Thứ Sáu, 04/04/2025
Fabio Silva (Kiến tạo: Johan Bakayoko)
9
Virgil Misidjan (Kiến tạo: Ramiz Zerrouki)
47
Ramiz Zerrouki
55
Luuk de Jong (Kiến tạo: Johan Bakayoko)
57
Denilho Cleonise (Thay: Joshua Brenet)
63
Alfons Sampsted (Thay: Vaclav Cerny)
63
Patrick van Aanholt (Thay: Johan Bakayoko)
63
Xavi Simons (Kiến tạo: Ibrahim Sangare)
74
Manfred Ugalde (Thay: Ricky van Wolfswinkel)
76
Sem Steijn (Thay: Anass Salah-Eddine)
76
Erick Gutierrez (Thay: Fabio Silva)
77
Guus Til (Thay: Xavi Simons)
87
Ismael Saibari (Thay: Joey Veerman)
87
Julio Pleguezuelo (Thay: Robin Propper)
87
Ibrahim Sangare
90+1'

Thống kê trận đấu PSV vs Twente

số liệu thống kê
PSV
PSV
Twente
Twente
43 Kiểm soát bóng 57
10 Phạm lỗi 9
14 Ném biên 11
2 Việt vị 3
13 Chuyền dài 12
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 6
3 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát PSV vs Twente

PSV (4-3-3): Walter Benitez (1), Philipp Mwene (29), Ramalho (5), Jarrad Branthwaite (22), Mauro Junior (17), Joey Veerman (23), Ibrahim Sangare (6), Xavi Simons (7), Johan Bakayoko (27), Luuk De Jong (9), Fabio Silva (10)

Twente (4-3-3): Lars Unnerstall (1), Joshua Brenet (20), Mees Hilgers (2), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Michel Vlap (18), Ramiz Zerrouki (8), Anass Salah-Eddine (17), Vaclav Cerny (7), Ricky Van Wolfswinkel (9), Vura (10)

PSV
PSV
4-3-3
1
Walter Benitez
29
Philipp Mwene
5
Ramalho
22
Jarrad Branthwaite
17
Mauro Junior
23
Joey Veerman
6
Ibrahim Sangare
7
Xavi Simons
27
Johan Bakayoko
9
Luuk De Jong
10
Fabio Silva
10
Vura
9
Ricky Van Wolfswinkel
7
Vaclav Cerny
17
Anass Salah-Eddine
8
Ramiz Zerrouki
18
Michel Vlap
5
Gijs Smal
3
Robin Propper
2
Mees Hilgers
20
Joshua Brenet
1
Lars Unnerstall
Twente
Twente
4-3-3
Thay người
63’
Johan Bakayoko
Patrick Van Aanholt
63’
Vaclav Cerny
Alfons Sampsted
77’
Fabio Silva
Erick Gutierrez
63’
Joshua Brenet
Denilho Cleonise
87’
Joey Veerman
Ismael Saibari
76’
Ricky van Wolfswinkel
Manfred Alonso Ugalde Arce
87’
Xavi Simons
Guus Til
76’
Anass Salah-Eddine
Sem Steijn
87’
Robin Propper
Julio Pleguezuelo
Cầu thủ dự bị
Joel Drommel
Issam El Maach
Boy Waterman
Sam Karssies
Olivier Boscagli
Julio Pleguezuelo
Richard Ledezma
Alfons Sampsted
Erick Gutierrez
Denilho Cleonise
Ismael Saibari
Manfred Alonso Ugalde Arce
Patrick Van Aanholt
Irakli Yegoian
Guus Til
Sem Steijn
Jordan Teze
Max Bruns
Armando Obispo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
09/12 - 2012
12/05 - 2013
15/09 - 2013
09/02 - 2014
14/12 - 2014
05/04 - 2015
25/10 - 2015
30/10 - 2021
H1: 2-2
02/04 - 2022
H1: 3-1
03/09 - 2022
H1: 2-0
26/02 - 2023
H1: 1-0
26/11 - 2023
H1: 0-1
Cúp quốc gia Hà Lan
18/01 - 2024
H1: 1-0
VĐQG Hà Lan
18/03 - 2024
H1: 0-0
07/12 - 2024
H1: 3-1

Thành tích gần đây PSV

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
H1: 2-1
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
H1: 1-3
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
27/02 - 2025
Champions League
20/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
15/02 - 2025
H1: 1-1
Champions League
12/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Twente

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X