![]() Erwin Softic 5 | |
![]() Lukas Walchhuetter (Kiến tạo: Mario Grgic) 30 | |
![]() Alexander Michlmayr (Thay: Ibrahima Drame) 46 | |
![]() Dominik Weixelbraun 54 | |
![]() Nemanja Zikic (Thay: Sekou Sylla) 63 | |
![]() Sanel Bajrektarevic (Thay: Antonio Luci Sokcevic) 63 | |
![]() Martin Gschiel 65 | |
![]() Stefan Radulovic (Thay: Marco Sulzner) 65 | |
![]() Maximilian Kerschner (Thay: Matthias Puschl) 71 | |
![]() Anel Selimoski (Thay: Mario Grgic) 82 | |
![]() Dario Sekic (Thay: Winfred Amoah) 82 | |
![]() Florian Aigner (Thay: Adam Griger) 88 | |
![]() Alexander Mayr (Thay: Fredy Valencia) 90 |
Thống kê trận đấu FC Juniors OOe vs Kapfenberger SV
số liệu thống kê

FC Juniors OOe

Kapfenberger SV
54 Kiểm soát bóng 46
20 Phạm lỗi 13
32 Ném biên 34
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Juniors OOe vs Kapfenberger SV
FC Juniors OOe (4-3-3): Lukas Jungwirth (36), Enrique Wild (32), Moritz Wuerdinger (13), Strahinja Kerkez (5), Erwin Softic (3), Marco Sulzner (44), Sebastian Wimmer (18), Fredy Valencia (8), Ibrahima Drame (11), Adam Griger (28), Dominik Weixelbraun (10)
Kapfenberger SV (4-2-3-1): Patrick Krenn (12), Lukas Walchhuetter (17), David Heindl (40), Karlo Lalic (30), Martin Gschiel (6), Mario Grgic (4), Sekou Sylla (16), Winfred Amoah (22), Antonio Luci Sokcevic (31), Matthias Puschl (8), Dardan Shabanhaxhaj (19)

FC Juniors OOe
4-3-3
36
Lukas Jungwirth
32
Enrique Wild
13
Moritz Wuerdinger
5
Strahinja Kerkez
3
Erwin Softic
44
Marco Sulzner
18
Sebastian Wimmer
8
Fredy Valencia
11
Ibrahima Drame
28
Adam Griger
10
Dominik Weixelbraun
19
Dardan Shabanhaxhaj
8
Matthias Puschl
31
Antonio Luci Sokcevic
22
Winfred Amoah
16
Sekou Sylla
4
Mario Grgic
6
Martin Gschiel
30
Karlo Lalic
40
David Heindl
17
Lukas Walchhuetter
12
Patrick Krenn

Kapfenberger SV
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Ibrahima Drame Alexander Michlmayr | 63’ | Sekou Sylla Nemanja Zikic |
65’ | Marco Sulzner Stefan Radulovic | 63’ | Antonio Luci Sokcevic Sanel Bajrektarevic |
88’ | Adam Griger Florian Aigner | 71’ | Matthias Puschl Maximilian Kerschner |
90’ | Fredy Valencia Alexander Mayr | 82’ | Winfred Amoah Dario Sekic |
82’ | Mario Grgic Anel Selimoski |
Cầu thủ dự bị | |||
Florian Gruber | Christoph Pichorner | ||
Stefan Radulovic | Christopher Giuliani | ||
Alexander Michlmayr | Dario Sekic | ||
Eduard Haas | Anel Selimoski | ||
Sebastian Breuer | Nemanja Zikic | ||
Florian Aigner | Sanel Bajrektarevic | ||
Alexander Mayr | Maximilian Kerschner |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây FC Juniors OOe
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Kapfenberger SV
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 21 | 8 | 7 | 6 | 6 | 31 | T H T T B | |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
10 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | -3 | 28 | B T T B T |
11 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
12 | ![]() | 21 | 4 | 11 | 6 | -4 | 23 | B B T H B |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 21 | 3 | 4 | 14 | -27 | 13 | B T B H B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại