![]() Mario Goetze (Kiến tạo: Cody Gakpo) 10 | |
![]() Jordan Teze 48 |
Thống kê trận đấu Groningen vs PSV
số liệu thống kê

Groningen

PSV
47 Kiểm soát bóng 53
13 Phạm lỗi 4
24 Ném biên 34
2 Việt vị 3
16 Chuyền dài 11
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 0
8 Phát bóng 5
4 Chăm sóc y tế 6
Đội hình xuất phát Groningen vs PSV
Groningen (4-2-3-1): Peter Leeuwenburgh (1), Damil Dankerlui (2), Mike te Wierik (5), Bart van Hintum (3), Bjorn Meijer (40), Tomas Suslov (7), Laros Duarte (6), Cyril Ngonge (27), Michael de Leeuw (8), Daniel van Kaam (26), Joergen Strand Larsen (9)
PSV (4-3-3): Joel Drommel (16), Jordan Teze (3), Olivier Boscagli (18), Armando Obispo (4), Mauro Junior (17), Erick Gutierrez (15), Mario Goetze (27), Marco van Ginkel (8), Ritsu Doan (25), Maximiliano Romero (20), Cody Gakpo (11)

Groningen
4-2-3-1
1
Peter Leeuwenburgh
2
Damil Dankerlui
5
Mike te Wierik
3
Bart van Hintum
40
Bjorn Meijer
7
Tomas Suslov
6
Laros Duarte
27
Cyril Ngonge
8
Michael de Leeuw
26
Daniel van Kaam
9
Joergen Strand Larsen
11
Cody Gakpo
20
Maximiliano Romero
25
Ritsu Doan
8
Marco van Ginkel
27
Mario Goetze
15
Erick Gutierrez
17
Mauro Junior
4
Armando Obispo
18
Olivier Boscagli
3
Jordan Teze
16
Joel Drommel

PSV
4-3-3
Thay người | |||
63’ | Daniel van Kaam Romano Postema | 63’ | Ritsu Doan Bruma |
64’ | Cyril Ngonge Paulos Abraham | 64’ | Maximiliano Romero Yorbe Vertessen |
77’ | Bjorn Meijer Marin Sverko | 64’ | Marco van Ginkel Joey Veerman |
78’ | Michael de Leeuw Melayro Bogarde | 90’ | Mauro Junior Philipp Max |
81’ | Tomas Suslov Wessel Dammers | 90’ | Mario Goetze Philipp Mwene |
Cầu thủ dự bị | |||
Wessel Dammers | Yvon Mvogo | ||
Jan Hoekstra | Vincent Mueller | ||
Jan De Boer | Philipp Max | ||
Yahya Kalley | Yorbe Vertessen | ||
Melayro Bogarde | Richard Ledezma | ||
Paulos Abraham | Jenson Seelt | ||
Marin Sverko | Joey Veerman | ||
Romano Postema | Fode Fofana | ||
Bruma | |||
Philipp Mwene |
Nhận định Groningen vs PSV
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Groningen
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây PSV
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 21 | 4 | 2 | 37 | 67 | T T T H T |
2 | ![]() | 27 | 18 | 4 | 5 | 46 | 58 | H B T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 29 | 53 | T H T T T |
4 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 9 | 52 | H T T B T |
5 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 16 | 46 | T B H H H |
6 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | T H T B B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 6 | 44 | B T T T B |
8 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -12 | 32 | T H T H B |
9 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -14 | 32 | B T T B B |
10 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -13 | 31 | B T B H T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -16 | 31 | H T B H B |
12 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | 0 | 30 | B H B T H |
13 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -16 | 30 | H B H H H |
14 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -9 | 29 | H B B H T |
15 | ![]() | 27 | 6 | 10 | 11 | -7 | 28 | B T H H T |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -16 | 24 | B B B B B |
17 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -22 | 18 | B B B B H |
18 | ![]() | 27 | 4 | 6 | 17 | -32 | 18 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại