Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả FC Juniors OOe vs FC Liefering hôm nay 03-05-2022

Giải Hạng nhất Áo - Th 3, 03/5

Kết thúc

FC Juniors OOe

FC Juniors OOe

4 : 3

FC Liefering

FC Liefering

Hiệp một: 2-0
T3, 23:30 03/05/2022
Vòng 26 - Hạng nhất Áo
Raiffeisen Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ibrahima Drame (Kiến tạo: Dominik Weixelbraun)
19
Ibrahima Drame (Kiến tạo: Moritz Wuerdinger)
23
Lawrence Agyekum (Thay: Zeteny Jano)
46
Daniel Klicnik (Thay: Tolgahan Sahin)
46
Nikolas Polster (Thay: Lukas Jungwirth)
46
Roko Simic (Kiến tạo: Lawrence Agyekum)
52
Metehan Altunbas (Kiến tạo: Dominik Weixelbraun)
57
Alexander Michlmayr (Thay: Ibrahima Drame)
58
Samson Tijani
58
Marco Sulzner (Thay: Marco Kadlec)
64
Justin Omoregie (Thay: Dario Bijelic)
66
Marcell Tibor Berki (Thay: Lukas Wallner)
66
Benjamin Wallquist
69
Roko Simic (Kiến tạo: Marcell Tibor Berki)
73
Luca Wimhofer (Thay: Metehan Altunbas)
74
Rocco Vicol (Thay: Fredy Valencia)
74
Marco Sulzner
86
Marcell Tibor Berki
90+5'

Thống kê trận đấu FC Juniors OOe vs FC Liefering

số liệu thống kê
FC Juniors OOe
FC Juniors OOe
FC Liefering
FC Liefering
48 Kiểm soát bóng 52
15 Phạm lỗi 13
29 Ném biên 34
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Juniors OOe vs FC Liefering

FC Juniors OOe (4-4-2): Lukas Jungwirth (36), Erwin Softic (3), Moritz Wuerdinger (13), Metehan Altunbas (26), Benjamin Wallquist (17), Fredy Valencia (8), Sebastian Wimmer (18), Enrique Wild (32), Marco Kadlec (23), Ibrahima Drame (11), Dominik Weixelbraun (10)

FC Liefering (4-3-1-2): Adam Stejskal (1), Dario Bijelic (46), Samson Baidoo (40), Lukas Wallner (4), Lukas Ibertsberger (26), Tolgahan Sahin (22), Samson Tijani (28), Zeteny Jano (29), Dijon Kameri (17), Roko Simic (23), Luka Reischl (9)

FC Juniors OOe
FC Juniors OOe
4-4-2
36
Lukas Jungwirth
3
Erwin Softic
13
Moritz Wuerdinger
26
Metehan Altunbas
17
Benjamin Wallquist
8
Fredy Valencia
18
Sebastian Wimmer
32
Enrique Wild
23
Marco Kadlec
11 2
Ibrahima Drame
10
Dominik Weixelbraun
9
Luka Reischl
23 2
Roko Simic
17
Dijon Kameri
29
Zeteny Jano
28
Samson Tijani
22
Tolgahan Sahin
26
Lukas Ibertsberger
4
Lukas Wallner
40
Samson Baidoo
46
Dario Bijelic
1
Adam Stejskal
FC Liefering
FC Liefering
4-3-1-2
Thay người
46’
Lukas Jungwirth
Nikolas Polster
46’
Tolgahan Sahin
Daniel Klicnik
58’
Ibrahima Drame
Alexander Michlmayr
46’
Zeteny Jano
Lawrence Agyekum
64’
Marco Kadlec
Marco Sulzner
66’
Lukas Wallner
Marcell Tibor Berki
74’
Fredy Valencia
Rocco Vicol
66’
Dario Bijelic
Justin Omoregie
74’
Metehan Altunbas
Luca Wimhofer
Cầu thủ dự bị
Rocco Vicol
Marcel Moswitzer
Marco Sulzner
Marcell Tibor Berki
Luca Wimhofer
Daniel Klicnik
Adam Griger
Lawrence Agyekum
Strahinja Kerkez
Justin Omoregie
Nikolas Polster
Elias Lorenz
Alexander Michlmayr

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
15/10 - 2021
03/05 - 2022

Thành tích gần đây FC Juniors OOe

Hạng 2 Áo
22/05 - 2022
13/05 - 2022
06/05 - 2022
03/05 - 2022
18/04 - 2022
15/04 - 2022
08/04 - 2022
01/04 - 2022
19/03 - 2022

Thành tích gần đây FC Liefering

Hạng 2 Áo
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
07/12 - 2024
30/11 - 2024
10/11 - 2024
02/11 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2115422149T H T T H
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC215610-921H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X