![]() Jadson 9 | |
![]() Danilo Boza 35 | |
![]() Kelvin Giacobe Alves dos Santos (Thay: Bruno Tubarao) 46 | |
![]() Daniel (Thay: Reginaldo Lopes de Jesus) 47 | |
![]() Ruan Pereira Duarte (Thay: David) 54 | |
![]() Guilherme Gehring (Thay: Jean Irmer) 54 | |
![]() Mandaca 55 | |
![]() Marco Antonio (Thay: Rhaldney) 65 | |
![]() Igor Torres (Thay: Daniel) 65 | |
![]() Roberto Badermann Rebechi (Thay: Luis Mandaca) 65 | |
![]() Vini Paulista (Thay: Nene) 82 | |
![]() David Braga (Thay: Luiz Fernando) 82 | |
![]() Matheus Sales (Thay: Shaylon) 87 |
Thống kê trận đấu Juventude vs Atletico GO
số liệu thống kê

Juventude

Atletico GO
44 Kiểm soát bóng 56
21 Phạm lỗi 15
12 Ném biên 29
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
5 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Juventude vs Atletico GO
Juventude (4-2-3-1): Thiago (1), Reginaldo Lopes de Jesus (93), Romercio Pereira da Conceicao (53), Danilo Junior (4), Alan Luciano Ruschel (28), Luis Mandaca (44), Jean Irmer (5), Nene (77), Jadson (16), David (11), Rodrigo Rodrigues Silva (9)
Atletico GO (4-2-3-1): Ronaldo (1), Rodrigo (2), Lucas Gazal (3), Ramon Menezes Roma (4), Heron (6), Renato Alves de Mendonca (5), Rhaldney (8), Shaylon (10), Bruno Tubarao (7), Luiz Fernando Moraes dos Santos (11), Daniel (9)

Juventude
4-2-3-1
1
Thiago
93
Reginaldo Lopes de Jesus
53
Romercio Pereira da Conceicao
4
Danilo Junior
28
Alan Luciano Ruschel
44
Luis Mandaca
5
Jean Irmer
77
Nene
16
Jadson
11
David
9
Rodrigo Rodrigues Silva
9
Daniel
11
Luiz Fernando Moraes dos Santos
7
Bruno Tubarao
10
Shaylon
8
Rhaldney
5
Renato Alves de Mendonca
6
Heron
4
Ramon Menezes Roma
3
Lucas Gazal
2
Rodrigo
1
Ronaldo

Atletico GO
4-2-3-1
Thay người | |||
54’ | David Ruan | 46’ | Bruno Tubarao Kelvin Giacobe Alves dos Santos |
54’ | Jean Irmer Guilherme Gehring | 65’ | Rhaldney Marco Antonio |
65’ | Luis Mandaca Roberto Badermann Rebechi | 65’ | Daniel Igor Torres |
82’ | Nene Vini Paulista | 82’ | Luiz Fernando David Braga |
87’ | Shaylon Matheus de Sales Cabral |
Cầu thủ dự bị | |||
Ruan | Diego | ||
Rafael Rech | Renan Silva Ferreira | ||
Vini Paulista | Emerson Raymundo Santos | ||
Abner | Matheus de Sales Cabral | ||
Guilherme Gehring | David Braga | ||
Leonardo da Silva Vieira | Marco Antonio | ||
Roberto Badermann Rebechi | Igor Torres | ||
Romario | Kelvin Giacobe Alves dos Santos | ||
Wellison Matheus Rodriguez Regis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Juventude
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Atletico GO
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
12 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
17 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
18 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
19 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
20 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại