![]() Erwin Softic 21 | |
![]() Alexander Michlmayr (Kiến tạo: Adam Griger) 28 | |
![]() Matthias Puschl 38 | |
![]() Paul Sarac 90+3' |
Thống kê trận đấu Kapfenberger SV vs FC Juniors OOe
số liệu thống kê

Kapfenberger SV

FC Juniors OOe
51 Kiểm soát bóng 49
11 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kapfenberger SV vs FC Juniors OOe
Kapfenberger SV (4-4-2): Christopher Giuliani (1), Mario Cetina (17), Christoph Pichorner (27), Olivier N'Zi (28), Christoph Graschi (2), Mario Grgic (4), Sekou Sylla (16), Dardan Shabanhaxhaj (19), Sanel Bajrektarevic (33), Matthias Puschl (8), Levan Eloshvili (11)
FC Juniors OOe (4-3-3): Lukas Jungwirth (36), Erwin Softic (3), Moritz Wuerdinger (13), Sebastian Breuer (16), Benjamin Wallquist (17), Fredy Valencia (8), Marco Sulzner (44), Mirsad Sulejmanovic (97), Alexander Michlmayr (7), Dominik Weixelbraun (10), Adam Griger (28)

Kapfenberger SV
4-4-2
1
Christopher Giuliani
17
Mario Cetina
27
Christoph Pichorner
28
Olivier N'Zi
2
Christoph Graschi
4
Mario Grgic
16
Sekou Sylla
19
Dardan Shabanhaxhaj
33
Sanel Bajrektarevic
8
Matthias Puschl
11
Levan Eloshvili
28
Adam Griger
10
Dominik Weixelbraun
7
Alexander Michlmayr
97
Mirsad Sulejmanovic
44
Marco Sulzner
8
Fredy Valencia
17
Benjamin Wallquist
16
Sebastian Breuer
13
Moritz Wuerdinger
3
Erwin Softic
36
Lukas Jungwirth

FC Juniors OOe
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Levan Eloshvili Paul Komolafe | 66’ | Dominik Weixelbraun Florian Aigner |
46’ | Sanel Bajrektarevic Winfred Amoah | 80’ | Adam Griger Metehan Altunbas |
71’ | Matthias Puschl Mohamed Kone | 89’ | Alexander Michlmayr Stefan Radulovic |
71’ | Christoph Graschi Paul Sarac |
Cầu thủ dự bị | |||
Mohamed Kone | Florian Gruber | ||
Karlo Lalic | Lukas Burgstaller | ||
Paul Komolafe | Jordan Philipky | ||
Winfred Amoah | Stefan Radulovic | ||
Paul Sarac | Florian Aigner | ||
David Heindl | Metehan Altunbas | ||
Patrick Krenn | Alexander Mayr |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây Kapfenberger SV
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây FC Juniors OOe
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại