![]() Stefan Schwab 15 | |
![]() Emil Bergstroem (Thay: Konstantinos Thimianis) 24 | |
![]() Maximiliano Moreira 37 | |
![]() Angelos Ikonomou 40 | |
![]() Giannis Konstantelias (Kiến tạo: Jonny) 45+2' | |
![]() Taison (Thay: Thomas Murg) 63 | |
![]() Marcos Antonio (Thay: Magomed Ozdoev) 63 | |
![]() Paschalis Staikos (Thay: Angelos Ikonomou) 65 | |
![]() Marios Sofianos (Thay: Kostas Pileas) 65 | |
![]() Maximiliano Moreira 69 | |
![]() Rafa Soares (Thay: Vieirinha) 73 | |
![]() Brandon (Thay: Mbwana Samatta) 73 | |
![]() Rafa Soares 74 | |
![]() Savvas Mourgos (Thay: Kaiyne Woolery) 75 | |
![]() Panagiotis Deligiannidis 83 | |
![]() (og) Stavros Petravrakis 90 | |
![]() Theocharis Tsingaras (Thay: Stefan Schwab) 90 |
Thống kê trận đấu Panserraikos FC vs PAOK FC
số liệu thống kê
Panserraikos FC

PAOK FC
28 Kiểm soát bóng 72
12 Phạm lỗi 12
13 Ném biên 13
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
2 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Panserraikos FC vs PAOK FC
Panserraikos FC (4-2-3-1): Adrian Chovan (1), Panagiotis Deligiannidis (64), Apostolos Diamantis (15), Konstantinos Thymianis (8), Stavros Petavrakis (3), Angelos Oikonomou (6), Maximiliano Moreira (69), Damil Dankerlui (27), Amr Warda (7), Kostas Pileas (2), Kaiyne Woolery (22)
PAOK FC (4-2-3-1): Zivko Zivkovic (18), Vieirinha (20), Tomasz Kedziora (16), Ivan Näsberg (3), Jonny (19), Magomed Ozdoev (27), Stefan Schwab (22), Kiril Despodov (77), Thomas Murg (10), Giannis Konstantelias (7), Ally Samatta (33)
Panserraikos FC
4-2-3-1
1
Adrian Chovan
64
Panagiotis Deligiannidis
15
Apostolos Diamantis
8
Konstantinos Thymianis
3
Stavros Petavrakis
6
Angelos Oikonomou
69
Maximiliano Moreira
27
Damil Dankerlui
7
Amr Warda
2
Kostas Pileas
22
Kaiyne Woolery
33
Ally Samatta
7
Giannis Konstantelias
10
Thomas Murg
77
Kiril Despodov
22
Stefan Schwab
27
Magomed Ozdoev
19
Jonny
3
Ivan Näsberg
16
Tomasz Kedziora
20
Vieirinha
18
Zivko Zivkovic

PAOK FC
4-2-3-1
Thay người | |||
24’ | Konstantinos Thimianis Emil Bergstrom | 63’ | Magomed Ozdoev Marcos Antonio |
65’ | Angelos Ikonomou Paschalis Staikos | 63’ | Thomas Murg Taison |
65’ | Kostas Pileas Marios Sofianos | 73’ | Vieirinha Rafa Soares |
75’ | Kaiyne Woolery Savvas Mourgos | 73’ | Mbwana Samatta Brandon Thomas |
90’ | Stefan Schwab Theocharis Tsingaras |
Cầu thủ dự bị | |||
Panagiotis Katsikas | Christos Talichmanidis | ||
Tasos Avlonitis | Panagiotis Panagiotou | ||
Nikolaos Gkotzamanidis | Rafa Soares | ||
Emil Bergstrom | Theocharis Tsingaras | ||
Paschalis Staikos | Marcos Antonio | ||
Savvas Mourgos | Andre Ricardo | ||
Alexandros Maskanakis | Taison | ||
Marios Sofianos | Brandon Thomas | ||
Ismahila Ouedraogo | Stefanos Tzimas |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Panserraikos FC
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây PAOK FC
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại