![]() Luka Lakvekheliani 7 | |
![]() Kristof Papp 14 | |
![]() Stefan Drazic 18 | |
![]() Mate Sajban 44 | |
![]() Norbert Szelpal 61 | |
![]() Robert Pillar 62 | |
![]() Marin Jurina 73 | |
![]() Daniel Farkas 75 | |
![]() Mark Madarasz 79 | |
![]() Jakub Vojtus 90 |
Thống kê trận đấu Mezokovesd SE vs Paksi SE
số liệu thống kê

Mezokovesd SE

Paksi SE
46 Kiểm soát bóng 54
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mezokovesd SE vs Paksi SE
Mezokovesd SE (4-3-3): Arpad Tordai (96), Daniel Farkas (22), Robert Pillar (17), Matija Katanec (32), Luka Lakvekheliani (12), Aleksandr Karnitskiy (14), Tamas Cseri (24), Benjamin Cseke (8), Andreias Calcan (7), Stefan Drazic (9), Antonio Vutov (39)
Paksi SE (4-4-2): Gergely Nagy (1), Bence Lenzser (24), Norbert Szelpal (6), Akos Kinyik (2), Sinan Medgyes (23), Kristof Papp (21), Istvan Bognar (9), Jozsef Windecker (22), Balasz Balogh (8), Mate Sajban (20), Martin Adam (16)

Mezokovesd SE
4-3-3
96
Arpad Tordai
22
Daniel Farkas
17
Robert Pillar
32
Matija Katanec
12
Luka Lakvekheliani
14
Aleksandr Karnitskiy
24
Tamas Cseri
8
Benjamin Cseke
7
Andreias Calcan
9
Stefan Drazic
39
Antonio Vutov
16
Martin Adam
20
Mate Sajban
8
Balasz Balogh
22
Jozsef Windecker
9
Istvan Bognar
21
Kristof Papp
23
Sinan Medgyes
2
Akos Kinyik
6
Norbert Szelpal
24
Bence Lenzser
1
Gergely Nagy

Paksi SE
4-4-2
Thay người | |||
38’ | Antonio Vutov Gergo Kocsis | 68’ | Kristof Papp Richard Nagy |
58’ | Andreias Calcan Marin Jurina | 71’ | Norbert Szelpal David Kulcsar |
58’ | Aleksandr Karnitskiy Mark Madarasz | 77’ | Balasz Balogh Daniel Bode |
82’ | Stefan Drazic Jakub Vojtus | ||
82’ | Benjamin Cseke Martin Chrien |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniilo Ryabenko | Gergo Racz | ||
Marin Jurina | Daniel Bode | ||
Mark Madarasz | David Kulcsar | ||
Daniel Vadnai | Gergo Gyurkits | ||
Akos Baki | Barna Kesztyus | ||
Hector Martinez | Balint Szabo | ||
Zoltan Derekas | Richard Nagy | ||
Jakub Vojtus | Bence Petho | ||
Janos Szepe | Janos Szabo | ||
Gergo Kocsis | |||
Martin Chrien |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Mezokovesd SE
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Paksi SE
VĐQG Hungary
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | B H T T H |
2 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 18 | 50 | H T T H T |
3 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
4 | ![]() | 26 | 12 | 5 | 9 | 10 | 41 | T H T B H |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 26 | 7 | 10 | 9 | -8 | 31 | B H B H B |
8 | ![]() | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | T H H H B |
9 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | H H B H T |
10 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại