Thứ Năm, 03/04/2025
Tyler Boyd (Thay: Joel Pohjanpalo)
46
Yusuf Sari (Thay: Fernando Boldrin)
46
Mohammed Kamara (Thay: Mahmoud Kahraba)
46
Sebastian Holmen
65
Aminu Umar (Thay: Alper Potuk)
81
Onur Ergun
82
Yannick Bolasie (Thay: Deniz Hummet)
87
Damjan Djokovic (Thay: Erik Sabo)
90
Ruben Ribeiro
90+4'
Sam Adekugbe
90+5'

Thống kê trận đấu Hatayspor vs Rizespor

số liệu thống kê
Hatayspor
Hatayspor
Rizespor
Rizespor
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 7
40 Ném biên 32
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Hatayspor vs Rizespor

Hatayspor (4-4-1-1): Abdullah Yigiter (31), Kamil Corekci (12), Isaac Sackey (5), Burak Oksuz (53), Sam Adekugbe (23), Saba Lobzhanidze (11), Onur Ergun (4), Ruben Ribeiro (7), Mahmoud Kahraba (9), Dylan Saint-Louis (95), Mame Biram Diouf (92)

Rizespor (4-4-2): Tarik Cetin (1), Gokhan Gonul (77), Selim Ay (5), Sebastian Holmen (3), Cemali Sertel (88), Fernando Boldrin (10), Baiano (27), Erik Sabo (52), Alper Potuk (4), Deniz Hummet (19), Joel Pohjanpalo (20)

Hatayspor
Hatayspor
4-4-1-1
31
Abdullah Yigiter
12
Kamil Corekci
5
Isaac Sackey
53
Burak Oksuz
23
Sam Adekugbe
11
Saba Lobzhanidze
4
Onur Ergun
7
Ruben Ribeiro
9
Mahmoud Kahraba
95
Dylan Saint-Louis
92
Mame Biram Diouf
20
Joel Pohjanpalo
19
Deniz Hummet
4
Alper Potuk
52
Erik Sabo
27
Baiano
10
Fernando Boldrin
88
Cemali Sertel
3
Sebastian Holmen
5
Selim Ay
77
Gokhan Gonul
1
Tarik Cetin
Rizespor
Rizespor
4-4-2
Thay người
46’
Mahmoud Kahraba
Mohammed Kamara
46’
Joel Pohjanpalo
Tyler Boyd
46’
Fernando Boldrin
Yusuf Sari
81’
Alper Potuk
Aminu Umar
87’
Deniz Hummet
Yannick Bolasie
90’
Erik Sabo
Damjan Djokovic
Cầu thủ dự bị
Emre Kaplan
Zafer Gorgen
Selimcan Temel
Ronaldo Mendes
Bertug Yildirim
Tyler Boyd
Sadik Bas
Aminu Umar
Mohammed Kamara
Yannick Bolasie
Muhammed Mert
Bryan Dabo
Simon Falette
Damjan Djokovic
Eren Fansa
Kubilay Kanatsizkus
Fatih Kurucuk
Emir Han Topcu
Yavuz Bugra Boyar
Yusuf Sari

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12/09 - 2021
23/01 - 2022
Giao hữu
15/07 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
06/01 - 2024
26/05 - 2024
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Hatayspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
28/01 - 2025
18/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Rizespor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
18/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X