![]() Sebastian Palacios 6 | |
![]() Mateus Vital (Thay: Ramon-Pascal Lundqvist) 41 | |
![]() Sverrir Ingi Ingason 45+3' | |
![]() Sotiris Alexandropoulos 45+7' | |
![]() Jasmin Kurtic 45+7' | |
![]() Fotis Ioannidis 45+7' | |
![]() Diego Biseswar (Thay: Thomas Murg) 46 | |
![]() Francisco Velez 47 | |
![]() Alberto Brignoli 60 | |
![]() Sidcley (Thay: Vieirinha) 64 | |
![]() Alexandru Mitrita (Thay: Theocharis Tsingaras) 65 | |
![]() Chuba Akpom (Thay: Antonio-Mirko Colak) 65 | |
![]() Yassin Ayoub (Thay: Sotiris Alexandropoulos) 69 | |
![]() Mijat Gacinovic (Thay: Fotis Ioannidis) 69 | |
![]() Alexandru Mitrita 70 | |
![]() Andrija Zivkovic 73 | |
![]() Sverrir Ingi Ingason 77 | |
![]() Carlitos (Thay: Sebastian Palacios) 80 | |
![]() Anastasios Chatzigiovanis (Thay: Aitor Cantalapiedra) 80 | |
![]() Ruben Perez 81 | |
![]() Stefan Schwab (Thay: Jasmin Kurtic) 82 | |
![]() Douglas Augusto 84 | |
![]() Juan Sastre (Kiến tạo: Stefan Schwab) 88 |
Thống kê trận đấu PAOK FC vs Panathinaikos
số liệu thống kê

PAOK FC

Panathinaikos
55 Kiểm soát bóng 45
18 Phạm lỗi 11
39 Ném biên 17
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 0
5 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 1
9 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát PAOK FC vs Panathinaikos
PAOK FC (4-2-3-1): Alexandros Paschalakis (31), Juan Sastre (23), Sverrir Ingi Ingason (4), Giannis Michailidis (49), Vieirinha (20), Theocharis Tsingaras (51), Jasmin Kurtic (27), Thomas Murg (10), Douglas Augusto (8), Andrija Zivkovic (14), Antonio-Mirko Colak (29)
Panathinaikos (4-3-3): Alberto Brignoli (91), Facundo Sanchez (14), Francisco Velez (4), Bart Schenkeveld (5), Juankar (3), Sotiris Alexandropoulos (6), Ruben Perez (17), Ramon-Pascal Lundqvist (16), Aitor Cantalapiedra (22), Fotis Ioannidis (7), Sebastian Palacios (34)

PAOK FC
4-2-3-1
31
Alexandros Paschalakis
23
Juan Sastre
4
Sverrir Ingi Ingason
49
Giannis Michailidis
20
Vieirinha
51
Theocharis Tsingaras
27
Jasmin Kurtic
10
Thomas Murg
8
Douglas Augusto
14
Andrija Zivkovic
29
Antonio-Mirko Colak
34
Sebastian Palacios
7
Fotis Ioannidis
22
Aitor Cantalapiedra
16
Ramon-Pascal Lundqvist
17
Ruben Perez
6
Sotiris Alexandropoulos
3
Juankar
5
Bart Schenkeveld
4
Francisco Velez
14
Facundo Sanchez
91
Alberto Brignoli

Panathinaikos
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Thomas Murg Diego Biseswar | 41’ | Ramon-Pascal Lundqvist Mateus Vital |
64’ | Vieirinha Sidcley | 69’ | Fotis Ioannidis Mijat Gacinovic |
65’ | Antonio-Mirko Colak Chuba Akpom | 69’ | Sotiris Alexandropoulos Yassin Ayoub |
65’ | Theocharis Tsingaras Alexandru Mitrita | 80’ | Aitor Cantalapiedra Anastasios Chatzigiovanis |
82’ | Jasmin Kurtic Stefan Schwab | 80’ | Sebastian Palacios Carlitos |
Cầu thủ dự bị | |||
Chuba Akpom | Mijat Gacinovic | ||
Zivko Zivkovic | Achilleas Poungouras | ||
Lucas Taylor | Zvonimir Sarlija | ||
Sidcley | Ilias Chatzitheodoridis | ||
Jose Angel Crespo | Anastasios Chatzigiovanis | ||
Stefan Schwab | Carlitos | ||
Filipe Soares | Yassin Ayoub | ||
Diego Biseswar | Sokratis Dioudis | ||
Alexandru Mitrita | Mateus Vital |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây PAOK FC
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
Thành tích gần đây Panathinaikos
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại