Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Hammarby IF vs AIK hôm nay 19-05-2024

Giải VĐQG Thụy Điển - CN, 19/5

Kết thúc

Hammarby IF

Hammarby IF

2 : 1

AIK

AIK

Hiệp một: 0-0
CN, 19:00 19/05/2024
Vòng 10 - VĐQG Thụy Điển
Tele2 Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ismaila Coulibaly
14
Shaquille Pinas (Kiến tạo: Hampus Skoglund)
60
Ismaila Coulibaly
63
Viktor Djukanovic (Thay: Bazoumana Toure)
68
Deniz Guel (Kiến tạo: Nahir Besara)
74
Erik Ring (Thay: Victor Andersson)
74
Ioannis Pittas (Kiến tạo: Rui Modesto)
79
Marc Llinares (Thay: Hampus Skoglund)
80
Markus Karlsson (Thay: Deniz Guel)
80
Fredrik Hammar
87
Mads Fenger (Thay: Tesfaldet Tekie)
90
Aaron Stoch Rydell (Thay: Taha Ayari)
90

Thống kê trận đấu Hammarby IF vs AIK

số liệu thống kê
Hammarby IF
Hammarby IF
AIK
AIK
58 Kiểm soát bóng 42
10 Phạm lỗi 11
11 Ném biên 16
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hammarby IF vs AIK

Hammarby IF (4-2-3-1): Oliver Dovin (1), Hampus Skoglund (2), Edvin Kurtulus (4), Pavle Vagic (6), Shaquille Pinas (30), Fredrik Hammar (8), Tesfaldet Tekie (5), Oscar Johansson (11), Nahir Besara (20), Bazoumana Toure (28), Deniz Gul (19)

AIK (4-4-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Rui Modesto (32), Benjamin Hansen (16), Sotirios Papagiannopoulos (4), Axel Björnström (12), Victor Andersson (43), Ismaila Coulibaly (8), Anton Jonsson Saletros (7), Bersant Celina (10), Taha Ayari (45), Ioannis Pittas (28)

Hammarby IF
Hammarby IF
4-2-3-1
1
Oliver Dovin
2
Hampus Skoglund
4
Edvin Kurtulus
6
Pavle Vagic
30
Shaquille Pinas
8
Fredrik Hammar
5
Tesfaldet Tekie
11
Oscar Johansson
20
Nahir Besara
28
Bazoumana Toure
19
Deniz Gul
28
Ioannis Pittas
45
Taha Ayari
10
Bersant Celina
7
Anton Jonsson Saletros
8
Ismaila Coulibaly
43
Victor Andersson
12
Axel Björnström
4
Sotirios Papagiannopoulos
16
Benjamin Hansen
32
Rui Modesto
15
Kristoffer Nordfeldt
AIK
AIK
4-4-2
Thay người
68’
Bazoumana Toure
Viktor Djukanovic
74’
Victor Andersson
Erik Ring
80’
Hampus Skoglund
Marc Llinares
90’
Taha Ayari
Aaron Stoch Rydell
80’
Deniz Guel
Markus Karlsson
90’
Tesfaldet Tekie
Mads Fenger
Cầu thủ dự bị
Abdelrahman Boudah
Ahmad Faqa
Viktor Djukanovic
Erik Ring
Marc Llinares
Emmanuel Gono
Dennis Collander
Collins Sichenje
Markus Karlsson
Aaron Stoch Rydell
Mads Fenger
Omar Faraj
Kingsley Gyamfi
Mouhamed Lamine Fanne Dabo
Davor Blazevic
Ismael Diawara
Montader Madjed

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
25/04 - 2021
17/10 - 2021
15/05 - 2022
H1: 2-1
28/08 - 2022
H1: 1-1
Cúp quốc gia Thụy Điển
14/03 - 2023
H1: 1-1
VĐQG Thụy Điển
16/04 - 2023
H1: 1-0
03/09 - 2023
H1: 1-1
19/05 - 2024
H1: 0-0
29/09 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Hammarby IF

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
04/03 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5SiriusSirius110013T
6AIKAIK110013T
7Malmo FFMalmo FF110013T
8ElfsborgElfsborg101001H
9MjaellbyMjaellby101001H
10Oesters IFOesters IF1001-10B
11VaernamoVaernamo1001-10B
12DjurgaardenDjurgaarden1001-10B
13GAISGAIS1001-10B
14BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
15IFK GothenburgIFK Gothenburg1001-40B
16Halmstads BKHalmstads BK1001-50B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X