![]() (og) Joaozinho 48 | |
![]() Chico Geraldes (Thay: Joao Gamboa) 57 | |
![]() Chico Conceicao (Thay: Vitinha) 61 | |
![]() Fabio Vieira (Thay: Evanilson) 61 | |
![]() Luciano Vega (Thay: Arthur) 69 | |
![]() Bruno Lourenco (Thay: Andre Franco) 69 | |
![]() Leonardo Ruiz (Thay: Rui Fonte) 77 | |
![]() Volnei (Thay: Raul) 77 | |
![]() Ruben Semedo (Thay: Pepe) 85 | |
![]() Fernando Santos (Thay: Joao Mario) 85 | |
![]() Fernando Santos (Kiến tạo: Fabio Vieira) 88 | |
![]() Francisco Meixedo (Thay: Claudio Ramos) 89 |
Thống kê trận đấu Porto vs Estoril
số liệu thống kê

Porto

Estoril
62 Kiểm soát bóng 38
13 Phạm lỗi 9
21 Ném biên 10
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Porto vs Estoril
Porto (4-4-2): Claudio Ramos (14), Joao Mario (23), Pepe (3), Chancel Mbemba (19), Zaidu Sanusi (12), Otavio (25), Vitinha (20), Marko Grujic (16), Evanilson (30), Mehdi Taremi (9)
Estoril (4-2-3-1): Thiago da Silva (12), David Bruno (22), Raul (15), Nahuel Ferraresi (28), Joaozinho (31), Rosier Loreintz (32), Joao Gamboa (21), Jordi Mboula (7), Andre Franco (10), Arthur (11), Rui Fonte (17)

Porto
4-4-2
14
Claudio Ramos
23
Joao Mario
3
Pepe
19
Chancel Mbemba
12
Zaidu Sanusi
25
Otavio
20
Vitinha
16
Marko Grujic
30
Evanilson
9
Mehdi Taremi
17
Rui Fonte
11
Arthur
10
Andre Franco
7
Jordi Mboula
21
Joao Gamboa
32
Rosier Loreintz
31
Joaozinho
28
Nahuel Ferraresi
15
Raul
22
David Bruno
12
Thiago da Silva

Estoril
4-2-3-1
Thay người | |||
61’ | Evanilson Fabio Vieira | 57’ | Joao Gamboa Chico Geraldes |
61’ | Vitinha Chico Conceicao | 69’ | Andre Franco Bruno Lourenco |
85’ | Joao Mario Fernando Santos | 69’ | Arthur Luciano Vega |
85’ | Pepe Ruben Semedo | 77’ | Raul Volnei |
89’ | Claudio Ramos Francisco Meixedo | 77’ | Rui Fonte Leonardo Ruiz |
Cầu thủ dự bị | |||
Francisco Meixedo | Volnei | ||
Fabio Vieira | Carles Soria | ||
Stephen Eustaquio | Bruno Lourenco | ||
Fernando Santos | Leonardo Ruiz | ||
Ruben Semedo | Racine Coly | ||
Antonio Martinez | Andre Clovis | ||
Wendell | Chico Geraldes | ||
Wenderson Galeno | Luciano Vega | ||
Chico Conceicao | Daniel Figueira |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Porto
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Estoril
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại