![]() Robbie Burton 12 | |
![]() (og) Evan Osam 17 | |
![]() Ciaran Behan (Thay: Adam Verdon) 56 | |
![]() Kailin Barlow (Thay: Robbie Burton) 61 | |
![]() Kailin Barlow (Kiến tạo: Fabrice Hartmann) 64 | |
![]() Danu Kinsella Bishop (Thay: Dara Keane) 64 | |
![]() Danu Kinsella Bishop (Thay: Dara Keane) 67 | |
![]() Harry Curtis (Thay: Evan Osam) 70 | |
![]() Jake Doyle (Thay: Brendan Barr) 70 | |
![]() Mikey Raggett (Thay: Daniel Norris) 70 | |
![]() Mikey Raggett 76 | |
![]() Adam Wells 80 | |
![]() Johan Brannefalk (Thay: Greg Bolger) 82 | |
![]() Sean Brennan 88 | |
![]() Johan Brannefalk 88 |
Thống kê trận đấu Sligo Rovers vs UCD
số liệu thống kê

Sligo Rovers

UCD
54 Kiểm soát bóng 46
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 0
14 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sligo Rovers vs UCD
Sligo Rovers (4-3-3): Richard Brush (30), Niall Morahan (8), Garry Buckley (26), John Mahon (21), Reece Hutchinson (4), Robbie Burton (23), David Cawley (22), Greg Bolger (6), Karl O'Sullivan (14), Pedro Martelo (9), Fabrice Hartmann (11)
UCD (4-2-3-1): Lorcan Healy (1), Luke O'Regan (26), Harvey O'Brien (24), Adam Wells (5), Evan Osam (3), Jack Keaney (6), Adam Verdon (37), Brendan Barr (7), Sean Brennan (36), Daniel Norris (25), Dara Keane (17)

Sligo Rovers
4-3-3
30
Richard Brush
8
Niall Morahan
26
Garry Buckley
21
John Mahon
4
Reece Hutchinson
23
Robbie Burton
22
David Cawley
6
Greg Bolger
14
Karl O'Sullivan
9
Pedro Martelo
11
Fabrice Hartmann
17
Dara Keane
25
Daniel Norris
36
Sean Brennan
7
Brendan Barr
37
Adam Verdon
6
Jack Keaney
3
Evan Osam
5
Adam Wells
24
Harvey O'Brien
26
Luke O'Regan
1
Lorcan Healy

UCD
4-2-3-1
Thay người | |||
61’ | Robbie Burton Kailin Barlow | 56’ | Adam Verdon Ciaran Behan |
82’ | Greg Bolger Johan Brannefalk | 67’ | Dara Keane Danu Kinsella Bishop |
70’ | Daniel Norris Mikey Raggett | ||
70’ | Evan Osam Harry Curtis | ||
70’ | Brendan Barr Jake Doyle |
Cầu thủ dự bị | |||
Danny Lafferty | Kian Moore | ||
Kailin Barlow | Mikey Raggett | ||
Conor Walsh | Jesse Dempsey | ||
Johan Brannefalk | Ciaran Behan | ||
Stefan Radosavlevic | Donal Higgins | ||
Lukas Lagerfeldt | Harry Curtis | ||
Frank Liivak | Danu Kinsella Bishop | ||
Owen Elding | Jake Doyle | ||
Nando Pijnaker | Ryan Bowden |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Thành tích gần đây Sligo Rovers
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây UCD
Hạng 2 Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại