Chủ Nhật, 06/04/2025
Philip Zinckernagel (Kiến tạo: Sam Surridge)
15
Harrison Reed
18
Philip Zinckernagel
28
Tom Cairney (Thay: Harrison Reed)
58
Joe Lolley (Thay: Philip Zinckernagel)
67
Cafu (Thay: Sam Surridge)
74
Richie Laryea (Thay: Jack Colback)
74
Kenny Tete (Thay: Neco Williams)
77
Rodrigo Muniz (Thay: Joe Bryan)
77
Aleksandar Mitrovic
90
Aleksandar Mitrovic
90+2'

Thống kê trận đấu Fulham vs Nottingham Forest

số liệu thống kê
Fulham
Fulham
Nottingham Forest
Nottingham Forest
74 Kiểm soát bóng 26
6 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Fulham vs Nottingham Forest

Tất cả (17)
90+7'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3' Thẻ vàng cho Aleksandar Mitrovic.

Thẻ vàng cho Aleksandar Mitrovic.

90+3' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

77'

Joe Bryan sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bằng Rodrigo Muniz.

77'

Neco Williams sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kenny Tete.

74'

Jack Colback sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Richie Laryea.

73'

Sam Surridge ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cafu.

73'

Sam Surridge sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

67'

Philip Zinckernagel sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Lolley.

58'

Harrison Reed sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Cairney.

57'

Harrison Reed sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Cairney.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

28' Thẻ vàng cho Philip Zinckernagel.

Thẻ vàng cho Philip Zinckernagel.

28' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

18' Thẻ vàng cho Harrison Reed.

Thẻ vàng cho Harrison Reed.

15' G O O O A A A L - Philip Zinckernagel là mục tiêu!

G O O O A A A L - Philip Zinckernagel là mục tiêu!

Đội hình xuất phát Fulham vs Nottingham Forest

Fulham (4-2-3-1): Marek Rodak (1), Neco Williams (20), Tosin Adarabioyo (16), Tim Ream (13), Joe Bryan (23), Harrison Reed (6), Jean Michael Seri (24), Harry Wilson (8), Fabio Carvalho (28), Bobby Reid (14), Aleksandar Mitrovic (9)

Nottingham Forest (3-4-1-2): Brice Samba (30), Joe Worrall (4), Steve Cook (27), Scott McKenna (26), Djed Spence (2), Ryan Yates (22), James Garner (37), Jack Colback (8), Philip Zinckernagel (11), Brennan Johnson (20), Sam Surridge (16)

Fulham
Fulham
4-2-3-1
1
Marek Rodak
20
Neco Williams
16
Tosin Adarabioyo
13
Tim Ream
23
Joe Bryan
6
Harrison Reed
24
Jean Michael Seri
8
Harry Wilson
28
Fabio Carvalho
14
Bobby Reid
9
Aleksandar Mitrovic
16
Sam Surridge
20
Brennan Johnson
11
Philip Zinckernagel
8
Jack Colback
37
James Garner
22
Ryan Yates
2
Djed Spence
26
Scott McKenna
27
Steve Cook
4
Joe Worrall
30
Brice Samba
Nottingham Forest
Nottingham Forest
3-4-1-2
Thay người
58’
Harrison Reed
Tom Cairney
67’
Philip Zinckernagel
Joe Lolley
77’
Neco Williams
Kenny Tete
74’
Jack Colback
Richie Laryea
77’
Joe Bryan
Rodrigo Muniz
74’
Sam Surridge
Cafu
Cầu thủ dự bị
Kenny Tete
Alex Mighten
Nathaniel Chalobah
Richie Laryea
Tom Cairney
Tobias Figueiredo
Neeskens Kebano
Ethan Horvath
Rodrigo Muniz
Cafu
Michael Hector
Xande Silva
Paulo Gazzaniga
Joe Lolley
Huấn luyện viên

Marco Silva

Nuno Santo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
24/10 - 2021
27/04 - 2022
Premier League
17/09 - 2022
11/02 - 2023
07/12 - 2023
03/04 - 2024
28/09 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Fulham

Premier League
02/04 - 2025
H1: 1-0
Cúp FA
29/03 - 2025
Premier League
16/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 1-1
Cúp FA
02/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Premier League
26/02 - 2025
H1: 1-1
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
Premier League
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Nottingham Forest

Premier League
05/04 - 2025
02/04 - 2025
Cúp FA
30/03 - 2025
Premier League
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp FA
04/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Premier League
27/02 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp FA
12/02 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X