![]() Ibrahima Drame (Kiến tạo: Dominik Weixelbraun) 19 | |
![]() Ibrahima Drame (Kiến tạo: Moritz Wuerdinger) 23 | |
![]() Lawrence Agyekum (Thay: Zeteny Jano) 46 | |
![]() Daniel Klicnik (Thay: Tolgahan Sahin) 46 | |
![]() Nikolas Polster (Thay: Lukas Jungwirth) 46 | |
![]() Roko Simic (Kiến tạo: Lawrence Agyekum) 52 | |
![]() Metehan Altunbas (Kiến tạo: Dominik Weixelbraun) 57 | |
![]() Alexander Michlmayr (Thay: Ibrahima Drame) 58 | |
![]() Samson Tijani 58 | |
![]() Marco Sulzner (Thay: Marco Kadlec) 64 | |
![]() Justin Omoregie (Thay: Dario Bijelic) 66 | |
![]() Marcell Tibor Berki (Thay: Lukas Wallner) 66 | |
![]() Benjamin Wallquist 69 | |
![]() Roko Simic (Kiến tạo: Marcell Tibor Berki) 73 | |
![]() Luca Wimhofer (Thay: Metehan Altunbas) 74 | |
![]() Rocco Vicol (Thay: Fredy Valencia) 74 | |
![]() Marco Sulzner 86 | |
![]() Marcell Tibor Berki 90+5' |
Thống kê trận đấu FC Juniors OOe vs FC Liefering
số liệu thống kê

FC Juniors OOe

FC Liefering
48 Kiểm soát bóng 52
15 Phạm lỗi 13
29 Ném biên 34
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Juniors OOe vs FC Liefering
FC Juniors OOe (4-4-2): Lukas Jungwirth (36), Erwin Softic (3), Moritz Wuerdinger (13), Metehan Altunbas (26), Benjamin Wallquist (17), Fredy Valencia (8), Sebastian Wimmer (18), Enrique Wild (32), Marco Kadlec (23), Ibrahima Drame (11), Dominik Weixelbraun (10)
FC Liefering (4-3-1-2): Adam Stejskal (1), Dario Bijelic (46), Samson Baidoo (40), Lukas Wallner (4), Lukas Ibertsberger (26), Tolgahan Sahin (22), Samson Tijani (28), Zeteny Jano (29), Dijon Kameri (17), Roko Simic (23), Luka Reischl (9)

FC Juniors OOe
4-4-2
36
Lukas Jungwirth
3
Erwin Softic
13
Moritz Wuerdinger
26
Metehan Altunbas
17
Benjamin Wallquist
8
Fredy Valencia
18
Sebastian Wimmer
32
Enrique Wild
23
Marco Kadlec
11 2
Ibrahima Drame
10
Dominik Weixelbraun
9
Luka Reischl
23 2
Roko Simic
17
Dijon Kameri
29
Zeteny Jano
28
Samson Tijani
22
Tolgahan Sahin
26
Lukas Ibertsberger
4
Lukas Wallner
40
Samson Baidoo
46
Dario Bijelic
1
Adam Stejskal

FC Liefering
4-3-1-2
Thay người | |||
46’ | Lukas Jungwirth Nikolas Polster | 46’ | Tolgahan Sahin Daniel Klicnik |
58’ | Ibrahima Drame Alexander Michlmayr | 46’ | Zeteny Jano Lawrence Agyekum |
64’ | Marco Kadlec Marco Sulzner | 66’ | Lukas Wallner Marcell Tibor Berki |
74’ | Fredy Valencia Rocco Vicol | 66’ | Dario Bijelic Justin Omoregie |
74’ | Metehan Altunbas Luca Wimhofer |
Cầu thủ dự bị | |||
Rocco Vicol | Marcel Moswitzer | ||
Marco Sulzner | Marcell Tibor Berki | ||
Luca Wimhofer | Daniel Klicnik | ||
Adam Griger | Lawrence Agyekum | ||
Strahinja Kerkez | Justin Omoregie | ||
Nikolas Polster | Elias Lorenz | ||
Alexander Michlmayr |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây FC Juniors OOe
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây FC Liefering
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại