![]() Adam McDonnell (Kiến tạo: Aidan Keena) 19 | |
![]() Lewis Banks (Thay: Colm Horgan) 36 | |
![]() Robbie Burton 38 | |
![]() Donal Higgins (Thay: Alex Nolan) 53 | |
![]() Adam McDonnell (Kiến tạo: Robbie Burton) 55 | |
![]() Aaron Corish (Thay: Sean Brennan) 68 | |
![]() Harvey O'Connor (Thay: Evan Osam) 68 | |
![]() Dara Keane 79 | |
![]() Eanna Clancy (Thay: Shane Blaney) 84 | |
![]() Kailin Barlow (Thay: Niall Morahan) 84 | |
![]() John Haist (Thay: Alex Dunne) 87 | |
![]() Seamas Keogh (Thay: Robbie Burton) 88 |
Thống kê trận đấu UCD vs Sligo Rovers
số liệu thống kê

UCD

Sligo Rovers
40 Kiểm soát bóng 60
8 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát UCD vs Sligo Rovers
UCD (4-2-3-1): Kian Moore (16), Sam Todd (22), Alex Dunne (15), Jack Keaney (6), Evan Osam (3), Dara Keane (17), Evan Caffrey (9), Sean Brennan (21), Dylan Duffy (11), Tom Lonergan (27)
Sligo Rovers (4-4-2): Richard Brush (30), Colm Horgan (3), Shane Blaney (4), Nando Pijnaker (28), Patrick Kirk (19), Frank Liivak (10), Niall Morahan (8), Robbie Burton (18), Adam McDonnell (17), William Fitzgerald (7), Aidan Keena (9)

UCD
4-2-3-1
16
Kian Moore
22
Sam Todd
15
Alex Dunne
6
Jack Keaney
3
Evan Osam
17
Dara Keane
9
Evan Caffrey
21
Sean Brennan
11
Dylan Duffy
27
Tom Lonergan
9
Aidan Keena
7
William Fitzgerald
17 2
Adam McDonnell
18
Robbie Burton
8
Niall Morahan
10
Frank Liivak
19
Patrick Kirk
28
Nando Pijnaker
4
Shane Blaney
3
Colm Horgan
30
Richard Brush

Sligo Rovers
4-4-2
Thay người | |||
53’ | Alex Nolan Donal Higgins | 36’ | Colm Horgan Lewis Banks |
68’ | Sean Brennan Aaron Corish | 84’ | Niall Morahan Kailin Barlow |
68’ | Evan Osam Harvey O'Connor | 84’ | Shane Blaney Eanna Clancy |
87’ | Alex Dunne John Haist | 88’ | Robbie Burton Seamas Keogh |
Cầu thủ dự bị | |||
Oliwier Oleksiewicz | Conor Walsh | ||
Mark Dignam | Lewis Banks | ||
Alex Nolan | Greg Bolger | ||
Donal Higgins | Seamas Keogh | ||
John Haist | Karl O'Sullivan | ||
Aaron Corish | David Cawley | ||
Harvey O'Connor | Cillian Heaney | ||
Jamie Duggan | Kailin Barlow | ||
Tobi Jinad | Eanna Clancy |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
Thành tích gần đây UCD
Hạng 2 Ireland
Thành tích gần đây Sligo Rovers
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T T B H T |
2 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | T B T T H |
3 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T T B |
4 | ![]() | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B H T H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T H T |
6 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -2 | 11 | B H T H T |
7 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | B T B B T |
8 | ![]() | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | T B B B B |
9 | ![]() | 7 | 1 | 4 | 2 | -1 | 7 | B H H H B |
10 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại