![]() Jozsef Windecker (Thay: Kristof Papp) 17 | |
![]() Marin Jurina 28 | |
![]() Andrej Lukic 43 | |
![]() (Pen) Martin Adam 45+3' | |
![]() Martin Adam 50 | |
![]() Tomislav Kis (Thay: Tamas Cseri) 54 | |
![]() Andreias Calcan (Thay: Benjamin Babati) 54 | |
![]() Kamer Qaka (Thay: Aleksandr Karnitskiy) 54 | |
![]() Balint Szabo 68 | |
![]() Mate Sajban (Thay: Balint Szabo) 70 | |
![]() Zsolt Gevay 70 | |
![]() Denis Granecny 72 | |
![]() Antonio Vutov (Thay: Dino Besirovic) 79 | |
![]() Stefan Drazic (Thay: Marin Jurina) 79 | |
![]() Daniel Bode (Thay: Martin Adam) 79 | |
![]() Barna Kesztyus (Thay: Balasz Balogh) 79 | |
![]() Antonio Vutov 80 | |
![]() Janos Szabo 84 |
Thống kê trận đấu Paksi SE vs Mezokovesd SE
số liệu thống kê

Paksi SE

Mezokovesd SE
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Paksi SE vs Mezokovesd SE
Paksi SE (3-5-2): Gergely Nagy (1), Bence Lenzser (24), Zsolt Gevay (3), Janos Szabo (30), Attila Osvath (11), Kristof Papp (21), Balint Szabo (27), Balasz Balogh (8), Sinan Medgyes (23), Zsolt Haraszti (10), Martin Adam (16)
Mezokovesd SE (4-3-3): Arpad Tordai (96), Daniel Farkas (22), Robert Pillar (17), Andrej Lukic (4), Denis Granecny (18), Aleksandr Karnitskiy (14), Benjamin Cseke (8), Tamas Cseri (24), Dino Besirovic (10), Marin Jurina (99), Benjamin Babati (11)

Paksi SE
3-5-2
1
Gergely Nagy
24
Bence Lenzser
3
Zsolt Gevay
30
Janos Szabo
11
Attila Osvath
21
Kristof Papp
27
Balint Szabo
8
Balasz Balogh
23
Sinan Medgyes
10
Zsolt Haraszti
16 2
Martin Adam
11
Benjamin Babati
99
Marin Jurina
10
Dino Besirovic
24
Tamas Cseri
8
Benjamin Cseke
14
Aleksandr Karnitskiy
18
Denis Granecny
4
Andrej Lukic
17
Robert Pillar
22
Daniel Farkas
96
Arpad Tordai

Mezokovesd SE
4-3-3
Thay người | |||
17’ | Kristof Papp Jozsef Windecker | 54’ | Tamas Cseri Tomislav Kis |
70’ | Balint Szabo Mate Sajban | 54’ | Benjamin Babati Andreias Calcan |
79’ | Martin Adam Daniel Bode | 54’ | Aleksandr Karnitskiy Kamer Qaka |
79’ | Balasz Balogh Barna Kesztyus | 79’ | Dino Besirovic Antonio Vutov |
79’ | Marin Jurina Stefan Drazic |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Bode | Tomislav Kis | ||
Mate Sajban | Amir Bilali | ||
Gergo Racz | Antonio Vutov | ||
Bence Petho | Matija Katanec | ||
Richard Nagy | Daniel Vadnai | ||
Jozsef Windecker | Stefan Drazic | ||
Nikolasz Kovacs | Andreias Calcan | ||
Barna Kesztyus | Botond Antal | ||
Bence Kocsis | Kamer Qaka | ||
Milan Szekszardi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Paksi SE
VĐQG Hungary
Giao hữu
Thành tích gần đây Mezokovesd SE
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | B H T T H |
2 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 18 | 50 | H T T H T |
3 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
4 | ![]() | 26 | 12 | 5 | 9 | 10 | 41 | T H T B H |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 26 | 7 | 10 | 9 | -8 | 31 | B H B H B |
8 | ![]() | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | T H H H B |
9 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | H H B H T |
10 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại