![]() Attila Osvath 41 | |
![]() Balint Szabo 43 | |
![]() Balint Szabo (Kiến tạo: Alen Skribek) 47 | |
![]() Sandor Vajda 54 | |
![]() Jozsef Szalai (Thay: Lukacs Bole) 65 | |
![]() Jairo Samperio (Thay: Tamas Cseri) 65 | |
![]() Bence Kocsis (Thay: Alen Skribek) 65 | |
![]() Norbert Konyves (Thay: Balint Szabo) 65 | |
![]() Daniel Bode (Thay: Barna Toth) 75 | |
![]() Kevin Kallai (Thay: Zsolt Kojnok) 75 | |
![]() Donat Szivacski (Thay: Benjamin Cseke) 75 | |
![]() Christian Gomis 90+1' |
Thống kê trận đấu Mezokovesd SE vs Paksi SE
số liệu thống kê

Mezokovesd SE

Paksi SE
55 Kiểm soát bóng 45
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mezokovesd SE vs Paksi SE
Mezokovesd SE (4-2-3-1): Adam Kovacsik (74), Zsolt Kojnok (29), Andrej Lukic (4), Ilia Beriashvili (3), Sandor Vajda (77), Benjamin Cseke (94), Christian Gomis (78), Lucas Hedlund (28), Tamas Cseri (24), Lukacs Bole (21), Stefan Drazic (9)
Paksi SE (3-5-2): Peter Szappanos (1), Gabor Vas (12), Akos Kinyik (2), Norbert Szelpal (3), Attila Osvath (11), Jozsef Windecker (22), Balint Szabo (27), Kristof Papp (21), Balazs Balogh (8), Alen Skribek (7), Barna Toth (29)

Mezokovesd SE
4-2-3-1
74
Adam Kovacsik
29
Zsolt Kojnok
4
Andrej Lukic
3
Ilia Beriashvili
77
Sandor Vajda
94
Benjamin Cseke
78
Christian Gomis
28
Lucas Hedlund
24
Tamas Cseri
21
Lukacs Bole
9
Stefan Drazic
29
Barna Toth
7
Alen Skribek
8
Balazs Balogh
21
Kristof Papp
27
Balint Szabo
22
Jozsef Windecker
11
Attila Osvath
3
Norbert Szelpal
2
Akos Kinyik
12
Gabor Vas
1
Peter Szappanos

Paksi SE
3-5-2
Thay người | |||
65’ | Lukacs Bole Jozsef Szalai | 65’ | Alen Skribek Bence Mate Kocsis |
65’ | Tamas Cseri Jairo Samperio | 65’ | Balint Szabo Norbert Konyves |
75’ | Benjamin Cseke Donat Szivacski | 75’ | Barna Toth Daniel Bode |
75’ | Zsolt Kojnok Kevin Kallai |
Cầu thủ dự bị | |||
Donat Szivacski | Barnabas Simon | ||
Mate Szolgai | Daniel Bode | ||
Riccardo Piscitelli | Janos Hahn | ||
Kevin Kallai | Kevin Horvath | ||
Gergo Nagy | Bence Mate Kocsis | ||
Jozsef Szalai | Bence Lenzser | ||
Marko Brtan | Norbert Konyves | ||
Jairo Samperio | Zsolt Haraszti | ||
Robert Pillar | Zsolt Gevay | ||
Szabolcs Szilagyi | Kristof Lepo | ||
Younn Zahary | |||
Gabor Molnar |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Mezokovesd SE
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Paksi SE
VĐQG Hungary
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | B H T T H |
2 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 18 | 50 | H T T H T |
3 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
4 | ![]() | 26 | 12 | 5 | 9 | 10 | 41 | T H T B H |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 26 | 7 | 10 | 9 | -8 | 31 | B H B H B |
8 | ![]() | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | T H H H B |
9 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | H H B H T |
10 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại