![]() Ibrahima Drame 7 | |
![]() Alexander Michlmayr (Thay: Ibrahima Drame) 46 | |
![]() Marco Sulzner (Thay: Marco Kadlec) 46 | |
![]() Metehan Altunbas 47 | |
![]() Alin Roman 52 | |
![]() Dominik Weixelbraun 62 | |
![]() Thomas Mayer (Thay: Philipp Schellnegger) 63 | |
![]() Moritz Wuerdinger 71 | |
![]() Adam Griger (Thay: Dominik Weixelbraun) 71 | |
![]() John Frederiksen (Thay: Sebastian Leimhofer) 75 | |
![]() Bojan Mustecic (Thay: Dino Kovacec) 75 | |
![]() Metehan Altunbas 78 | |
![]() John Frederiksen 89 | |
![]() Strahinja Kerkez (Thay: Fredy Valencia) 90 | |
![]() Stefan Radulovic (Thay: Enrique Wild) 90 | |
![]() Marco Sulzner 90+2' | |
![]() Fredy Valencia 90+4' |
Thống kê trận đấu Amstetten vs FC Juniors OOe
số liệu thống kê

Amstetten

FC Juniors OOe
54 Kiểm soát bóng 46
11 Phạm lỗi 13
23 Ném biên 21
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
6 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
12 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Amstetten vs FC Juniors OOe
Amstetten (4-3-3): David Affengruber (31), Can Kurt (6), Arne Ammerer (8), Sebastian Leimhofer (7), Sebastian Dirnberger (27), Alin Roman (10), Philipp Offenthaler (15), Philipp Schellnegger (20), Dino Kovacec (46), Wale Musa Alli (16), Stefan Feiertag (18)
FC Juniors OOe (4-3-3): Tobias Lawal (1), Erwin Softic (3), Moritz Wuerdinger (13), Benjamin Wallquist (17), Enrique Wild (32), Fredy Valencia (8), Sebastian Wimmer (18), Marco Kadlec (23), Ibrahima Drame (11), Dominik Weixelbraun (10), Metehan Altunbas (26)

Amstetten
4-3-3
31
David Affengruber
6
Can Kurt
8
Arne Ammerer
7
Sebastian Leimhofer
27
Sebastian Dirnberger
10
Alin Roman
15
Philipp Offenthaler
20
Philipp Schellnegger
46
Dino Kovacec
16
Wale Musa Alli
18
Stefan Feiertag
26
Metehan Altunbas
10
Dominik Weixelbraun
11
Ibrahima Drame
23
Marco Kadlec
18
Sebastian Wimmer
8
Fredy Valencia
32
Enrique Wild
17
Benjamin Wallquist
13
Moritz Wuerdinger
3
Erwin Softic
1
Tobias Lawal

FC Juniors OOe
4-3-3
Thay người | |||
63’ | Philipp Schellnegger Thomas Mayer | 46’ | Ibrahima Drame Alexander Michlmayr |
75’ | Dino Kovacec Bojan Mustecic | 46’ | Marco Kadlec Marco Sulzner |
75’ | Sebastian Leimhofer John Frederiksen | 71’ | Dominik Weixelbraun Adam Griger |
90’ | Fredy Valencia Strahinja Kerkez | ||
90’ | Enrique Wild Stefan Radulovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Florian Binder | Alexander Michlmayr | ||
Benedikt Tober | Marco Sulzner | ||
Stefan Goldnagl | Strahinja Kerkez | ||
Bojan Mustecic | Nikolas Polster | ||
Thomas Mayer | Adam Griger | ||
Mario Vojkovic | Eduard Haas | ||
John Frederiksen | Stefan Radulovic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây Amstetten
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây FC Juniors OOe
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 13 | 37 | H T H H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 22 | 7 | 2 | 13 | -8 | 23 | B T B B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại