![]() Matthias Seidl (Kiến tạo: Aleksandar Kostic) 30 | |
![]() Erwin Softic 43 | |
![]() Florian Aigner (Thay: Sebastian Breuer) 46 | |
![]() Stefan Radulovic (Thay: Eduard Haas) 46 | |
![]() Fabian Neumayr (Kiến tạo: Aleksandar Kostic) 56 | |
![]() Alexander Michlmayr (Thay: Dominik Weixelbraun) 62 | |
![]() Hannes Huber (Thay: Fabian Neumayr) 65 | |
![]() Anteo Fetahu (Thay: Julian Peter Goelles) 65 | |
![]() Stefan Radulovic 77 | |
![]() Fally Mayulu (Thay: Paul Mensah) 77 | |
![]() Luca Wimhofer (Thay: Erwin Softic) 83 | |
![]() Adam Griger (Thay: Metehan Altunbas) 83 | |
![]() Matej Socovka (Thay: Aleksandar Kostic) 86 |
Thống kê trận đấu BW Linz vs FC Juniors OOe
số liệu thống kê

BW Linz

FC Juniors OOe
49 Kiểm soát bóng 51
17 Phạm lỗi 17
30 Ném biên 39
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát BW Linz vs FC Juniors OOe
BW Linz (5-3-2): Nicolas Schmid (1), Christoph Schoesswendter (3), Danilo Mitrovic (4), Bernhard Janeczek (5), Simon Pirkl (8), Julian Peter Goelles (14), Michael Brandner (13), Aleksandar Kostic (17), Matthias Seidl (18), Fabian Neumayr (19), Paul Mensah (10)
FC Juniors OOe (4-3-3): Lukas Jungwirth (36), Erwin Softic (3), Moritz Wuerdinger (13), Sebastian Breuer (16), Benjamin Wallquist (17), Enrique Wild (32), Sebastian Wimmer (18), Marco Kadlec (23), Eduard Haas (9), Metehan Altunbas (26), Dominik Weixelbraun (10)

BW Linz
5-3-2
1
Nicolas Schmid
3
Christoph Schoesswendter
4
Danilo Mitrovic
5
Bernhard Janeczek
8
Simon Pirkl
14
Julian Peter Goelles
13
Michael Brandner
17
Aleksandar Kostic
18
Matthias Seidl
19
Fabian Neumayr
10
Paul Mensah
10
Dominik Weixelbraun
26
Metehan Altunbas
9
Eduard Haas
23
Marco Kadlec
18
Sebastian Wimmer
32
Enrique Wild
17
Benjamin Wallquist
16
Sebastian Breuer
13
Moritz Wuerdinger
3
Erwin Softic
36
Lukas Jungwirth

FC Juniors OOe
4-3-3
Thay người | |||
65’ | Fabian Neumayr Hannes Huber | 46’ | Eduard Haas Stefan Radulovic |
65’ | Julian Peter Goelles Anteo Fetahu | 46’ | Sebastian Breuer Florian Aigner |
77’ | Paul Mensah Fally Mayulu | 62’ | Dominik Weixelbraun Alexander Michlmayr |
86’ | Aleksandar Kostic Matej Socovka | 83’ | Erwin Softic Luca Wimhofer |
83’ | Metehan Altunbas Adam Griger |
Cầu thủ dự bị | |||
Emmanuel Acheampong | Stefan Radulovic | ||
Matej Socovka | Luca Wimhofer | ||
Hannes Huber | Adam Griger | ||
Moritz Eder | Florian Aigner | ||
Fally Mayulu | Lukas Burgstaller | ||
Anteo Fetahu | Alexander Michlmayr | ||
Armin Sarcevic | Nikolas Polster |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây BW Linz
Giao hữu
VĐQG Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Juniors OOe
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại