Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả PAOK FC vs Panathinaikos hôm nay 07-02-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 07/2

Kết thúc
2 : 1

Panathinaikos

Panathinaikos

Hiệp một: 0-1
T2, 00:30 07/02/2022
Vòng 22 - VĐQG Hy Lạp
Toumba Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sebastian Palacios
6
Mateus Vital (Thay: Ramon-Pascal Lundqvist)
41
Sverrir Ingi Ingason
45+3'
Sotiris Alexandropoulos
45+7'
Jasmin Kurtic
45+7'
Fotis Ioannidis
45+7'
Diego Biseswar (Thay: Thomas Murg)
46
Francisco Velez
47
Alberto Brignoli
60
Sidcley (Thay: Vieirinha)
64
Alexandru Mitrita (Thay: Theocharis Tsingaras)
65
Chuba Akpom (Thay: Antonio-Mirko Colak)
65
Yassin Ayoub (Thay: Sotiris Alexandropoulos)
69
Mijat Gacinovic (Thay: Fotis Ioannidis)
69
Alexandru Mitrita
70
Andrija Zivkovic
73
Sverrir Ingi Ingason
77
Carlitos (Thay: Sebastian Palacios)
80
Anastasios Chatzigiovanis (Thay: Aitor Cantalapiedra)
80
Ruben Perez
81
Stefan Schwab (Thay: Jasmin Kurtic)
82
Douglas Augusto
84
Juan Sastre (Kiến tạo: Stefan Schwab)
88

Thống kê trận đấu PAOK FC vs Panathinaikos

số liệu thống kê
PAOK FC
PAOK FC
Panathinaikos
Panathinaikos
55 Kiểm soát bóng 45
18 Phạm lỗi 11
39 Ném biên 17
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 0
5 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 1
9 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát PAOK FC vs Panathinaikos

PAOK FC (4-2-3-1): Alexandros Paschalakis (31), Juan Sastre (23), Sverrir Ingi Ingason (4), Giannis Michailidis (49), Vieirinha (20), Theocharis Tsingaras (51), Jasmin Kurtic (27), Thomas Murg (10), Douglas Augusto (8), Andrija Zivkovic (14), Antonio-Mirko Colak (29)

Panathinaikos (4-3-3): Alberto Brignoli (91), Facundo Sanchez (14), Francisco Velez (4), Bart Schenkeveld (5), Juankar (3), Sotiris Alexandropoulos (6), Ruben Perez (17), Ramon-Pascal Lundqvist (16), Aitor Cantalapiedra (22), Fotis Ioannidis (7), Sebastian Palacios (34)

PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
31
Alexandros Paschalakis
23
Juan Sastre
4
Sverrir Ingi Ingason
49
Giannis Michailidis
20
Vieirinha
51
Theocharis Tsingaras
27
Jasmin Kurtic
10
Thomas Murg
8
Douglas Augusto
14
Andrija Zivkovic
29
Antonio-Mirko Colak
34
Sebastian Palacios
7
Fotis Ioannidis
22
Aitor Cantalapiedra
16
Ramon-Pascal Lundqvist
17
Ruben Perez
6
Sotiris Alexandropoulos
3
Juankar
5
Bart Schenkeveld
4
Francisco Velez
14
Facundo Sanchez
91
Alberto Brignoli
Panathinaikos
Panathinaikos
4-3-3
Thay người
46’
Thomas Murg
Diego Biseswar
41’
Ramon-Pascal Lundqvist
Mateus Vital
64’
Vieirinha
Sidcley
69’
Fotis Ioannidis
Mijat Gacinovic
65’
Antonio-Mirko Colak
Chuba Akpom
69’
Sotiris Alexandropoulos
Yassin Ayoub
65’
Theocharis Tsingaras
Alexandru Mitrita
80’
Aitor Cantalapiedra
Anastasios Chatzigiovanis
82’
Jasmin Kurtic
Stefan Schwab
80’
Sebastian Palacios
Carlitos
Cầu thủ dự bị
Chuba Akpom
Mijat Gacinovic
Zivko Zivkovic
Achilleas Poungouras
Lucas Taylor
Zvonimir Sarlija
Sidcley
Ilias Chatzitheodoridis
Jose Angel Crespo
Anastasios Chatzigiovanis
Stefan Schwab
Carlitos
Filipe Soares
Yassin Ayoub
Diego Biseswar
Sokratis Dioudis
Alexandru Mitrita
Mateus Vital

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
08/11 - 2021
07/02 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
22/05 - 2022
VĐQG Hy Lạp
03/10 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
19/01 - 2023
VĐQG Hy Lạp
23/01 - 2023
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/01 - 2023
VĐQG Hy Lạp
01/10 - 2023
29/01 - 2024
Cúp quốc gia Hy Lạp
15/02 - 2024
22/02 - 2024
VĐQG Hy Lạp
06/01 - 2025

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
17/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
09/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
Europa League
31/01 - 2025

Thành tích gần đây Panathinaikos

VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X