Chủ Nhật, 06/04/2025
Lyle Taylor
26
Tom Lockyer
45+1'
Jack Colback
47
Scott McKenna
55
Jack Colback
61
Pelly-Ruddock Mpanzu
68
Sonny Bradley
90+3'

Thống kê trận đấu Nottingham Forest vs Luton Town

số liệu thống kê
Nottingham Forest
Nottingham Forest
Luton Town
Luton Town
52 Kiểm soát bóng 48
15 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Nottingham Forest vs Luton Town

Tất cả (26)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3' Thẻ vàng cho Sonny Bradley.

Thẻ vàng cho Sonny Bradley.

90+4' Thẻ vàng cho Sonny Bradley.

Thẻ vàng cho Sonny Bradley.

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

87'

Elijah Adebayo ra sân và anh ấy được thay thế bởi Danny Hylton.

81'

Philip Zinckernagel ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cafu.

74'

Henri Lansbury sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Clark.

74'

Henri Lansbury sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

74'

Đô đốc Muskwe sẽ rời đi và ông được thay thế bởi Harry Cornick.

74'

Đô đốc Muskwe sẽ rời sân và ông được thay thế bởi [player2].

69'

Joe Lolley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Gaetan Bong.

68' Thẻ vàng cho Pelly-Ruddock Mpanzu.

Thẻ vàng cho Pelly-Ruddock Mpanzu.

68'

Joe Lolley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Gaetan Bong.

65'

Lyle Taylor sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tobias Figueosystemo.

61' THẺ ĐỎ! - Jack Colback nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Jack Colback nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

61' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

55' Thẻ vàng cho Scott McKenna.

Thẻ vàng cho Scott McKenna.

55' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

47' Thẻ vàng cho Jack Colback.

Thẻ vàng cho Jack Colback.

47' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

Đội hình xuất phát Nottingham Forest vs Luton Town

Nottingham Forest (4-2-3-1): Brice Samba (30), Djed Spence (2), Joe Worrall (4), Scott McKenna (26), Jack Colback (8), Braian Ojeda (21), James Garner (37), Joe Lolley (23), Philip Zinckernagel (11), Brennan Johnson (20), Lyle Taylor (33)

Luton Town (5-3-2): James Shea (1), James Bree (2), Tom Lockyer (15), Sonny Bradley (5), Kal Naismith (4), Fred Onyedinma (24), Allan Campbell (22), Pelly-Ruddock Mpanzu (17), Henri Lansbury (23), Admiral Muskwe (26), Elijah Adebayo (11)

Nottingham Forest
Nottingham Forest
4-2-3-1
30
Brice Samba
2
Djed Spence
4
Joe Worrall
26
Scott McKenna
8
Jack Colback
21
Braian Ojeda
37
James Garner
23
Joe Lolley
11
Philip Zinckernagel
20
Brennan Johnson
33
Lyle Taylor
11
Elijah Adebayo
26
Admiral Muskwe
23
Henri Lansbury
17
Pelly-Ruddock Mpanzu
22
Allan Campbell
24
Fred Onyedinma
4
Kal Naismith
5
Sonny Bradley
15
Tom Lockyer
2
James Bree
1
James Shea
Luton Town
Luton Town
5-3-2
Thay người
65’
Lyle Taylor
Tobias Figueiredo
74’
Admiral Muskwe
Harry Cornick
69’
Joe Lolley
Gaetan Bong
74’
Henri Lansbury
Jordan Clark
81’
Philip Zinckernagel
Cafu
87’
Elijah Adebayo
Danny Hylton
Cầu thủ dự bị
Lewis Grabban
Harry Isted
Alex Mighten
Glen Rea
Joao Carvalho
Harry Cornick
Cafu
Danny Hylton
Tobias Figueiredo
Jordan Clark
Gaetan Bong
Cameron Jerome
Ethan Horvath
Amari'i Bell
Huấn luyện viên

Nuno Santo

Rob Edwards

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
24/11 - 2021
15/04 - 2022
Premier League
21/10 - 2023
16/03 - 2024
Cúp FA
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Nottingham Forest

Premier League
05/04 - 2025
02/04 - 2025
Cúp FA
30/03 - 2025
Premier League
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp FA
04/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Premier League
27/02 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp FA
12/02 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X