![]() (VAR check) 19 | |
![]() Norbert Szelpal 45+1' | |
![]() David Babunski (Thay: Tamas Cseri) 46 | |
![]() David Babunski 53 | |
![]() Gabor Molnar 55 | |
![]() Gabor Molnar 63 | |
![]() Daniel Bode (Thay: Janos Hahn) 66 | |
![]() Gabor Vas (Thay: Zsolt Haraszti) 66 | |
![]() Akos Kinyik 71 | |
![]() Barnabas Simon (Thay: Gergely Nagy) 78 | |
![]() Alen Skribek (Thay: Akos Kinyik) 78 | |
![]() Younn Zahary (Thay: Gabor Molnar) 81 | |
![]() Attila Mark Markus (Thay: Gergo Nagy) 81 | |
![]() Roland Lehoczky (Thay: Dino Besirovic) 90 | |
![]() Gergely Bobal (Thay: Stefan Drazic) 90 |
Thống kê trận đấu Paksi SE vs Mezokovesd SE
số liệu thống kê

Paksi SE

Mezokovesd SE
55 Kiểm soát bóng 45
0 Phạm lỗi 0
30 Ném biên 28
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Paksi SE vs Mezokovesd SE
Paksi SE (4-2-3-1): Gergely Nagy (1), Mate Sajban (7), Akos Kinyik (2), Tamas Kadar (14), Norbert Szelpal (3), Kristof Papp (21), Jozsef Windecker (22), Janos Hahn (6), Zsolt Haraszti (10), Lukacs Bole (9), Barnabas Varga (23)
Mezokovesd SE (4-5-1): Riccardo Piscitelli (93), Kevin Kallai (72), Ilia Beriashvili (3), Andrej Lukic (4), Sandor Vajda (77), Dino Besirovic (10), Marko Brtan (15), Gergo Nagy (7), Gabor Molnar (16), Tamas Cseri (24), Stefan Drazic (9)

Paksi SE
4-2-3-1
1
Gergely Nagy
7
Mate Sajban
2
Akos Kinyik
14
Tamas Kadar
3
Norbert Szelpal
21
Kristof Papp
22
Jozsef Windecker
6
Janos Hahn
10
Zsolt Haraszti
9
Lukacs Bole
23
Barnabas Varga
9
Stefan Drazic
24
Tamas Cseri
16
Gabor Molnar
7
Gergo Nagy
15
Marko Brtan
10
Dino Besirovic
77
Sandor Vajda
4
Andrej Lukic
3
Ilia Beriashvili
72
Kevin Kallai
93
Riccardo Piscitelli

Mezokovesd SE
4-5-1
Thay người | |||
66’ | Janos Hahn Daniel Bode | 46’ | Tamas Cseri David Babunski |
66’ | Zsolt Haraszti Gabor Vas | 81’ | Gergo Nagy Attila Markus |
78’ | Akos Kinyik Alen Skribek | 81’ | Gabor Molnar Younn Zahary |
78’ | Gergely Nagy Barnabas Simon | 90’ | Stefan Drazic Gergely Bobal |
90’ | Dino Besirovic Roland Patrik Lehoczky |
Cầu thủ dự bị | |||
Zsolt Gevay | Thomas Ephestion | ||
Attila Haris | Danylo Ryabenko | ||
Patrik Nyari | Ors-Gyorgy-Arpad Tordai | ||
Nikolasz Kovacs | David Babunski | ||
Gergo Gyurkits | Gergely Bobal | ||
Alen Skribek | Robert Pillar | ||
Daniel Bode | Attila Markus | ||
Barnabas Simon | Nimrod Baranyai | ||
Attila Osvath | Younn Zahary | ||
Gabor Vas | Roland Patrik Lehoczky | ||
Steliano Filip | |||
Kallai Zalan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Paksi SE
VĐQG Hungary
Giao hữu
Thành tích gần đây Mezokovesd SE
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | B H T T H |
2 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 18 | 50 | H T T H T |
3 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
4 | ![]() | 26 | 12 | 5 | 9 | 10 | 41 | T H T B H |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 26 | 7 | 10 | 9 | -8 | 31 | B H B H B |
8 | ![]() | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | T H H H B |
9 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | H H B H T |
10 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại