Chủ Nhật, 06/04/2025
Koki Ogawa (Kiến tạo: Dirk Proper)
24
Youri Baas
28
Thomas Bruns
32
Stijn Bultman (Thay: Sven Sonnenberg)
46
Antonio Satriano (Thay: Thomas Bruns)
56
Bryan Limbombe (Thay: Abdenego Nankishi)
56
Bryan Limbombe (Thay: Thomas Bruns)
56
Antonio Satriano (Thay: Abdenego Nankishi)
56
Bryan Limbombe (Thay: Abdenego Nankishi)
58
Emil Hansson
61
Mees Hoedemakers (Thay: Sontje Hansen)
65
Brayann Pereira (Thay: Bart van Rooij)
65
Anas Ouahim (Kiến tạo: Mario Engels)
74
Pedro Marques (Thay: Lars Olden Larsen)
79
Sem Scheperman (Thay: Anas Ouahim)
85
Ruben Roosken (Thay: Emil Hansson)
85
Mario Engels
90+6'
Pedro Marques
90+6'

Thống kê trận đấu Heracles vs NEC Nijmegen

số liệu thống kê
Heracles
Heracles
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
49 Kiểm soát bóng 51
9 Phạm lỗi 10
14 Ném biên 19
0 Việt vị 2
13 Chuyền dài 12
5 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 7
6 Phản công 3
1 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 12
1 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát Heracles vs NEC Nijmegen

Heracles (4-2-3-1): Michael Brouwer (1), Navajo Bakboord (19), Sven Sonnenberg (4), Justin Hoogma (21), Jetro Willems (15), Brian De Keersmaecker (14), Thomas Bruns (17), Abdenego Nankishi (24), Anas Ouahim (10), Emil Hansson (29), Mario Engels (8)

NEC Nijmegen (4-2-3-1): Jasper Cillessen (1), Bart Van Rooij (28), Bram Nuytinck (17), Calvin Verdonk (24), Youri Baas (5), Lasse Schone (20), Dirk Wanner Proper (71), Sontje Hansen (10), Magnus Mattsson (8), Lars Olden Larsen (14), Koki Ogawa (18)

Heracles
Heracles
4-2-3-1
1
Michael Brouwer
19
Navajo Bakboord
4
Sven Sonnenberg
21
Justin Hoogma
15
Jetro Willems
14
Brian De Keersmaecker
17
Thomas Bruns
24
Abdenego Nankishi
10
Anas Ouahim
29
Emil Hansson
8
Mario Engels
18
Koki Ogawa
14
Lars Olden Larsen
8
Magnus Mattsson
10
Sontje Hansen
71
Dirk Wanner Proper
20
Lasse Schone
5
Youri Baas
24
Calvin Verdonk
17
Bram Nuytinck
28
Bart Van Rooij
1
Jasper Cillessen
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
4-2-3-1
Thay người
46’
Sven Sonnenberg
Stijn Bultman
65’
Bart van Rooij
Brayann Pereira
56’
Thomas Bruns
Bryan Limbombe
65’
Sontje Hansen
Mees Hoedemakers
56’
Abdenego Nankishi
Antonio Satriano
79’
Lars Olden Larsen
Pedro Marques
85’
Emil Hansson
Ruben Roosken
85’
Anas Ouahim
Sem Scheperman
Cầu thủ dự bị
Fabian De Keijzer
Robin Roefs
Robin Jalving
Rijk Janse
Sylian Aldren Mokono
Brayann Pereira
Sava-Arangel Cestic
Mathias Ross
Ruben Roosken
Daan Maas
Stijn Bultman
Nils Rossen
Marko Vejinovic
Pedro Marques
Sem Scheperman
Rober
Bryan Limbombe
Selim Can Sonmez
Antonio Satriano
Mees Hoedemakers
Diego van Oorschot
Lasse Wehmeyer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
16/08 - 2015
Giao hữu
24/07 - 2021
VĐQG Hà Lan
29/08 - 2021
16/01 - 2022
Giao hữu
30/07 - 2022
VĐQG Hà Lan
19/08 - 2023
04/02 - 2024
22/09 - 2024
Cúp quốc gia Hà Lan
19/12 - 2024
H1: 0-0 | HP: 1-0

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
06/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025

Thành tích gần đây NEC Nijmegen

VĐQG Hà Lan
06/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2821523768T T T H T
2PSVPSV2819454861B T T B T
3FeyenoordFeyenoord2816843056H T T T T
4FC UtrechtFC Utrecht281585953T T B T H
5FC TwenteFC Twente2813871447H T B B H
6AZ AlkmaarAZ Alkmaar2813781546B H H H B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles281369645T T T B H
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9Fortuna SittardFortuna Sittard289613-1433T T B B H
10HeraclesHeracles2871110-1332T B H T H
11FC GroningenFC Groningen288812-1432H T H B B
12Sparta RotterdamSparta Rotterdam2871011-531T H H T T
13NAC BredaNAC Breda288713-1631H B H H H
14NEC NijmegenNEC Nijmegen288614-230H B T H B
15PEC ZwollePEC Zwolle287912-930B B H T H
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk284717-2219B B B H H
18Almere City FCAlmere City FC284717-3219B B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X