Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Panathinaikos vs PAOK FC hôm nay 23-01-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 23/1

Kết thúc

Panathinaikos

Panathinaikos

0 : 3
Hiệp một: 0-1
T2, 00:30 23/01/2023
Vòng 19 - VĐQG Hy Lạp
Apostolos Nikolaidis Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Douglas Augusto
42
(og) Ruben Perez
44
Konstantinos Koulierakis
45+2'
Andrija Zivkovic (Kiến tạo: Giannis Konstantelias)
46
Juan Sastre
49
Giannis Konstantelias
52
Sebastian Palacios
55
Tymoteusz Puchacz (Thay: Juankar)
57
Georgios Vagiannidis (Thay: Giannis Kotsiras)
57
George Vagiannidis (Thay: Giannis Kotsiras)
57
Enis Cokaj (Thay: Ruben Perez)
60
Andraz Sporar (Thay: Bernard)
61
Sverrir Ingi Ingason
65
Taison (Thay: Khaled Narey)
70
Giannis Kargas (Thay: Konstantinos Koulierakis)
73
Tiago Dantas (Thay: Douglas Augusto)
73
Bart Schenkeveld
81
Diego Biseswar (Thay: Giannis Konstantelias)
82
Brandon (Thay: Nelson Oliveira)
82
Facundo Sanchez (Thay: Fotis Ioannidis)
82
Bart Schenkeveld
90+1'

Thống kê trận đấu Panathinaikos vs PAOK FC

số liệu thống kê
Panathinaikos
Panathinaikos
PAOK FC
PAOK FC
58 Kiểm soát bóng 42
12 Phạm lỗi 16
23 Ném biên 14
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Panathinaikos vs PAOK FC

Panathinaikos (4-2-3-1): Alberto Brignoli (91), Giannis Kotsiras (27), Bart Schenkeveld (5), Achilleas Poungouras (44), Juankar (3), Adam Gnezda Cerin (16), Ruben Perez (4), Sebastian Palacios (34), Bernard (10), Benjamin Verbic (77), Fotis Ioannidis (7)

PAOK FC (4-2-3-1): Dominik Kotarski (42), Joan Sastre (23), Sverrir Ingason (4), Konstantinos Koulierakis (59), Rafa Soares (55), Stefan Schwab (22), Douglas Augusto (8), Khaled Narey (77), Giannis Konstantelias (65), Andrija Zivkovic (14), Nelson Oliveira (9)

Panathinaikos
Panathinaikos
4-2-3-1
91
Alberto Brignoli
27
Giannis Kotsiras
5
Bart Schenkeveld
44
Achilleas Poungouras
3
Juankar
16
Adam Gnezda Cerin
4
Ruben Perez
34
Sebastian Palacios
10
Bernard
77
Benjamin Verbic
7
Fotis Ioannidis
9
Nelson Oliveira
14
Andrija Zivkovic
65
Giannis Konstantelias
77
Khaled Narey
8
Douglas Augusto
22
Stefan Schwab
55
Rafa Soares
59
Konstantinos Koulierakis
4
Sverrir Ingason
23
Joan Sastre
42
Dominik Kotarski
PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
Thay người
57’
Juankar
Tymoteusz Puchacz
70’
Khaled Narey
Taison
57’
Giannis Kotsiras
Georgios Vagiannidis
73’
Douglas Augusto
Tiago Dantas
60’
Ruben Perez
Enis Cokaj
73’
Konstantinos Koulierakis
Giannis Kargas
61’
Bernard
Andraz Sporar
82’
Giannis Konstantelias
Diego Biseswar
82’
Fotis Ioannidis
Facundo Sanchez
82’
Nelson Oliveira
Brandon
Cầu thủ dự bị
Miguel Lamego
Nika Ninua
Andraz Sporar
Tiago Dantas
Facundo Sanchez
Diego Biseswar
Enis Cokaj
Andre Ricardo
Zvonimir Sarlija
Taison
Argyris Kampetsis
Vieirinha
Tymoteusz Puchacz
Giannis Kargas
Georgios Vagiannidis
Zivko Zivkovic
Yuri Lodygin
Brandon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
08/11 - 2021
07/02 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
22/05 - 2022
VĐQG Hy Lạp
03/10 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
19/01 - 2023
VĐQG Hy Lạp
23/01 - 2023
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/01 - 2023
VĐQG Hy Lạp
01/10 - 2023
29/01 - 2024
Cúp quốc gia Hy Lạp
15/02 - 2024
22/02 - 2024
VĐQG Hy Lạp
06/01 - 2025

Thành tích gần đây Panathinaikos

VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/02 - 2025

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
17/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
09/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X