Thứ Hai, 07/04/2025
Jon Karrikaburu
7
Ruben Pulido
10
Juan Carlos
40
Jeremy Blasco
45
Yacine Qasmi
45+2'
Seydouba Cisse
45+5'
Samuel Obeng (Thay: Aboubakary Kante)
46
Jeremy Blasco (Thay: Ruben Pulido Penas)
46
Jeremy Blasco (Thay: Ruben Pulido)
46
Samuel Obeng
46
Daniel Raba (Thay: Allan Nyom)
66
Gerard Valentin
69
Enzo Lombardo (Thay: Gerard Valentin)
70
Cristian Salvador
74
Enzo Lombardo
77
Piotr Parzyszek
80
Piotr Parzyszek (Thay: Jon Karrikaburu)
80
Jeremy Blasco
86
Josema (Thay: Jose Arnaiz)
90
Kenneth Omeruo (Thay: Yvan Neyou Noupa)
90
Diego Aznar (Thay: Cristian Salvador)
90
Iker Undabarrena
90
Iker Undabarrena (Thay: Daniel Raba)
90
(Pen) Yacine Qasmi
90+4'
Daniel Raba
90+5'
Andrei Ratiu
90+11'
Jose Angel Ziganda
90+12'
David Timor Copovi
90+13'

Thống kê trận đấu Leganes vs Huesca

số liệu thống kê
Leganes
Leganes
Huesca
Huesca
53 Kiểm soát bóng 47
8 Phạm lỗi 19
15 Ném biên 22
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Leganes vs Huesca

Tất cả (49)
90+15'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+13' Thẻ vàng cho David Timor Copovi.

Thẻ vàng cho David Timor Copovi.

90+14' Thẻ vàng cho David Timor Copovi.

Thẻ vàng cho David Timor Copovi.

90+14' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+12' NGÀI ĐANG TẮT! - Jose Angel Ziganda nhận thẻ đỏ! Sự phản đối gay gắt từ đồng đội của anh ấy!

NGÀI ĐANG TẮT! - Jose Angel Ziganda nhận thẻ đỏ! Sự phản đối gay gắt từ đồng đội của anh ấy!

90+11' Thẻ vàng cho Andrei Ratiu.

Thẻ vàng cho Andrei Ratiu.

90+9'

Cristian Salvador rời sân, Diego Aznar vào thay.

90+11' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+9'

Cristian Salvador rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

90+7'

Daniel Raba rời sân nhường chỗ cho Iker Undabarrena.

90+6'

Daniel Raba rời sân nhường chỗ cho Iker Undabarrena.

90+6'

Daniel Raba rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

90+6'

Yvan Neyou Noupa rời sân nhường chỗ cho Kenneth Omeruo.

90+6'

Jose Arnaiz rời sân và vào thay là Josema.

90+5' Thẻ vàng cho Daniel Raba.

Thẻ vàng cho Daniel Raba.

90+5' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+4' G O O O A A A L - Yacine Qasmi của Leganes thực hiện thành công quả phạt đền!

G O O O A A A L - Yacine Qasmi của Leganes thực hiện thành công quả phạt đền!

90' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

87' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

86' Thẻ vàng cho Jeremy Blasco.

Thẻ vàng cho Jeremy Blasco.

80'

Jon Karrikaburu rời sân và vào thay là Piotr Parzyszek.

Đội hình xuất phát Leganes vs Huesca

Leganes (3-4-3): Asier Riesgo (13), Allan Nyom (2), Sergio Gonzalez (6), Jorge Saenz (3), Jorge Miramon (21), Seydouba Cisse (32), Yvan Neyou (16), Enric Franquesa (15), Jose Arnaiz (10), Yacine Qasmi (9), Jon Karrikaburu (19)

Huesca (3-4-3): Andres Fernandez (1), Ruben Pulido Penas (24), Pulido (14), Florian Miguel (3), Andrei Ratiu (2), David Timor (4), Cristian Salvador (20), Marc Mateu (21), Gerard Valentín (7), Aboubakary Kante (19), Juan Carlos (22)

Leganes
Leganes
3-4-3
13
Asier Riesgo
2
Allan Nyom
6
Sergio Gonzalez
3
Jorge Saenz
21
Jorge Miramon
32
Seydouba Cisse
16
Yvan Neyou
15
Enric Franquesa
10
Jose Arnaiz
9
Yacine Qasmi
19
Jon Karrikaburu
22
Juan Carlos
19
Aboubakary Kante
7
Gerard Valentín
21
Marc Mateu
20
Cristian Salvador
4
David Timor
2
Andrei Ratiu
3
Florian Miguel
14
Pulido
24
Ruben Pulido Penas
1
Andres Fernandez
Huesca
Huesca
3-4-3
Thay người
66’
Iker Undabarrena
Daniel Raba
46’
Aboubakary Kante
Samuel Obeng
80’
Jon Karrikaburu
Piotr Parzyszek
46’
Ruben Pulido
Jeremy Blasco
90’
Jose Arnaiz
Josema
70’
Gerard Valentin
Enzo Lombardo
90’
Yvan Neyou Noupa
Kenneth Omeruo
90’
Cristian Salvador
Diego Aznar
90’
Daniel Raba
Iker Undabarrena
Cầu thủ dự bị
Dani Jimenez
Serge Patrick Njoh Soko
Javier Belman
Juan Manuel Perez
Josema
Samuel Obeng
Juan Jose Narvaez
Enzo Lombardo
Gonzalo Aguilar
Diego Aznar
Kenneth Omeruo
Ignasi Vilarrasa Palacios
Piotr Parzyszek
Juanjo Nieto
Ruben Pardo
Kento Hashimoto
Daniel Raba
Pablo Tomeo
Fede Vico
Oscar Sielva
Gaku Shibasaki
Jeremy Blasco
Iker Undabarrena
Javi Martinez
Huấn luyện viên

Borja Jimenez

Míchel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
20/12 - 2015
La Liga
12/01 - 2019
19/05 - 2019
Hạng 2 Tây Ban Nha
06/11 - 2021
H1: 0-0
02/05 - 2022
H1: 1-1
24/09 - 2022
H1: 1-0
06/05 - 2023
H1: 1-1
10/09 - 2023
H1: 1-0
07/04 - 2024

Thành tích gần đây Leganes

La Liga
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
H1: 0-0
24/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 2-1
09/02 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
06/02 - 2025
La Liga
01/02 - 2025
27/01 - 2025

Thành tích gần đây Huesca

Hạng 2 Tây Ban Nha
06/04 - 2025
30/03 - 2025
23/03 - 2025
H1: 0-0
16/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
H1: 1-0
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevanteLevante34171162062
2ElcheElche3317971960
3Racing SantanderRacing Santander3417891359
4MirandesMirandes34177101558
5Real OviedoReal Oviedo3415109655
6HuescaHuesca34159101454
7AlmeriaAlmeria34141191053
8GranadaGranada341410101052
9Burgos CFBurgos CF3414713-449
10CordobaCordoba3413912-148
11DeportivoDeportivo34121210648
12AlbaceteAlbacete34121111247
13EibarEibar34121012-146
14CadizCadiz34111211145
15CastellonCastellon3411914-242
16MalagaMalaga3491510-342
17Sporting GijonSporting Gijon3491411-141
18Real ZaragozaReal Zaragoza34101014-340
19CD EldenseCD Eldense3410915-1239
20TenerifeTenerife348719-1631
21Racing de FerrolRacing de Ferrol3341118-3423
22CartagenaCartagena344525-3917
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X