Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Kongsvinger vs Bryne hôm nay 01-10-2023

Giải Hạng 2 Na Uy - CN, 01/10

Kết thúc

Kongsvinger

Kongsvinger

1 : 3

Bryne

Bryne

Hiệp một: 1-1
CN, 20:00 01/10/2023
Vòng 25 - Hạng 2 Na Uy
Gjemselund Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Tangen Vinjor (Kiến tạo: Jesper Grundt)
14
Tobias Guddal
23
Lars Christian Krogh Gerson
23
Noah Mneney
27
August Stroemberg
43
Sigurd Groenli (Kiến tạo: Robert Undheim)
45
Lars Christian Krogh Gerson
45+2'
Rogvi Baldvinsson (Thay: Noah Mneney)
46
Kristian Jahr (Thay: Elias Heggland Myrlid)
46
Oliver Rotihaug (Thay: Tobias Guddal)
56
Martin Hoel Andersen (Thay: Adem Gueven)
70
Eric Taylor (Thay: Jesper Grundt)
70
Daniel Lysgaard (Thay: Kristian Jahr)
71
Marius Aamodt Eriksen (Thay: Martin Hellan)
84
Rogvi Baldvinsson
89
Eric Taylor (Thay: Jesper Grundt)
90
Oliver Rotihaug
90+2'
Vegard Leikvoll Moberg
90+5'
August Stroemberg
90+9'
Andreas Dybevik (Kiến tạo: Robert Undheim)
90+10'

Thống kê trận đấu Kongsvinger vs Bryne

số liệu thống kê
Kongsvinger
Kongsvinger
Bryne
Bryne
46 Kiểm soát bóng 54
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 3
2 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 16
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kongsvinger vs Bryne

Kongsvinger (4-3-3): August Stromberg (1), Martin Hellan (16), Lars Gerson (10), Fredrik Holme (5), Mats Haakenstad (12), Vegard Moberg (8), Harald Holter (6), Jesper Andreas Grundt (20), Adem Guven (9), Elias Heggland Myrlid (26), Martin Tangen Vinjor (23)

Bryne (4-4-2): Igor Spiridonov (99), Axel Kryger (26), Tobias Kvalvagnes Guddal (19), Sondre Norheim (20), Jens Berland Husebo (24), Sigurd Gronli (7), Andreas Dybevik (8), Noah Mneney (6), Robert Undheim (10), Sjur Torgersen Jonassen (32), Duarte Miguel Ramos Moreira (18)

Kongsvinger
Kongsvinger
4-3-3
1
August Stromberg
16
Martin Hellan
10
Lars Gerson
5
Fredrik Holme
12
Mats Haakenstad
8
Vegard Moberg
6
Harald Holter
20
Jesper Andreas Grundt
9
Adem Guven
26
Elias Heggland Myrlid
23
Martin Tangen Vinjor
18
Duarte Miguel Ramos Moreira
32
Sjur Torgersen Jonassen
10
Robert Undheim
6
Noah Mneney
8
Andreas Dybevik
7
Sigurd Gronli
24
Jens Berland Husebo
20
Sondre Norheim
19
Tobias Kvalvagnes Guddal
26
Axel Kryger
99
Igor Spiridonov
Bryne
Bryne
4-4-2
Thay người
46’
Daniel Lysgaard
Kristian Jahr
46’
Noah Mneney
Rogvi Asmundur Baldvinsson
70’
Adem Gueven
Jan Martin Hoel Andersen
56’
Tobias Guddal
Oliver Rotihaug
71’
Kristian Jahr
Daniel Lysgard
84’
Martin Hellan
Marius Aamodt Eriksen
90’
Jesper Grundt
Eric Taylor
Cầu thủ dự bị
Marius Aamodt Eriksen
Sem Aleksander Bergene
Andreas Smedplass
Pal Aamodt
Kristian Jahr
Rogvi Asmundur Baldvinsson
Daniel Lysgard
Jorgen Hatlehol
Joacim Emil Godhei Holtan
Daniel Hermansson
Jan Martin Hoel Andersen
Oliver Rotihaug
Mikael Harbosen Haga
Eric Taylor
Rasmus Christiansen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Na Uy
10/04 - 2023
01/10 - 2023
Giao hữu
02/03 - 2024
Hạng 2 Na Uy
01/06 - 2024
20/08 - 2024

Thành tích gần đây Kongsvinger

Hạng 2 Na Uy
05/04 - 2025
01/04 - 2025
Giao hữu
18/03 - 2025
15/03 - 2025
04/03 - 2025
VĐQG Na Uy
01/12 - 2024
23/11 - 2024
17/11 - 2024
Hạng 2 Na Uy
09/11 - 2024

Thành tích gần đây Bryne

VĐQG Na Uy
31/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
H1: 0-1
15/03 - 2025
H1: 0-0
07/03 - 2025
02/03 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
Hạng 2 Na Uy
09/11 - 2024
H1: 1-2

Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1EgersundEgersund220036T T
2IK StartIK Start220036T T
3KongsvingerKongsvinger211024H T
4AalesundAalesund211014H T
5RaufossRaufoss211014T H
6LillestroemLillestroem211014H T
7LynLyn110033T
8MossMoss210113B T
9Odds BallklubbOdds Ballklubb210103T B
10StabaekStabaek101001H
11MjoendalenMjoendalen2011-11B H
12AasaneAasane2011-21H B
13HoeddHoedd2011-21H B
14SogndalSogndal2002-20B B
15SkeidSkeid2002-30B B
16RanheimRanheim2002-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X