Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Hammarby IF vs AIK hôm nay 14-03-2023

Giải Cúp quốc gia Thụy Điển - Th 3, 14/3

Kết thúc

Hammarby IF

Hammarby IF

2 : 1

AIK

AIK

Hiệp một: 1-1
T3, 01:00 14/03/2023
Vòng tứ kết - Cúp quốc gia Thụy Điển
Tele2 Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Abdelrahman Saidi
7
Edvin Kurtulus (Kiến tạo: Nahir Besara)
21
Rui Modesto
30
Jimmy Durmaz (Thay: Aboubakar Keita)
44
John Guidetti (Kiến tạo: Rui Modesto)
45+1'
Jusef Erabi (Thay: Abdelrahman Saidi)
46
Jusef Erabi (Kiến tạo: Nahir Besara)
47
Omar Faraj (Thay: Vincent Thill)
63
Fredrik Hammar (Thay: Joel Nilsson)
65
Simon Strand
81
Axel Bjoernstroem (Thay: Jetmir Haliti)
82
Saidou Alioum (Thay: Viktor Djukanovic)
83
Alper Demirol (Thay: Shaquille Pinas)
90
Markus Karlsson (Thay: Nahir Besara)
90
Jusef Erabi
90+5'
John Guidetti
90+5'
Tesfaldet Tekie
90+7'
Fredrik Hammar
90+7'
Axel Bjoernstroem
90+7'
Jimmy Durmaz
90+8'

Thống kê trận đấu Hammarby IF vs AIK

số liệu thống kê
Hammarby IF
Hammarby IF
AIK
AIK
43 Kiểm soát bóng 57
0 Phạm lỗi 0
12 Ném biên 21
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hammarby IF vs AIK

Hammarby IF (4-3-3): Oliver Dovin (24), Simon Strand (21), Edvin Kurtulus (4), Nathaniel Adjei (32), Shaquille Pinas (30), Nahir Besara (20), Loret Sadiku (18), Tesfaldet Tekie (5), Joel Nilsson (22), Abdelrahman Saidi (40), Viktor Djukanovic (7)

AIK (5-3-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Rui Manuel Muati Modesto (32), Alexander Milosevic (5), Sotirios Papagiannopoulos (4), Jetmir Haliti (6), Eric Ouma (25), Vincent Thill (17), Aboubakar Keita (22), Bilal Hussein (8), Viktor Fischer (7), John Guidetti (11)

Hammarby IF
Hammarby IF
4-3-3
24
Oliver Dovin
21
Simon Strand
4
Edvin Kurtulus
32
Nathaniel Adjei
30
Shaquille Pinas
20
Nahir Besara
18
Loret Sadiku
5
Tesfaldet Tekie
22
Joel Nilsson
40
Abdelrahman Saidi
7
Viktor Djukanovic
11
John Guidetti
7
Viktor Fischer
8
Bilal Hussein
22
Aboubakar Keita
17
Vincent Thill
25
Eric Ouma
6
Jetmir Haliti
4
Sotirios Papagiannopoulos
5
Alexander Milosevic
32
Rui Manuel Muati Modesto
15
Kristoffer Nordfeldt
AIK
AIK
5-3-2
Thay người
46’
Abdelrahman Saidi
Jusef Erabi
44’
Aboubakar Keita
Jimmy Durmaz
65’
Joel Nilsson
Fredrik Hammar
63’
Vincent Thill
Omar Faraj
83’
Viktor Djukanovic
Saidou Alioum
82’
Jetmir Haliti
Axel Bjornstrom
90’
Shaquille Pinas
Alper Demirol
90’
Nahir Besara
Markus Karlsson
Cầu thủ dự bị
Davor Blazevic
Budimir Janosevic
Pavle Vagic
Omar Faraj
Jusef Erabi
Axel Bjornstrom
Saidou Alioum
Robin Tihi
Fredrik Hammar
Jimmy Durmaz
Alper Demirol
Jesper Ceesay
Markus Karlsson
Taha Ayari

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
25/04 - 2021
17/10 - 2021
15/05 - 2022
H1: 2-1
28/08 - 2022
H1: 1-1
Cúp quốc gia Thụy Điển
14/03 - 2023
H1: 1-1
VĐQG Thụy Điển
16/04 - 2023
H1: 1-0
03/09 - 2023
H1: 1-1
19/05 - 2024
H1: 0-0
29/09 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Hammarby IF

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
04/03 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thụy Điển

Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Malmo FFMalmo FF330099T T T
2Vasteraas SKVasteraas SK320136T T B
3Utsiktens BKUtsiktens BK3102-53B B T
4Skoevde AIKSkoevde AIK3003-70B B B
Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hammarby IFHammarby IF321047H T T
2FC Stockholm InternazionaleFC Stockholm Internazionale320106T B T
3Kalmar FFKalmar FF3102-13B T B
4Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3012-31H B B
Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Trelleborgs FFTrelleborgs FF321027T H T
2AIKAIK312025H H T
3DegerforsDegerfors311104H T B
4VaernamoVaernamo3003-40B B B
Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IFK GothenburgIFK Gothenburg330069T T T
2DjurgaardenDjurgaarden311114T H B
3Sandvikens IFSandvikens IF3102-43B B T
4IK OddevoldIK Oddevold3012-31B H B
Group 5
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MjaellbyMjaellby3300129T T T
2Halmstads BKHalmstads BK320136T T B
3Landskrona BoISLandskrona BoIS3102-43B B T
4GefleGefle3003-110B B B
Group 6
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping330069T T T
2GAISGAIS320126T T B
3Karlbergs BKKarlbergs BK3102-23B B T
4Orebro SKOrebro SK3003-60B B B
Group 7
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ElfsborgElfsborg321037T T H
2BrommapojkarnaBrommapojkarna312035H T H
3OergryteOergryte3102-33B B T
4IK BrageIK Brage3012-31H B B
Group 8
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BK HaeckenBK Haecken320146T T B
2Oesters IFOesters IF320116B T T
3SiriusSirius320106T B T
4Helsingborgs IFHelsingborgs IF3003-50B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X