Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Hammarby IF vs AIK hôm nay 15-05-2022

Giải VĐQG Thụy Điển - CN, 15/5

Kết thúc

Hammarby IF

Hammarby IF

3 : 3

AIK

AIK

Hiệp một: 2-1
CN, 20:00 15/05/2022
Vòng 8 - VĐQG Thụy Điển
Tele2 Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nabil Bahoui (Kiến tạo: Nicolas Stefanelli)
9
Gustav Ludwigson (Kiến tạo: Nahir Besara)
32
Mohanad Jeahze
40
Axel Bjoernstroem (Thay: Zack Elbouzedi)
46
Amar Abdirahman Ahmed (Thay: Josafat Mendes)
57
(Pen) Darijan Bojanic
60
Mads Fenger
63
(Pen) Sebastian Larsson
64
Jeppe Andersen (Thay: Darijan Bojanic)
65
Edvin Kurtulus
69
Sotirios Papagiannopoulos
72
Nahir Besara
72
Budimir Janosevic
73
Simon Sandberg (Thay: Mohanad Jeahze)
76
Astrit Selmani (Thay: Mayckel Lahdo)
76
Benjamin Mbunga Kimpioka (Thay: Nicolas Stefanelli)
80
Nabil Bahoui (Kiến tạo: Erick Otieno)
84
Mikael Lustig (Thay: Jordan Larsson)
86
Abdul Khalili (Thay: Williot Swedberg)
87
Bjoern Paulsen (Thay: Edvin Kurtulus)
87
Axel Bjoernstroem
89

Thống kê trận đấu Hammarby IF vs AIK

số liệu thống kê
Hammarby IF
Hammarby IF
AIK
AIK
78 Kiểm soát bóng 22
11 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hammarby IF vs AIK

Hammarby IF (4-3-3): Oliver Nnonyelu Dovin (24), Edvin Kurtulus (21), Richard Magyar (4), Mads Fenger (13), Mohanad Jeahze (5), Nahir Besara (20), Loret Sadiku (18), Darijan Bojanic (6), Mayckel Lahdo (15), Gustav Ludwigson (16), Williot Swedberg (44)

AIK (4-4-2): Budimir Janosevic (23), Josafat Mendes (2), Alexander Milosevic (5), Sotirios Papagiannopoulos (4), Erick Otieno (25), Zack Elbouzedi (20), Bilal Hussein (8), Sebastian Larsson (7), Nicolas Stefanelli (9), Nabil Bahoui (10), Jordan Larsson (19)

Hammarby IF
Hammarby IF
4-3-3
24
Oliver Nnonyelu Dovin
21
Edvin Kurtulus
4
Richard Magyar
13
Mads Fenger
5
Mohanad Jeahze
20
Nahir Besara
18
Loret Sadiku
6
Darijan Bojanic
15
Mayckel Lahdo
16
Gustav Ludwigson
44
Williot Swedberg
19
Jordan Larsson
10 2
Nabil Bahoui
9
Nicolas Stefanelli
7
Sebastian Larsson
8
Bilal Hussein
20
Zack Elbouzedi
25
Erick Otieno
4
Sotirios Papagiannopoulos
5
Alexander Milosevic
2
Josafat Mendes
23
Budimir Janosevic
AIK
AIK
4-4-2
Thay người
65’
Darijan Bojanic
Jeppe Andersen
46’
Zack Elbouzedi
Axel Bjoernstroem
76’
Mayckel Lahdo
Astrit Selmani
57’
Josafat Mendes
Amar Abdirahman Ahmed
76’
Mohanad Jeahze
Simon Sandberg
80’
Nicolas Stefanelli
Benjamin Mbunga Kimpioka
87’
Williot Swedberg
Abdul Khalili
86’
Jordan Larsson
Mikael Lustig
87’
Edvin Kurtulus
Bjoern Paulsen
Cầu thủ dự bị
Dennis Collander
Mikael Lustig
Abdul Khalili
Yasin Ayari
Bjoern Paulsen
Benjamin Mbunga Kimpioka
Astrit Selmani
Amar Abdirahman Ahmed
Jeppe Andersen
Axel Bjoernstroem
Simon Sandberg
Per Karlsson
Davor Blazevic
Kenny Stamatopolous

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
25/04 - 2021
17/10 - 2021
15/05 - 2022
H1: 2-1
28/08 - 2022
H1: 1-1
Cúp quốc gia Thụy Điển
14/03 - 2023
H1: 1-1
VĐQG Thụy Điển
16/04 - 2023
H1: 1-0
03/09 - 2023
H1: 1-1
19/05 - 2024
H1: 0-0
29/09 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Hammarby IF

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
04/03 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SiriusSirius211014T
2DegerforsDegerfors110053T
3Hammarby IFHammarby IF110043T
4BK HaeckenBK Haecken110023T
5IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
6AIKAIK110013T
7Malmo FFMalmo FF110013T
8ElfsborgElfsborg101001H
9MjaellbyMjaellby101001H
10DjurgaardenDjurgaarden2011-11B
11IFK GothenburgIFK Gothenburg2011-41B
12Halmstads BKHalmstads BK2011-51B
13Oesters IFOesters IF1001-10B
14VaernamoVaernamo1001-10B
15GAISGAIS1001-10B
16BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X