Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả SKN St. Poelten vs FC Juniors OOe hôm nay 18-04-2022

Giải Hạng nhất Áo - Th 2, 18/4

Kết thúc

SKN St. Poelten

SKN St. Poelten

2 : 1

FC Juniors OOe

FC Juniors OOe

Hiệp một: 0-1
T2, 21:00 18/04/2022
Vòng 25 - Hạng nhất Áo
NV Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dominik Weixelbraun (Kiến tạo: Alexander Michlmayr)
21
Kevin Monzialo
45
Daniel Schuetz (Thay: George Davies)
46
Yakuba Silue (Kiến tạo: Ulysses Llanez)
54
Enrique Wild (Thay: Rocco Vicol)
56
Fredy Valencia (Thay: Sebastian Breuer)
56
Kresimir Kovacevic (Kiến tạo: Kevin Monzialo)
58
Luca Wimhofer
60
Stefan Radulovic (Thay: Marco Sulzner)
63
Ibrahima Drame (Thay: Alexander Michlmayr)
63
Julian Keiblinger
74
Metehan Altunbas (Thay: Dominik Weixelbraun)
74
Marcel Pemmer (Thay: Yakuba Silue)
82
Lukas Tursch (Thay: Kevin Monzialo)
82
Sebastian Wimmer
86
Daniel Schuetz
89
Din Barlov (Thay: Ulysses Llanez)
90

Thống kê trận đấu SKN St. Poelten vs FC Juniors OOe

số liệu thống kê
SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
FC Juniors OOe
FC Juniors OOe
48 Kiểm soát bóng 52
8 Phạm lỗi 11
32 Ném biên 27
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
2 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SKN St. Poelten vs FC Juniors OOe

SKN St. Poelten (4-3-3): Franz Stolz (39), Karim Conte (6), David Riegler (19), Michael Lang (21), Thomas Salamon (25), Ulysses Llanez (26), Julian Keiblinger (37), Kevin Monzialo (95), George Davies (11), Yakuba Silue (42), Kresimir Kovacevic (24)

FC Juniors OOe (4-3-3): Lukas Jungwirth (36), Sebastian Breuer (16), Luca Wimhofer (73), Benjamin Wallquist (17), Erwin Softic (3), Marco Kadlec (23), Sebastian Wimmer (18), Rocco Vicol (39), Marco Sulzner (44), Dominik Weixelbraun (10), Alexander Michlmayr (7)

SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
4-3-3
39
Franz Stolz
6
Karim Conte
19
David Riegler
21
Michael Lang
25
Thomas Salamon
26
Ulysses Llanez
37
Julian Keiblinger
95
Kevin Monzialo
11
George Davies
42
Yakuba Silue
24
Kresimir Kovacevic
7
Alexander Michlmayr
10
Dominik Weixelbraun
44
Marco Sulzner
39
Rocco Vicol
18
Sebastian Wimmer
23
Marco Kadlec
3
Erwin Softic
17
Benjamin Wallquist
73
Luca Wimhofer
16
Sebastian Breuer
36
Lukas Jungwirth
FC Juniors OOe
FC Juniors OOe
4-3-3
Thay người
46’
George Davies
Daniel Schuetz
56’
Sebastian Breuer
Fredy Valencia
82’
Kevin Monzialo
Lukas Tursch
56’
Rocco Vicol
Enrique Wild
82’
Yakuba Silue
Marcel Pemmer
63’
Marco Sulzner
Stefan Radulovic
90’
Ulysses Llanez
Din Barlov
63’
Alexander Michlmayr
Ibrahima Drame
74’
Dominik Weixelbraun
Metehan Altunbas
Cầu thủ dự bị
Daniel Schuetz
Stefan Radulovic
Lukas Tursch
Nikolas Polster
Din Barlov
Metehan Altunbas
Nicolas Wisak
Fredy Valencia
Marcel Pemmer
Ibrahima Drame
Pirmin Strasser
Enrique Wild
Julian Tomka
Adam Griger

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
01/10 - 2021
18/04 - 2022

Thành tích gần đây SKN St. Poelten

Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024
30/11 - 2024
23/11 - 2024

Thành tích gần đây FC Juniors OOe

Hạng 2 Áo
22/05 - 2022
13/05 - 2022
06/05 - 2022
03/05 - 2022
18/04 - 2022
15/04 - 2022
08/04 - 2022
01/04 - 2022
19/03 - 2022

Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2115422149T H T T H
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
6SKN St. PoeltenSKN St. Poelten219751034T H T H H
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II21876631T H T T B
9AmstettenAmstetten22859329H B B H H
10FC LieferingFC Liefering21849-328B T T B T
11ASK VoitsbergASK Voitsberg217212-523T B T B B
12Austria LustenauAustria Lustenau214116-423B B T H B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC215610-921H B T H B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn213414-2713B T B H B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X