![]() Fredy Valencia 37 | |
![]() Marco Krainz 39 | |
![]() Patrick Puchegger (Kiến tạo: Marco Krainz) 63 | |
![]() Mirnes Becirovic 90+2' | |
![]() Mirnes Becirovic 90+4' |
Thống kê trận đấu FC Juniors OOe vs Floridsdorfer AC
số liệu thống kê

FC Juniors OOe

Floridsdorfer AC
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Juniors OOe vs Floridsdorfer AC
FC Juniors OOe (4-3-3): Nikolas Polster (12), Benjamin Wallquist (17), Sebastian Breuer (16), Moritz Wuerdinger (13), Erwin Softic (3), Marco Sulzner (44), In-Pyo Oh (22), Fredy Valencia (8), Adam Griger (28), Dominik Weixelbraun (10), Alexander Michlmayr (7)
Floridsdorfer AC (4-3-3): Lukas Guetlbauer (1), Patrick Puchegger (5), Christian Bubalovic (15), Mirnes Becirovic (19), Jan Gassmann (23), Marco Krainz (4), Elias Felber (8), Martin Rasner (10), Flavio (13), Thomas Komornyik (17), Marcel Monsberger (16)

FC Juniors OOe
4-3-3
12
Nikolas Polster
17
Benjamin Wallquist
16
Sebastian Breuer
13
Moritz Wuerdinger
3
Erwin Softic
44
Marco Sulzner
22
In-Pyo Oh
8
Fredy Valencia
28
Adam Griger
10
Dominik Weixelbraun
7
Alexander Michlmayr
16
Marcel Monsberger
17
Thomas Komornyik
13
Flavio
10
Martin Rasner
8
Elias Felber
4
Marco Krainz
23
Jan Gassmann
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
5
Patrick Puchegger
1
Lukas Guetlbauer

Floridsdorfer AC
4-3-3
Thay người | |||
64’ | Dominik Weixelbraun Alexander Mayr | 66’ | Elias Felber Daniel Rechberger |
64’ | Adam Griger Metehan Altunbas | 83’ | Thomas Komornyik Marco Josic |
70’ | Sebastian Breuer Stefan Radulovic | ||
84’ | Marco Sulzner Florian Aigner |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Mayr | Manuel Holzmann | ||
David Jaunegg | Leomend Krasniqi | ||
Metehan Altunbas | David Strmsek | ||
Florian Aigner | Marco Josic | ||
Stefan Radulovic | Daniel Rechberger | ||
Jordan Philipky | Simon Spari | ||
Florian Gruber | Ilija Petkovic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây FC Juniors OOe
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
6 | ![]() | 21 | 9 | 7 | 5 | 10 | 34 | T H T H H |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 21 | 7 | 2 | 12 | -5 | 23 | T B T B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại