Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Nottingham Forest vs Luton Town hôm nay 24-11-2021
Giải Hạng nhất Anh - Th 4, 24/11
Kết thúc



![]() Lyle Taylor 26 | |
![]() Tom Lockyer 45+1' | |
![]() Jack Colback 47 | |
![]() Scott McKenna 55 | |
![]() Jack Colback 61 | |
![]() Pelly-Ruddock Mpanzu 68 | |
![]() Sonny Bradley 90+3' |
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Thẻ vàng cho Sonny Bradley.
Thẻ vàng cho Sonny Bradley.
Thẻ vàng cho [player1].
Elijah Adebayo ra sân và anh ấy được thay thế bởi Danny Hylton.
Philip Zinckernagel ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cafu.
Henri Lansbury sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Clark.
Henri Lansbury sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Đô đốc Muskwe sẽ rời đi và ông được thay thế bởi Harry Cornick.
Đô đốc Muskwe sẽ rời sân và ông được thay thế bởi [player2].
Joe Lolley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Gaetan Bong.
Thẻ vàng cho Pelly-Ruddock Mpanzu.
Joe Lolley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Gaetan Bong.
Lyle Taylor sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tobias Figueosystemo.
THẺ ĐỎ! - Jack Colback nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Scott McKenna.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Jack Colback.
Thẻ vàng cho [player1].
Hiệp hai đang diễn ra.
Nottingham Forest (4-2-3-1): Brice Samba (30), Djed Spence (2), Joe Worrall (4), Scott McKenna (26), Jack Colback (8), Braian Ojeda (21), James Garner (37), Joe Lolley (23), Philip Zinckernagel (11), Brennan Johnson (20), Lyle Taylor (33)
Luton Town (5-3-2): James Shea (1), James Bree (2), Tom Lockyer (15), Sonny Bradley (5), Kal Naismith (4), Fred Onyedinma (24), Allan Campbell (22), Pelly-Ruddock Mpanzu (17), Henri Lansbury (23), Admiral Muskwe (26), Elijah Adebayo (11)
Thay người | |||
65’ | Lyle Taylor Tobias Figueiredo | 74’ | Admiral Muskwe Harry Cornick |
69’ | Joe Lolley Gaetan Bong | 74’ | Henri Lansbury Jordan Clark |
81’ | Philip Zinckernagel Cafu | 87’ | Elijah Adebayo Danny Hylton |
Cầu thủ dự bị | |||
Lewis Grabban | Harry Isted | ||
Alex Mighten | Glen Rea | ||
Joao Carvalho | Harry Cornick | ||
Cafu | Danny Hylton | ||
Tobias Figueiredo | Jordan Clark | ||
Gaetan Bong | Cameron Jerome | ||
Ethan Horvath | Amari'i Bell |
Huấn luyện viên | |||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 40 | 23 | 15 | 2 | 43 | 84 | T H T T T |
2 | ![]() | 40 | 26 | 7 | 7 | 26 | 83 | T H T T B |
3 | ![]() | 40 | 23 | 13 | 4 | 51 | 82 | B T H H H |
4 | ![]() | 40 | 21 | 12 | 7 | 20 | 75 | T H B T T |
5 | ![]() | 40 | 17 | 9 | 14 | 12 | 60 | B T H T T |
6 | ![]() | 40 | 15 | 15 | 10 | 8 | 60 | H H T B T |
7 | ![]() | 40 | 17 | 8 | 15 | 4 | 59 | T B T B B |
8 | ![]() | 40 | 13 | 18 | 9 | 12 | 57 | T H H B B |
9 | ![]() | 40 | 14 | 12 | 14 | -2 | 54 | T B T B T |
10 | ![]() | 40 | 15 | 8 | 17 | -5 | 53 | B T B H B |
11 | ![]() | 40 | 13 | 13 | 14 | 6 | 52 | H B B T B |
12 | ![]() | 40 | 15 | 7 | 18 | -1 | 52 | B B B B B |
13 | ![]() | 40 | 14 | 10 | 16 | -7 | 52 | T T B H B |
14 | ![]() | 40 | 10 | 18 | 12 | -7 | 48 | B H T B H |
15 | ![]() | 40 | 13 | 9 | 18 | -10 | 48 | T B B H T |
16 | ![]() | 40 | 11 | 13 | 16 | -8 | 46 | B B H B H |
17 | ![]() | 40 | 12 | 9 | 19 | -15 | 45 | T B B T B |
18 | ![]() | 40 | 11 | 12 | 17 | -16 | 45 | H B T B T |
19 | ![]() | 40 | 11 | 11 | 18 | -8 | 44 | H T H B T |
20 | ![]() | 40 | 10 | 13 | 17 | -12 | 43 | B T B T H |
21 | ![]() | 40 | 11 | 8 | 21 | -10 | 41 | T T T T B |
22 | ![]() | 40 | 9 | 14 | 17 | -20 | 41 | B B T H H |
23 | ![]() | 40 | 10 | 9 | 21 | -25 | 39 | B T H T H |
24 | ![]() | 40 | 8 | 13 | 19 | -36 | 37 | B T B H T |