![]() Stefan Drazic 1 | |
![]() Tamas Kadar 26 | |
![]() Dino Besirovic 30 | |
![]() Robert Pillar 30 | |
![]() Attila Osvath 31 | |
![]() Tamas Cseri 33 | |
![]() Kamer Qaka 43 | |
![]() Riccardo Piscitelli 51 | |
![]() Sandor Vajda 53 | |
![]() Zalan Debreceni (Thay: Akos Kinyik) 55 | |
![]() Barnabas Varga 56 | |
![]() Lukacs Bole 64 | |
![]() David Babunski (Thay: Kamer Qaka) 72 | |
![]() Gergely Bobal (Thay: Tamas Cseri) 72 | |
![]() Norbert Szelpal (Thay: Bence Lenzser) 77 | |
![]() Barnabas Varga 90 | |
![]() Kevin Kallai (Thay: David Bobal) 90 |
Thống kê trận đấu Mezokovesd SE vs Paksi SE
số liệu thống kê

Mezokovesd SE

Paksi SE
47 Kiểm soát bóng 53
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mezokovesd SE vs Paksi SE
Mezokovesd SE (4-2-3-1): Riccardo Piscitelli (93), Robert Pillar (17), Andrej Lukic (4), David Bobal (5), Sandor Vajda (77), Kamer Qaka (92), Aleksandr Karnitskiy (14), Gabor Molnar (16), Tamas Cseri (24), Dino Besirovic (10), Stefan Drazic (9)
Paksi SE (4-2-3-1): Gergely Nagy (1), Akos Kinyik (2), Bence Lenzser (24), Tamas Kadar (14), Attila Osvath (11), Jozsef Windecker (22), Balazs Balogh (8), Janos Hahn (6), Lukacs Bole (9), Balint Szabo (27), Barnabas Varga (23)

Mezokovesd SE
4-2-3-1
93
Riccardo Piscitelli
17
Robert Pillar
4
Andrej Lukic
5
David Bobal
77
Sandor Vajda
92
Kamer Qaka
14
Aleksandr Karnitskiy
16
Gabor Molnar
24
Tamas Cseri
10
Dino Besirovic
9
Stefan Drazic
23
Barnabas Varga
27
Balint Szabo
9
Lukacs Bole
6
Janos Hahn
8
Balazs Balogh
22
Jozsef Windecker
11
Attila Osvath
14
Tamas Kadar
24
Bence Lenzser
2
Akos Kinyik
1
Gergely Nagy

Paksi SE
4-2-3-1
Thay người | |||
72’ | Kamer Qaka David Babunski | 55’ | Akos Kinyik Zalan Debreceni |
72’ | Tamas Cseri Gergely Bobal | 77’ | Bence Lenzser Norbert Szelpal |
90’ | David Bobal Kevin Kallai |
Cầu thủ dự bị | |||
Remzifaik Selmani | Zsolt Gevay | ||
Kallai Zalan | Gergo Racz | ||
Kevin Kallai | Oliver Tamas | ||
Philipp Schmiedl | Zsolt Haraszti | ||
Marko Brtan | Kristof Papp | ||
Richard Rabatin | Patrik Volter | ||
Luka Lakvekheliani | Janos Szabo | ||
Danylo Ryabenko | Milan Szekszardi | ||
Ors-Gyorgy-Arpad Tordai | Norbert Szelpal | ||
Gergo Nagy | Zalan Debreceni | ||
David Babunski | |||
Gergely Bobal |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Mezokovesd SE
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Paksi SE
VĐQG Hungary
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | B H T T H |
2 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 18 | 50 | H T T H T |
3 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
4 | ![]() | 26 | 12 | 5 | 9 | 10 | 41 | T H T B H |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 26 | 7 | 10 | 9 | -8 | 31 | B H B H B |
8 | ![]() | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | T H H H B |
9 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | H H B H T |
10 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại