bacuna
Luciano Valente
90’
Kevin van Veen
Kristian Stromland Lien
Cầu thủ dự bị
Boyd Lucassen
Hidde Jurjus
Casper Staring
Tika de Jonge
Matthew Garbett
Marvin Peersman
Adam Kaied
Luciano Valente
Roy Kuijpers
Nordin Musampa
Kaj van der Veldt
Liam Van Gelderen
Thomas Marijnissen
Kristian Stromland Lien
Stef de Wijs
Jorg Schreuders
Mostapha Rached
Paulos Abraham
Pepijn Van De Merbel
Daleho Irandust
Aimane Jaddi
Jasper Meijster

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
10/11 - 2012
09/03 - 2013
01/12 - 2013
12/04 - 2014
02/11 - 2014
17/05 - 2015
Hạng 2 Hà Lan
07/10 - 2023
07/04 - 2024
VĐQG Hà Lan
10/08 - 2024
29/03 - 2025

Thành tích gần đây NAC Breda

VĐQG Hà Lan
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
26/01 - 2025
H1: 2-1
19/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Groningen

VĐQG Hà Lan
03/04 - 2025
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
29/01 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar32148101550T T B T T
9FC Den BoschFC Den Bosch32147111049B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3212812044B T B H H
12Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
13FC EindhovenFC Eindhoven3211813-441T H B H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X