![]() Albin Gashi 39 | |
![]() Denizcan Cosgun (Kiến tạo: Albin Gashi) 42 | |
![]() Ibrahima Drame 44 | |
![]() Pascal Macher (Thay: Burak Yilmaz) 46 | |
![]() Frank Sturing (Kiến tạo: Alexander Briedl) 50 | |
![]() Stefan Radulovic (Thay: Marco Sulzner) 56 | |
![]() Stefan Radulovic (Kiến tạo: Marco Kadlec) 61 | |
![]() Andree Neumayer (Thay: Albin Gashi) 62 | |
![]() Rocco Vicol (Thay: Dominik Weixelbraun) 67 | |
![]() Erwin Softic (Thay: Ibrahima Drame) 70 | |
![]() Sergio Romeo Marakis (Thay: Alexander Briedl) 71 | |
![]() Stefan Radulovic 83 | |
![]() Okan Yilmaz (Thay: Marco Siverio) 85 | |
![]() Alexander Michlmayr (Kiến tạo: Marco Kadlec) 89 | |
![]() Sebastian Wimmer 90+2' |
Thống kê trận đấu FC Juniors OOe vs SV Horn
số liệu thống kê

FC Juniors OOe

SV Horn
44 Kiểm soát bóng 56
20 Phạm lỗi 22
25 Ném biên 33
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Juniors OOe vs SV Horn
FC Juniors OOe (4-3-3): Tobias Lawal (1), Moritz Wuerdinger (13), Sebastian Wimmer (18), Enrique Wild (32), Benjamin Wallquist (17), Marco Sulzner (44), Fredy Valencia (8), Alexander Michlmayr (7), Dominik Weixelbraun (10), Marco Kadlec (23), Ibrahima Drame (11)
SV Horn (4-3-3): Fabian Ehmann (1), Juergen Bauer (27), Frank Sturing (5), Paul Gobara (20), Martin Majnovics (12), Burak Yilmaz (17), Alexander Briedl (7), Marcel Schelle (13), Marco Siverio (9), Albin Gashi (31), Denizcan Cosgun (21)

FC Juniors OOe
4-3-3
1
Tobias Lawal
13
Moritz Wuerdinger
18
Sebastian Wimmer
32
Enrique Wild
17
Benjamin Wallquist
44
Marco Sulzner
8
Fredy Valencia
7
Alexander Michlmayr
10
Dominik Weixelbraun
23
Marco Kadlec
11
Ibrahima Drame
21
Denizcan Cosgun
31
Albin Gashi
9
Marco Siverio
13
Marcel Schelle
7
Alexander Briedl
17
Burak Yilmaz
12
Martin Majnovics
20
Paul Gobara
5
Frank Sturing
27
Juergen Bauer
1
Fabian Ehmann

SV Horn
4-3-3
Thay người | |||
56’ | Marco Sulzner Stefan Radulovic | 46’ | Burak Yilmaz Pascal Macher |
67’ | Dominik Weixelbraun Rocco Vicol | 62’ | Albin Gashi Andree Neumayer |
70’ | Ibrahima Drame Erwin Softic | 71’ | Alexander Briedl Sergio Romeo Marakis |
85’ | Marco Siverio Okan Yilmaz |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Mayr | Pascal Macher | ||
Nikolas Polster | Sergio Romeo Marakis | ||
Sebastian Breuer | Andree Neumayer | ||
Erwin Softic | Djibril Fandje Toure | ||
Stefan Radulovic | Okan Yilmaz | ||
Eduard Haas | Samuel Biek | ||
Rocco Vicol | Simon Kronsteiner |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây FC Juniors OOe
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Horn
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại