Thứ Bảy, 05/04/2025
Ruofan Liu (Kiến tạo: Junchen Zhou)
2
Lei Xu
20
Chisom Egbuchunam
45+1'
Denny Wang
45+1'
Wei Cui (Thay: Lei Xu)
46
Yi Guo (Thay: Chisom Egbuchunam)
46
Rade Dugalic
62
Xinli Peng (Thay: Shilin Sun)
63
Hanchao Yu (Thay: Baojie Zhu)
63
Ruofan Liu
71
Sheng Qin (Thay: Alexander N'Doumbou)
72
Congyao Yin (Thay: Chaosheng Yang)
74
Xueming Liang (Thay: Yi Guo)
75
Guokang Chen (Thay: Haochang Cai)
81
Jiajun Bai (Thay: Jiabao Wen)
83
Yunding Cao (Thay: Junchen Zhou)
83
Rodrigo Henrique
90

Thống kê trận đấu Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua

số liệu thống kê
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
66 Kiểm soát bóng 34
18 Phạm lỗi 13
29 Ném biên 35
0 Việt vị 4
14 Chuyền dài 13
1 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Shanghai Shenhua

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Tze Nam Yue (29), Liao Junjian (6), Rade Dugalic (20), Chen Zhechao (15), Lei Xu (32), Haochang Chai (28), Yin Hongbo (10), Rodrigo Henrique Santana da Silva (25), Chisom Egbuchulam (11), Yang Chaosheng (16)

Shanghai Shenhua (4-1-4-1): Cheng Zeng (19), Denny Wang (18), Shenglong Jiang (4), Yangyang Jin (22), Jiabao Wen (38), Alexander N'Doumbou (7), Baojie Zhu (21), Haijian Wang (33), Shilin Sun (37), Junchen Zhou (29), Ruofan Liu (36)

Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
22
Yu Hou
29
Tze Nam Yue
6
Liao Junjian
20
Rade Dugalic
15
Chen Zhechao
32
Lei Xu
28
Haochang Chai
10
Yin Hongbo
25
Rodrigo Henrique Santana da Silva
11
Chisom Egbuchulam
16
Yang Chaosheng
36
Ruofan Liu
29
Junchen Zhou
37
Shilin Sun
33
Haijian Wang
21
Baojie Zhu
7
Alexander N'Doumbou
38
Jiabao Wen
22
Yangyang Jin
4
Shenglong Jiang
18
Denny Wang
19
Cheng Zeng
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-1-4-1
Thay người
46’
Xueming Liang
Guo Yi
63’
Baojie Zhu
Hanchao Yu
46’
Lei Xu
Cui Wei
63’
Shilin Sun
Xinli Peng
74’
Chaosheng Yang
Yin Congyao
72’
Alexander N'Doumbou
Sheng Qin
75’
Yi Guo
Liang Xueming
83’
Junchen Zhou
Yunding Cao
81’
Haochang Cai
Guokang Chen
83’
Jiabao Wen
Jiajun Bai
Cầu thủ dự bị
Mai Gaoling
Zhen Ma
Li Junfeng
Zhengkai Zhou
Yihu Yang
Hanchao Yu
Wang Wei
Yunding Cao
Guo Yi
Jiajun Bai
Yilin Yang
Xinli Peng
Liang Xueming
Longhai He
Cui Wei
Sheng Qin
Guokang Chen
Aidi Fulangxisi
Yin Congyao
Yougang Xu
Wen Junjie
Zhen Cong
Liang Huo
Zexiang Yang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
20/09 - 2022
01/12 - 2022
21/04 - 2023
17/07 - 2023
03/03 - 2024
26/06 - 2024

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

China Super League
02/04 - 2025
29/03 - 2025
02/11 - 2024
27/10 - 2024
20/10 - 2024
20/09 - 2024
17/08 - 2024

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

China Super League
02/04 - 2025
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
18/02 - 2025
04/12 - 2024
27/11 - 2024

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shanghai PortShanghai Port4310510T T H T
2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua4310510T H T T
3Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional422078H H T T
4Qingdao West CoastQingdao West Coast422038H T H T
5Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger422028H T T H
6Chengdu RongchengChengdu Rongcheng421137T B H T
7Shandong TaishanShandong Taishan421117H T T B
8Beijing GuoanBeijing Guoan413026T H H H
9Dalian Zhixing FCDalian Zhixing FC4121-15H B T H
10Meizhou HakkaMeizhou Hakka4112-14H T B B
11Yunnan YukunYunnan Yukun4112-34B H T B
12Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City4103-53B T B B
13Qingdao HainiuQingdao Hainiu4022-22H B B H
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen4013-41H B B B
15Changchun YataiChangchun Yatai4013-51B B B H
16Wuhan Three TownsWuhan Three Towns4013-71B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X