Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Panserraikos FC vs PAOK FC hôm nay 29-02-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 5, 29/2

Kết thúc

Panserraikos FC

Panserraikos FC

0 : 2
Hiệp một: 0-1
T5, 01:00 29/02/2024
Vòng 25 - VĐQG Hy Lạp
Serres Municipal Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stefan Schwab
15
Emil Bergstroem (Thay: Konstantinos Thimianis)
24
Maximiliano Moreira
37
Angelos Ikonomou
40
Giannis Konstantelias (Kiến tạo: Jonny)
45+2'
Taison (Thay: Thomas Murg)
63
Marcos Antonio (Thay: Magomed Ozdoev)
63
Paschalis Staikos (Thay: Angelos Ikonomou)
65
Marios Sofianos (Thay: Kostas Pileas)
65
Maximiliano Moreira
69
Rafa Soares (Thay: Vieirinha)
73
Brandon (Thay: Mbwana Samatta)
73
Rafa Soares
74
Savvas Mourgos (Thay: Kaiyne Woolery)
75
Panagiotis Deligiannidis
83
(og) Stavros Petravrakis
90
Theocharis Tsingaras (Thay: Stefan Schwab)
90

Thống kê trận đấu Panserraikos FC vs PAOK FC

số liệu thống kê
Panserraikos FC
Panserraikos FC
PAOK FC
PAOK FC
28 Kiểm soát bóng 72
12 Phạm lỗi 12
13 Ném biên 13
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
2 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Panserraikos FC vs PAOK FC

Panserraikos FC (4-2-3-1): Adrian Chovan (1), Panagiotis Deligiannidis (64), Apostolos Diamantis (15), Konstantinos Thymianis (8), Stavros Petavrakis (3), Angelos Oikonomou (6), Maximiliano Moreira (69), Damil Dankerlui (27), Amr Warda (7), Kostas Pileas (2), Kaiyne Woolery (22)

PAOK FC (4-2-3-1): Zivko Zivkovic (18), Vieirinha (20), Tomasz Kedziora (16), Ivan Näsberg (3), Jonny (19), Magomed Ozdoev (27), Stefan Schwab (22), Kiril Despodov (77), Thomas Murg (10), Giannis Konstantelias (7), Ally Samatta (33)

Panserraikos FC
Panserraikos FC
4-2-3-1
1
Adrian Chovan
64
Panagiotis Deligiannidis
15
Apostolos Diamantis
8
Konstantinos Thymianis
3
Stavros Petavrakis
6
Angelos Oikonomou
69
Maximiliano Moreira
27
Damil Dankerlui
7
Amr Warda
2
Kostas Pileas
22
Kaiyne Woolery
33
Ally Samatta
7
Giannis Konstantelias
10
Thomas Murg
77
Kiril Despodov
22
Stefan Schwab
27
Magomed Ozdoev
19
Jonny
3
Ivan Näsberg
16
Tomasz Kedziora
20
Vieirinha
18
Zivko Zivkovic
PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
Thay người
24’
Konstantinos Thimianis
Emil Bergstrom
63’
Magomed Ozdoev
Marcos Antonio
65’
Angelos Ikonomou
Paschalis Staikos
63’
Thomas Murg
Taison
65’
Kostas Pileas
Marios Sofianos
73’
Vieirinha
Rafa Soares
75’
Kaiyne Woolery
Savvas Mourgos
73’
Mbwana Samatta
Brandon Thomas
90’
Stefan Schwab
Theocharis Tsingaras
Cầu thủ dự bị
Panagiotis Katsikas
Christos Talichmanidis
Tasos Avlonitis
Panagiotis Panagiotou
Nikolaos Gkotzamanidis
Rafa Soares
Emil Bergstrom
Theocharis Tsingaras
Paschalis Staikos
Marcos Antonio
Savvas Mourgos
Andre Ricardo
Alexandros Maskanakis
Taison
Marios Sofianos
Brandon Thomas
Ismahila Ouedraogo
Stefanos Tzimas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
25/09 - 2022
VĐQG Hy Lạp
26/11 - 2023
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
29/02 - 2024
18/08 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Panserraikos FC

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
10/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
17/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
09/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X