![]() Nabil Bahoui (Kiến tạo: Nicolas Stefanelli) 9 | |
![]() Gustav Ludwigson (Kiến tạo: Nahir Besara) 32 | |
![]() Mohanad Jeahze 40 | |
![]() Axel Bjoernstroem (Thay: Zack Elbouzedi) 46 | |
![]() Amar Abdirahman Ahmed (Thay: Josafat Mendes) 57 | |
![]() (Pen) Darijan Bojanic 60 | |
![]() Mads Fenger 63 | |
![]() (Pen) Sebastian Larsson 64 | |
![]() Jeppe Andersen (Thay: Darijan Bojanic) 65 | |
![]() Edvin Kurtulus 69 | |
![]() Sotirios Papagiannopoulos 72 | |
![]() Nahir Besara 72 | |
![]() Budimir Janosevic 73 | |
![]() Simon Sandberg (Thay: Mohanad Jeahze) 76 | |
![]() Astrit Selmani (Thay: Mayckel Lahdo) 76 | |
![]() Benjamin Mbunga Kimpioka (Thay: Nicolas Stefanelli) 80 | |
![]() Nabil Bahoui (Kiến tạo: Erick Otieno) 84 | |
![]() Mikael Lustig (Thay: Jordan Larsson) 86 | |
![]() Abdul Khalili (Thay: Williot Swedberg) 87 | |
![]() Bjoern Paulsen (Thay: Edvin Kurtulus) 87 | |
![]() Axel Bjoernstroem 89 |
Thống kê trận đấu Hammarby IF vs AIK
số liệu thống kê

Hammarby IF

AIK
78 Kiểm soát bóng 22
11 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hammarby IF vs AIK
Hammarby IF (4-3-3): Oliver Nnonyelu Dovin (24), Edvin Kurtulus (21), Richard Magyar (4), Mads Fenger (13), Mohanad Jeahze (5), Nahir Besara (20), Loret Sadiku (18), Darijan Bojanic (6), Mayckel Lahdo (15), Gustav Ludwigson (16), Williot Swedberg (44)
AIK (4-4-2): Budimir Janosevic (23), Josafat Mendes (2), Alexander Milosevic (5), Sotirios Papagiannopoulos (4), Erick Otieno (25), Zack Elbouzedi (20), Bilal Hussein (8), Sebastian Larsson (7), Nicolas Stefanelli (9), Nabil Bahoui (10), Jordan Larsson (19)

Hammarby IF
4-3-3
24
Oliver Nnonyelu Dovin
21
Edvin Kurtulus
4
Richard Magyar
13
Mads Fenger
5
Mohanad Jeahze
20
Nahir Besara
18
Loret Sadiku
6
Darijan Bojanic
15
Mayckel Lahdo
16
Gustav Ludwigson
44
Williot Swedberg
19
Jordan Larsson
10 2
Nabil Bahoui
9
Nicolas Stefanelli
7
Sebastian Larsson
8
Bilal Hussein
20
Zack Elbouzedi
25
Erick Otieno
4
Sotirios Papagiannopoulos
5
Alexander Milosevic
2
Josafat Mendes
23
Budimir Janosevic

AIK
4-4-2
Thay người | |||
65’ | Darijan Bojanic Jeppe Andersen | 46’ | Zack Elbouzedi Axel Bjoernstroem |
76’ | Mayckel Lahdo Astrit Selmani | 57’ | Josafat Mendes Amar Abdirahman Ahmed |
76’ | Mohanad Jeahze Simon Sandberg | 80’ | Nicolas Stefanelli Benjamin Mbunga Kimpioka |
87’ | Williot Swedberg Abdul Khalili | 86’ | Jordan Larsson Mikael Lustig |
87’ | Edvin Kurtulus Bjoern Paulsen |
Cầu thủ dự bị | |||
Dennis Collander | Mikael Lustig | ||
Abdul Khalili | Yasin Ayari | ||
Bjoern Paulsen | Benjamin Mbunga Kimpioka | ||
Astrit Selmani | Amar Abdirahman Ahmed | ||
Jeppe Andersen | Axel Bjoernstroem | ||
Simon Sandberg | Per Karlsson | ||
Davor Blazevic | Kenny Stamatopolous |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Hammarby IF
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây AIK
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B |
11 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 1 | B |
12 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại