![]() Aaron Cresswell 40 | |
![]() Manuel Lanzini 54 | |
![]() Ashley Westwood 57 | |
![]() Ashley Barnes (Kiến tạo: Chris Wood) 66 | |
![]() Chris Wood (Kiến tạo: Aaron Lennon) 70 | |
![]() Chris Wood 81 | |
![]() Chris Wood 82 |
Tổng thuật West Ham vs Burnley
TỐI ĐA 2 BÀN: 7/9 trận sân nhà gần đây của West Ham kết thúc với tối đa 2 bàn thắng. Xu thế dưới 2 lần lưới rung cũng xuất hiện ở 6/7 trận vừa qua của Burnley. Trận đấu này khó có nhiều hơn 2 bàn thắng được ghi.TỐI ĐA 1 BÀN HIỆP 1: Cả 10 trận gần đây của Burnley đều chỉ có tối đa 1 bàn thắng được ghi ở hiệp 1, trong đó có tới 6 trận thậm chí còn không có bàn thắng nào. 4/5 trận sân nhà gần đây của West Ham cũng có kịch bản tương tự.
TÔNG HỢP: WEST HAM 1-3 BURNLEY
ĐỘI HÌNH THI ĐẤU
WEST HAM: Hart, Zabaleta, Collins, Ogbonna, Cresswell, Kouyate, Noble, Antonio, Lanzini, Joao Mario, Arnautovic.
BURNLEY: Pope, Lowton, Tarkowski, Mee, Ward, Lennon, Cork, Westwood, Gudmundsson, Hendrick, Barnes
ĐỘI HÌNH THI ĐẤU
WEST HAM: Hart, Zabaleta, Collins, Ogbonna, Cresswell, Kouyate, Noble, Antonio, Lanzini, Joao Mario, Arnautovic.
BURNLEY: Pope, Lowton, Tarkowski, Mee, Ward, Lennon, Cork, Westwood, Gudmundsson, Hendrick, Barnes
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Premier League
Thành tích gần đây West Ham
Premier League
Thành tích gần đây Burnley
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
Bảng xếp hạng Premier League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 22 | 7 | 2 | 41 | 73 | H T T T T |
2 | ![]() | 31 | 17 | 11 | 3 | 30 | 62 | H H T T H |
3 | ![]() | 31 | 17 | 6 | 8 | 14 | 57 | H T T T B |
4 | ![]() | 31 | 15 | 8 | 8 | 17 | 53 | B T T B T |
5 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 17 | 51 | B T B H T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 0 | 51 | T B T T T |
7 | ![]() | 29 | 15 | 5 | 9 | 10 | 50 | B T B T T |
8 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 6 | 48 | B T B T B |
9 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 2 | 47 | T T H B B |
10 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 11 | 45 | B H B B H |
11 | ![]() | 30 | 11 | 10 | 9 | 4 | 43 | T T T H T |
12 | ![]() | 31 | 12 | 6 | 13 | 4 | 42 | T H B T B |
13 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | 13 | 37 | T B H B B |
14 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | -4 | 37 | H T H T B |
15 | ![]() | 31 | 7 | 14 | 10 | -5 | 35 | H H H B H |
16 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -17 | 35 | T B H B H |
17 | ![]() | 31 | 9 | 5 | 17 | -16 | 32 | B H T T T |
18 | ![]() | 31 | 4 | 8 | 19 | -34 | 20 | B B B T B |
19 | ![]() | 30 | 4 | 5 | 21 | -42 | 17 | B B B B B |
20 | ![]() | 31 | 2 | 4 | 25 | -51 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại