![]() Cem Turkmen (Thay: Adriel) 68 | |
![]() Wallace (Thay: Fabian Gmeiner) 68 | |
![]() Dominik Weixelbraun 70 | |
![]() Florian Aigner (Thay: Dominik Weixelbraun) 70 | |
![]() Metehan Altunbas (Thay: Ibrahima Drame) 70 | |
![]() Luca Wimhofer 79 | |
![]() Stefan Radulovic (Thay: Rocco Vicol) 82 | |
![]() Muhammed-Cham Saracevic (Kiến tạo: Bryan Teixera) 83 | |
![]() Jean Hugonet 85 | |
![]() Alexander Mayr (Thay: Sebastian Breuer) 87 | |
![]() Adam Griger (Thay: Fredy Valencia) 87 | |
![]() Jan Stefanon (Thay: Michael Cheukoua) 88 | |
![]() Nicolai Boesch (Thay: Muhammed-Cham Saracevic) 90 |
Thống kê trận đấu FC Juniors OOe vs Austria Lustenau
số liệu thống kê

FC Juniors OOe

Austria Lustenau
44 Kiểm soát bóng 56
16 Phạm lỗi 13
20 Ném biên 35
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
14 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Juniors OOe vs Austria Lustenau
FC Juniors OOe (3-5-2): Tobias Lawal (1), Luca Wimhofer (73), Benjamin Wallquist (17), Erwin Softic (3), Marco Kadlec (23), Fredy Valencia (8), Rocco Vicol (39), Sebastian Wimmer (18), Sebastian Breuer (16), Ibrahima Drame (11), Dominik Weixelbraun (10)
Austria Lustenau (4-4-2): Domenik Schierl (27), Anderson (28), Fabian Gmeiner (7), Hakim Guenouche (12), Matthias Maak (31), Adriel (35), Brandon Baiye (6), Jean Hugonet (5), Muhammed-Cham Saracevic (10), Michael Cheukoua (11), Bryan Teixera (9)

FC Juniors OOe
3-5-2
1
Tobias Lawal
73
Luca Wimhofer
17
Benjamin Wallquist
3
Erwin Softic
23
Marco Kadlec
8
Fredy Valencia
39
Rocco Vicol
18
Sebastian Wimmer
16
Sebastian Breuer
11
Ibrahima Drame
10
Dominik Weixelbraun
9
Bryan Teixera
11
Michael Cheukoua
10
Muhammed-Cham Saracevic
5
Jean Hugonet
6
Brandon Baiye
35
Adriel
31
Matthias Maak
12
Hakim Guenouche
7
Fabian Gmeiner
28
Anderson
27
Domenik Schierl

Austria Lustenau
4-4-2
Thay người | |||
70’ | Dominik Weixelbraun Florian Aigner | 68’ | Fabian Gmeiner Wallace |
70’ | Ibrahima Drame Metehan Altunbas | 68’ | Adriel Cem Turkmen |
82’ | Rocco Vicol Stefan Radulovic | 88’ | Michael Cheukoua Jan Stefanon |
87’ | Fredy Valencia Adam Griger | 90’ | Muhammed-Cham Saracevic Nicolai Boesch |
87’ | Sebastian Breuer Alexander Mayr |
Cầu thủ dự bị | |||
Florian Aigner | Nicolai Boesch | ||
Stefan Radulovic | Jan Stefanon | ||
Sebastian Schwarz | Wallace | ||
Metehan Altunbas | Leo Matzler | ||
Adam Griger | Cem Turkmen | ||
Alexander Mayr | Tobias Berger | ||
Lukas Jungwirth | Florian Eres |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây FC Juniors OOe
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Austria Lustenau
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 4 | 2 | 21 | 49 | T H T T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -9 | 21 | H B T H B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại