![]() Sandor Vajda 32 | |
![]() Ilia Beriashvili 36 | |
![]() Akos Kinyik 38 | |
![]() Daniel Bode (Thay: Alen Skribek) 46 | |
![]() Norbert Konyves (Thay: Peter Beke) 46 | |
![]() Erik Silye (Thay: Krisztian Kovacs) 46 | |
![]() Zsolt Haraszti (Thay: Szabolcs Mezei) 55 | |
![]() Norbert Konyves 58 | |
![]() Daniel Bode 62 | |
![]() Christian Gomis 73 | |
![]() Christian Gomis (Thay: Benjamin Cseke) 73 | |
![]() Tamas Cseri (Thay: David Babunski) 73 | |
![]() Gergo Nagy (Thay: Sandor Vajda) 76 | |
![]() Norbert Szelpal (Thay: Bence Lenzser) 81 | |
![]() Jozsef Windecker (Kiến tạo: Kristof Papp) 84 | |
![]() Roland Ugrai 86 | |
![]() Jozsef Szalai (Thay: Ilia Beriashvili) 87 | |
![]() Roland Ugrai (Thay: Marko Brtan) 87 |
Thống kê trận đấu Paksi SE vs Mezokovesd SE
số liệu thống kê

Paksi SE

Mezokovesd SE
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Paksi SE vs Mezokovesd SE
Paksi SE (3-5-2): Peter Szappanos (1), Bence Lenzser (24), Akos Kinyik (2), Janos Szabo (30), Krisztian Kovacs (20), Szabolcs Mezei (26), Jozsef Windecker (22), Kristof Papp (21), Attila Osvath (11), Alen Skribek (7), Peter Beke (23)
Mezokovesd SE (5-3-2): Riccardo Piscitelli (93), Kevin Kallai (72), Robert Pillar (17), Andrej Lukic (4), Ilia Beriashvili (3), Artem Nahirnij (71), Benjamin Cseke (94), Marko Brtan (15), Sandor Vajda (77), David Babunski (8), Stefan Drazic (9)

Paksi SE
3-5-2
1
Peter Szappanos
24
Bence Lenzser
2
Akos Kinyik
30
Janos Szabo
20
Krisztian Kovacs
26
Szabolcs Mezei
22
Jozsef Windecker
21
Kristof Papp
11
Attila Osvath
7
Alen Skribek
23
Peter Beke
9
Stefan Drazic
8
David Babunski
77
Sandor Vajda
15
Marko Brtan
94
Benjamin Cseke
71
Artem Nahirnij
3
Ilia Beriashvili
4
Andrej Lukic
17
Robert Pillar
72
Kevin Kallai
93
Riccardo Piscitelli

Mezokovesd SE
5-3-2
Thay người | |||
46’ | Peter Beke Norbert Konyves | 73’ | Benjamin Cseke Christian Gomis |
46’ | Krisztian Kovacs Erik Silye | 73’ | David Babunski Tamas Cseri |
46’ | Alen Skribek Daniel Bode | 76’ | Sandor Vajda Gergo Nagy |
55’ | Szabolcs Mezei Zsolt Haraszti | 87’ | Ilia Beriashvili Jozsef Szalai |
81’ | Bence Lenzser Norbert Szelpal | 87’ | Marko Brtan Roland Andras Ugrai |
Cầu thủ dự bị | |||
Zsolt Gevay | Adam Kovacsik | ||
Kevin Horvath | Istvan Juhasz | ||
Norbert Konyves | Balint Illes | ||
Erik Silye | Gergo Nagy | ||
Daniel Bode | Christian Gomis | ||
Zsolt Haraszti | Roland Patrik Lehoczky | ||
Janos Hahn | Zsolt Kojnok | ||
Balazs Balogh | Younn Zahary | ||
Janos Hegedus | Tamas Cseri | ||
Attila Temesvari | Gabor Molnar | ||
Norbert Szelpal | Jozsef Szalai | ||
Barnabas Simon | Roland Andras Ugrai |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Paksi SE
VĐQG Hungary
Giao hữu
Thành tích gần đây Mezokovesd SE
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | B H T T H |
2 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 18 | 50 | H T T H T |
3 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
4 | ![]() | 26 | 12 | 5 | 9 | 10 | 41 | T H T B H |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 26 | 7 | 10 | 9 | -8 | 31 | B H B H B |
8 | ![]() | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | T H H H B |
9 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | H H B H T |
10 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại