![]() Max Mata 22 | |
![]() Colm Whelan 57 | |
![]() Seamas Keogh (Thay: Jordan Hamilton) 73 | |
![]() Evan Caffrey 77 | |
![]() Max Mata 84 | |
![]() David Cawley (Thay: Adam McDonnell) 85 |
Thống kê trận đấu Sligo Rovers vs UCD
số liệu thống kê

Sligo Rovers

UCD
54 Kiểm soát bóng 46
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sligo Rovers vs UCD
Sligo Rovers (3-4-3): Edward McGinty (1), Lewis Banks (2), Robert McCourt (5), Nando Pijnaker (28), Garry Buckley (26), Greg Bolger (6), Adam McDonnell (17), Karl O'Sullivan (14), Jordan Hamilton (10), William Fitzgerald (7), Max Mata (27)
UCD (4-5-1): Lorcan Healy (1), Michael Gallagher (2), Alex Dunne (15), Evan Osam (3), Sam Todd (22), Jack Keaney (6), Donal Higgins (18), Dylan Duffy (11), Evan Caffrey (9), Liam Kerrigan (7), Colm Whelan (10)

Sligo Rovers
3-4-3
1
Edward McGinty
2
Lewis Banks
5
Robert McCourt
28
Nando Pijnaker
26
Garry Buckley
6
Greg Bolger
17
Adam McDonnell
14
Karl O'Sullivan
10
Jordan Hamilton
7
William Fitzgerald
27 2
Max Mata
10
Colm Whelan
7
Liam Kerrigan
9
Evan Caffrey
11
Dylan Duffy
18
Donal Higgins
6
Jack Keaney
22
Sam Todd
3
Evan Osam
15
Alex Dunne
2
Michael Gallagher
1
Lorcan Healy

UCD
4-5-1
Cầu thủ dự bị | |||
Cillian Heaney | Kian Moore | ||
Richard Brush | Luke Boore | ||
Colm Horgan | Eoin Farrell | ||
Shane Blaney | Sean Brennan | ||
Niall Morahan | Adam Verdon | ||
Seamas Keogh | John Ryan | ||
Mark Byrne | Alex Nolan | ||
Patrick Kirk | Lennon Gill | ||
David Cawley |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Thành tích gần đây Sligo Rovers
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây UCD
Hạng 2 Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại