![]() Fatih Kurucuk 26 | |
![]() Fatih Kurucuk 45+1' | |
![]() Mahmoud Kahraba 45+2' | |
![]() Mame Biram Diouf 45+2' | |
![]() Isaac Sackey (Thay: Dylan Saint-Louis) 46 | |
![]() Alassane Ndao (Thay: Gokdeniz Bayrakdar) 61 | |
![]() Fredy (Thay: Deni Milosevic) 61 | |
![]() Mehdi Boudjemaa (Thay: Ruben Ribeiro) 66 | |
![]() Saba Lobzhanidze (Thay: Mahmoud Kahraba) 66 | |
![]() Dogukan Sinik (Thay: Andrea Poli) 74 | |
![]() Alassane Ndao (Kiến tạo: Guray Vural) 83 | |
![]() Haji Wright (Kiến tạo: Fredy) 87 | |
![]() Berat Pinar (Thay: Guray Vural) 90 | |
![]() Mustafa Erdilman (Thay: Hakan Ozmert) 90 |
Thống kê trận đấu Hatayspor vs Antalyaspor
số liệu thống kê

Hatayspor

Antalyaspor
35 Kiểm soát bóng 65
8 Phạm lỗi 4
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Hatayspor vs Antalyaspor
Hatayspor (4-2-3-1): Munir (1), Sadik Bas (77), Fatih Kurucuk (22), Simon Falette (6), Sam Adekugbe (23), Onur Ergun (4), Ruben Ribeiro (7), Mahmoud Kahraba (9), Ayoub El Kaabi (25), Dylan Saint-Louis (95), Mame Biram Diouf (92)
Antalyaspor (4-2-3-1): Diogo Sousa (99), Sherel Floranus (2), Dogukan Nelik (74), Veysel Sari (89), Guray Vural (11), Hakan Ozmert (88), Andrea Poli (15), Houssam Ghacha (27), Deni Milosevic (10), Gokdeniz Bayrakdar (41), Haji Wright (9)

Hatayspor
4-2-3-1
1
Munir
77
Sadik Bas
22
Fatih Kurucuk
6
Simon Falette
23
Sam Adekugbe
4
Onur Ergun
7
Ruben Ribeiro
9
Mahmoud Kahraba
25
Ayoub El Kaabi
95
Dylan Saint-Louis
92
Mame Biram Diouf
9
Haji Wright
41
Gokdeniz Bayrakdar
10
Deni Milosevic
27
Houssam Ghacha
15
Andrea Poli
88
Hakan Ozmert
11
Guray Vural
89
Veysel Sari
74
Dogukan Nelik
2
Sherel Floranus
99
Diogo Sousa

Antalyaspor
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Dylan Saint-Louis Isaac Sackey | 61’ | Deni Milosevic Fredy |
66’ | Ruben Ribeiro Mehdi Boudjemaa | 61’ | Gokdeniz Bayrakdar Alassane Ndao |
66’ | Mahmoud Kahraba Saba Lobzhanidze | 74’ | Andrea Poli Dogukan Sinik |
90’ | Guray Vural Berat Pinar | ||
90’ | Hakan Ozmert Mustafa Erdilman |
Cầu thủ dự bị | |||
Isaac Sackey | Berat Pinar | ||
Mehdi Boudjemaa | Naldo | ||
Selimcan Temel | Dogukan Sinik | ||
Muhammed Mert | Nuri Sahin | ||
Emre Kaplan | Fedor Kudryashov | ||
Saba Lobzhanidze | Fredy | ||
Eren Fansa | Alassane Ndao | ||
Bertug Yildirim | Mustafa Erdilman | ||
Abdullah Yigiter | Ataberk Dadakdeniz | ||
Bunyamin Balci |
Nhận định Hatayspor vs Antalyaspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Hatayspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Antalyaspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B |
5 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | T B B |
5 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | B B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 | B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H |
5 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B |
5 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại