![]() Mirnes Becirovic 3 | |
![]() Sebastian Wimmer 6 | |
![]() Florian Gruber 6 | |
![]() Benjamin Wallquist 9 | |
![]() Sebastian Wimmer 25 | |
![]() (Pen) Marco Krainz 26 | |
![]() Joao Oliveira (Thay: Marcel Monsberger) 46 | |
![]() Ibrahima Drame (Thay: Metehan Altunbas) 46 | |
![]() Fredy Valencia (Thay: Marco Kadlec) 46 | |
![]() David Ungar (Thay: Marco Krainz) 46 | |
![]() Sebastian Breuer (Thay: Enrique Wild) 46 | |
![]() Moritz Wuerdinger 53 | |
![]() Marcus Maier 60 | |
![]() Alexander Michlmayr 60 | |
![]() Elias Felber (Kiến tạo: Joao Oliveira) 68 | |
![]() Slobodan Mihajlovic (Thay: Flavio) 68 | |
![]() Oluwaseun Adewumi (Thay: Elias Felber) 68 | |
![]() Eduard Haas (Thay: Marco Sulzner) 75 | |
![]() Joao Oliveira (Kiến tạo: Daniel Rechberger) 77 | |
![]() Amar Kvakic (Thay: Daniel Rechberger) 81 | |
![]() Strahinja Kerkez (Thay: Moritz Wuerdinger) 88 |
Thống kê trận đấu Floridsdorfer AC vs FC Juniors OOe
số liệu thống kê

Floridsdorfer AC

FC Juniors OOe
55 Kiểm soát bóng 45
11 Phạm lỗi 13
22 Ném biên 20
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Floridsdorfer AC vs FC Juniors OOe
Floridsdorfer AC (4-3-3): Simon Emil Spari (31), Patrick Puchegger (5), Marco Krainz (4), Leomend Krasniqi (6), Mirnes Becirovic (19), Elias Felber (8), Daniel Rechberger (29), Flavio (13), Anthony Schmid (7), Marcus Maier (18), Marcel Monsberger (16)
FC Juniors OOe (4-3-3): Lukas Jungwirth (36), Erwin Softic (3), Sebastian Wimmer (18), Enrique Wild (32), Moritz Wuerdinger (13), Marco Kadlec (23), Benjamin Wallquist (17), Marco Alessandro Sulzner (44), Dominik Weixelbraun (10), Alexander Michlmayr (7), Metehan Altunbas (26)

Floridsdorfer AC
4-3-3
31
Simon Emil Spari
5
Patrick Puchegger
4
Marco Krainz
6
Leomend Krasniqi
19
Mirnes Becirovic
8
Elias Felber
29
Daniel Rechberger
13
Flavio
7
Anthony Schmid
18
Marcus Maier
16
Marcel Monsberger
26
Metehan Altunbas
7
Alexander Michlmayr
10
Dominik Weixelbraun
44
Marco Alessandro Sulzner
17
Benjamin Wallquist
23
Marco Kadlec
13
Moritz Wuerdinger
32
Enrique Wild
18
Sebastian Wimmer
3
Erwin Softic
36
Lukas Jungwirth

FC Juniors OOe
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Marco Krainz David Ungar | 46’ | Metehan Altunbas Ibrahima Drame |
46’ | Marcel Monsberger Joao Oliveira | 46’ | Marco Kadlec Fredy Valencia |
68’ | Elias Felber Oluwaseun Adewumi | 46’ | Enrique Wild Sebastian Breuer |
68’ | Flavio Slobodan Mihajlovic | 75’ | Marco Sulzner Eduard Haas |
81’ | Daniel Rechberger Amar Kvakic | 88’ | Moritz Wuerdinger Strahinja Kerkez |
Cầu thủ dự bị | |||
Amar Kvakic | Eduard Haas | ||
David Ungar | Lukas Burgstaller | ||
Oluwaseun Adewumi | Florian Gruber | ||
Joao Oliveira | Strahinja Kerkez | ||
Slobodan Mihajlovic | Ibrahima Drame | ||
Martin Rasner | Fredy Valencia | ||
Lukas Gutlbauer | Sebastian Breuer |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây FC Juniors OOe
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại